Thập Nhị Trực Là Gì? Mười Hai Trực Luân Phiên Theo Ngày
Thập nhị Trực là mười hai trạng thái luân phiên theo từng ngày: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế.
Cách tính
Trực của một ngày phụ thuộc vào chi tháng và chi ngày. Ngày có chi trùng chi tháng thì là Trực Kiến, rồi các ngày sau lần lượt theo thứ tự trên.
Vì tính theo tiết khí nên đầu mỗi tháng có một ngày lặp Trực — đây là điểm khiến chu kỳ không đều tuyệt đối.
Bảng mười hai Trực
| Trực | Loại | Nghĩa | Hợp làm |
|---|---|---|---|
| Kiến | Bình | Dựng lập, khởi đầu | Khởi sự nhỏ, xuất hành |
| Trừ | Cát | Quét bỏ cái cũ | Dọn dẹp, chữa bệnh, giải trừ |
| Mãn | Cát | Đầy đặn, viên mãn | Mua sắm, tích trữ, cầu tài |
| Bình | Bình | Bằng phẳng, ổn định | Việc thường ngày, hòa giải |
| Định | Cát | Yên định, chốt lại | Ký kết, nhập trạch, đính ước |
| Chấp | Bình | Nắm giữ, chấp hành | Sửa chữa, giữ gìn |
| Phá | Hung | Phá vỡ, hao tán | Chỉ hợp dỡ bỏ |
| Nguy | Hung | Nguy hiểm, chông chênh | Kỵ việc lớn |
| Thành | Kiết | Thành tựu, viên thành | Rất tốt cho hầu hết việc trọng đại |
| Thu | Bình | Thu về, gom lại | Thu nợ, mua tài sản |
| Khai | Kiết | Mở mang, khai thông | Khai trương, nhập trạch, động thổ |
| Bế | Hung | Đóng lại, bế tắc | Chỉ hợp lấp bịt, kết thúc |
Hai Trực tốt nhất và ba Trực nên tránh
Thành và Khai là hai Trực xếp loại Kiết — tốt cho hầu hết việc trọng đại.
Phá, Nguy, Bế là ba Trực Hung — nên tránh cho việc lớn.
Trực chỉ là một lớp
Đây là điều quan trọng nhất cần nhớ. Một ngày Trực Thành mà lại xung với chi tuổi gia chủ thì vẫn nên loại. Ngược lại, ngày Trực Bình bình thường nhưng hợp tuổi và hợp việc thì lại dùng được.
Chọn ngày phải ghép đủ bốn lớp: Trực và Sao, việc định làm, tuổi người làm, và giờ trong ngày.
Đọc tiếp từng Trực
Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế
Liên quan: Trạch cát là gì · Nhị thập bát tú
Hỏi chatbot Bazifu *”trực Khai là gì”* hoặc *”ngày mai trực gì”*.
Đọc tiếp
-
Thư viện kiến thức Bát tự - Tử vi
Ý nghĩa của 12 Địa chi theo thứ tự sinh trưởng của vạn vật
Địa chi gồm Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Tương tự như Thiên can,…
-
Thư viện kiến thức Bát tự - Tử vi
Xem Bát Tự cho con định hướng tương lai: Khám phá năng khiếu và tiềm năng của trẻ
Mỗi đứa trẻ đều có những đặc điểm tính cách, sở trường và cách tiếp nhận kiến thức khác nhau.…
-
Thư viện kiến thức Bát tự - Tử vi
Ý nghĩa của 10 Thiên can theo thứ tự sinh trưởng của vạn vật
Thiên can gồm Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Theo thứ tự thuận, Thiên can thể…