Cách Xét Một Năm Tốt Hay Xấu: Năm Bước
Xét một năm tốt hay xấu không phải tra bảng mà là ghép ba tầng lại với nhau. Bài này trình bày quy trình năm bước.
Bước 1 — Xác định dụng thần và kỵ thần
Đây là bước nền, phải làm trước. Không biết lá số cần hành gì thì không thể nói năm nào tốt.
Cân vượng suy → chọn dụng thần → biết luôn kỵ thần.
Bước 2 — Xét đại vận đang đi
Đại vận là nền của mười năm. Nền thuận thì cả giai đoạn dễ thở, nền nghịch thì phải gắng sức nhiều hơn.
Xét: can chi đại vận mang hành dụng thần hay kỵ thần, và nó tạo quan hệ gì với lá số gốc.
Bước 3 — Xét lưu niên
Đây là tầng ứng rõ nhất. Xét ba điều:
- Can chi năm mang hành dụng thần hay kỵ thần
- Có phạm Thái Tuế không (trực, xung, hình, hại, phá)
- Có tạo hợp hoặc xung với trụ nào trong lá số
Bước 4 — Ghép ba tầng
Đây là bước quyết định. Bốn tổ hợp cơ bản:
| Đại vận | Lưu niên | Kết quả thường thấy |
|---|---|---|
| Thuận | Thuận | Năm tốt rõ, nên chủ động làm việc lớn |
| Thuận | Nghịch | Trục trặc nhưng hồi phục nhanh, có nền đỡ |
| Nghịch | Thuận | Có cơ hội nhưng khó bung, nên tích lũy |
| Nghịch | Nghịch | Quãng khó nhất, giữ nhịp và giảm rủi ro |
Kiểm thêm các cấu hình nặng: tuế vận tịnh lâm (khuếch đại theo cả hai chiều) và thiên khắc địa xung (nghịch trên hai tầng).
Bước 5 — Kết luận có điều kiện
Kết luận đúng cách phải nêu rõ mảng nào và mức nào, không phải một chữ “tốt” hay “xấu”.
Ví dụ đúng: *”Năm nay mang hành dụng thần nên tổng thể thuận, nhưng chi năm xung trụ Ngày nên chuyện gia đình và chỗ ở dễ có biến động. Thích hợp cho thay đổi chủ động, không thích hợp cho vay nợ lớn.”*
Ví dụ sai: *”Năm nay xấu.”*
Ba sai lầm thường gặp
Đọc lưu niên rời mà không xét đại vận và lá số gốc.
Đếm xung hình trước khi cân dụng thần — làm ngược thứ tự thì hầu như luôn ra kết luận bi quan.
Kết luận một chiều cho cả năm, trong khi thực tế mỗi mảng đời chịu tác động khác nhau.
Đọc tiếp
Lưu niên là gì · Vì sao đại vận tốt mà vẫn có năm xấu · Dụng thần là gì · Thái Tuế là gì
Lập lá số rồi hỏi chatbot *”vận hạn năm nay”* — hệ thống ghép đủ ba tầng cho bạn.
Đọc tiếp
-
Thư viện kiến thức Bát tự - Tử vi
Ý nghĩa của 12 Địa chi theo thứ tự sinh trưởng của vạn vật
Địa chi gồm Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Tương tự như Thiên can,…
-
Thư viện kiến thức Bát tự - Tử vi
Xem Bát Tự cho con định hướng tương lai: Khám phá năng khiếu và tiềm năng của trẻ
Mỗi đứa trẻ đều có những đặc điểm tính cách, sở trường và cách tiếp nhận kiến thức khác nhau.…
-
Thư viện kiến thức Bát tự - Tử vi
Ý nghĩa của 10 Thiên can theo thứ tự sinh trưởng của vạn vật
Thiên can gồm Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Theo thứ tự thuận, Thiên can thể…