Cách Xác Định Thập Thần: Quy Tắc Và Ví Dụ
Xác định Thập Thần gồm hai bước: so ngũ hành với Nhật chủ, rồi so âm dương.
Bước 1 — So ngũ hành
Đặt Nhật chủ làm mốc, xét hành của can (hoặc tàng can) cần tra:
| Quan hệ ngũ hành | Nhóm Thập Thần |
|---|---|
| Cùng hành với Nhật chủ | Tỷ Kiếp |
| Nhật chủ sinh ra nó | Thực Thương |
| Nhật chủ khắc nó | Tài tinh |
| Nó khắc Nhật chủ | Quan Sát |
| Nó sinh Nhật chủ | Ấn tinh |
Bước 2 — So âm dương
Trong mỗi nhóm có hai thần, phân biệt bằng âm dương:
| Nhóm | Cùng âm dương | Khác âm dương |
|---|---|---|
| Tỷ Kiếp | Tỷ Kiên | Kiếp Tài |
| Thực Thương | Thực Thần | Thương Quan |
| Tài tinh | Thiên Tài | Chính Tài |
| Quan Sát | Thất Sát | Chính Quan |
| Ấn tinh | Thiên Ấn | Chính Ấn |
Mẹo nhớ: ba nhóm Tài – Quan – Ấn thì “chính” là khác âm dương. Hai nhóm còn lại thì ngược: Tỷ Kiên và Thực Thần là cùng âm dương.
Ví dụ
Giả sử Nhật chủ là Giáp (Dương Mộc).
| Can gặp | Hành | Âm dương | Quan hệ | Thập Thần |
|---|---|---|---|---|
| Giáp | Mộc | Dương | Cùng hành, cùng | Tỷ Kiên |
| Ất | Mộc | Âm | Cùng hành, khác | Kiếp Tài |
| Bính | Hỏa | Dương | Giáp sinh Hỏa, cùng | Thực Thần |
| Đinh | Hỏa | Âm | Giáp sinh Hỏa, khác | Thương Quan |
| Mậu | Thổ | Dương | Giáp khắc Thổ, cùng | Thiên Tài |
| Kỷ | Thổ | Âm | Giáp khắc Thổ, khác | Chính Tài |
| Canh | Kim | Dương | Kim khắc Giáp, cùng | Thất Sát |
| Tân | Kim | Âm | Kim khắc Giáp, khác | Chính Quan |
| Nhâm | Thủy | Dương | Thủy sinh Giáp, cùng | Thiên Ấn |
| Quý | Thủy | Âm | Thủy sinh Giáp, khác | Chính Ấn |
Với địa chi thì sao
Địa chi không tra trực tiếp mà tra qua tàng can của nó. Một chi có thể chứa hai ba tàng can, nên cũng mang hai ba Thập Thần cùng lúc.
Ví dụ chi Dần tàng Giáp, Bính, Mậu. Với Nhật chủ Giáp thì Dần chứa cả Tỷ Kiên (Giáp), Thực Thần (Bính) và Thiên Tài (Mậu).
Sức nặng của mỗi Thập Thần ẩn phụ thuộc nó là bản khí, trung khí hay dư khí.
Lưu ý khi đọc
Đừng chỉ đếm “có mấy Chính Tài, mấy Thất Sát”. Điều quan trọng hơn là thần ấy mạnh hay yếu, ở trụ nào, có thấu ra thiên can không, và trên hết là nó có phải hành lá số cần hay không.
Đọc tiếp
Thập Thần là gì · Tàng can là gì · Thấu xuất là gì · Can dương và can âm
Lập lá số — hệ thống tự tra Thập Thần cho cả tám chữ và tàng can.
Đọc tiếp
-
Thư viện kiến thức Bát tự - Tử vi
Ý nghĩa của 12 Địa chi theo thứ tự sinh trưởng của vạn vật
Địa chi gồm Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Tương tự như Thiên can,…
-
Thư viện kiến thức Bát tự - Tử vi
Xem Bát Tự cho con định hướng tương lai: Khám phá năng khiếu và tiềm năng của trẻ
Mỗi đứa trẻ đều có những đặc điểm tính cách, sở trường và cách tiếp nhận kiến thức khác nhau.…
-
Thư viện kiến thức Bát tự - Tử vi
Ý nghĩa của 10 Thiên can theo thứ tự sinh trưởng của vạn vật
Thiên can gồm Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Theo thứ tự thuận, Thiên can thể…