Bách Kỵ Là Gì? Nhóm Ngày Dân Gian Kiêng Mọi Việc
Bách Kỵ là cách gọi chung nhóm ngày mà dân gian kiêng làm việc trọng đại, gồm ba nhóm chính: Tam Nương, Nguyệt Kỵ và Dương Công Kỵ.
Ba nhóm chính
| Nhóm | Ngày âm lịch |
|---|---|
| Tam Nương | Mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 |
| Nguyệt Kỵ | Mùng 5, 14, 23 |
| Dương Công Kỵ | 13 ngày cố định trong năm |
Cả ba đều tính theo âm lịch, không theo tiết khí — đây là điểm phân biệt với hệ Trực và can chi.
Đặc điểm chung
Cố định theo ngày âm, không phụ thuộc tuổi hay việc. Ai cũng kiêng giống nhau.
Thuộc tục lệ dân gian, không nằm trong hệ thống trạch cát chính thống dựa trên Trực, Tú và can chi.
Gắn với truyền thuyết hơn là lý luận. Tam Nương gắn với ba người phụ nữ trong sử Trung Hoa; Dương Công Kỵ gắn với tên một thầy phong thủy.
Mức độ đáng tin
Cần nói thẳng: đây là nhóm ngày kiêng có tính tập tục cao hơn tính lý luận.
So với hệ Trực và Tú vốn có cấu trúc rõ ràng dựa trên chu kỳ can chi, các ngày Bách Kỵ chỉ là danh sách cố định không giải thích được bằng nguyên lý nào.
Nhiều người trong nghề trạch cát xếp chúng vào loại tham khảo, và ưu tiên xét Trực, Sao và tuổi trước.
Nên ứng xử thế nào
Nếu gia đình coi trọng — tránh những ngày này cho việc trọng đại. Sự yên tâm của người thân cũng là một giá trị, và tránh vài ngày trong tháng không tốn kém gì.
Nếu lịch trình không cho phép — đừng quá lo. Hàng triệu việc vẫn diễn ra bình thường vào những ngày này.
Đừng để bị lợi dụng. Nếu ai đó dùng ngày Bách Kỵ để bán lễ giải hạn đắt tiền, hãy dè dặt.
Đọc tiếp
Ngày Tam Nương · Ngày Nguyệt Kỵ · Ngày Dương Công Kỵ · Trạch cát là gì
Đọc tiếp
-
Thư viện kiến thức Bát tự - Tử vi
Ý nghĩa của 12 Địa chi theo thứ tự sinh trưởng của vạn vật
Địa chi gồm Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Tương tự như Thiên can,…
-
Thư viện kiến thức Bát tự - Tử vi
Xem Bát Tự cho con định hướng tương lai: Khám phá năng khiếu và tiềm năng của trẻ
Mỗi đứa trẻ đều có những đặc điểm tính cách, sở trường và cách tiếp nhận kiến thức khác nhau.…
-
Thư viện kiến thức Bát tự - Tử vi
Ý nghĩa của 10 Thiên can theo thứ tự sinh trưởng của vạn vật
Thiên can gồm Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Theo thứ tự thuận, Thiên can thể…