Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu

Ngày tốt tuổi Ất Tỵ tháng 9/2026 - tháng 10/2026

Người tuổi Ất Tỵ mang nạp âm Phú Đăng Hỏa — hành Hỏa. Can Ất cho mềm mà dai, biết tùy thời uốn mình để đi tới đích; chi Tỵ thêm phần sâu sắc, tính trước nhiều nước. Bài này liệt kê ngày đẹp tháng 9/2026 đã lọc theo đúng tuổi Ất Tỵ: bỏ ngày phạm Bách Kỵ, bỏ ngày xung tuổi, rồi chấm điểm phần còn lại.

Nhận định riêng cho tuổi Ất Tỵ

Đèn dầu: sáng lâu nếu giữ được dầu. Hợp việc bền, nên chọn ngày có nhiều sao cát. Can Ất thuộc âm: nên chọn ngày có Trực giữ (Định, Mãn, Bình) để việc chắc và ít phải làm lại.

Chọn ngày tốt tuổi Ất Tỵ tháng

Hồ sơ tuổi Ất Tỵ

Can chi nămẤt Tỵ
Con giápTỵ
Nạp âmPhú Đăng Hỏa
Ngũ hành nạp âmHỏa
Năm sinh gần nhất1965
Tuổi hợpSửu, Thân, Dậu
Tuổi xungHợi
Màu hợpxanh lá, xanh ngọc, xanh rêu; đỏ, cam, hồng, tím
Số hợp2, 7

Những ngày đẹp nổi bật trong tháng 9/2026

Ngày đẹp tháng 9/2026 (đã xét hợp tuổi bạn):

★ TỐT:
• 6/9 (Chủ nhật, Quý Mùi — âm 25/7, điểm 7/10) — đã qua
• 9/9 (Thứ 4, Bính Tuất — âm 28/7, điểm 7/10) — đã qua
• 16/9 (Thứ 4, Quý Tỵ — âm 6/8, điểm 7/10) — đã qua
• 19/9 (Thứ 7, Bính Thân — âm 9/8, điểm 6/10) — đã qua
• 21/9 (Thứ 2, Mậu Tuất — âm 11/8, điểm 6/10)

Cả tháng có 5 ngày đạt mức tốt trở lên, trong đó còn 1 ngày tính từ hôm nay (20/9).

Đã loại 25/30 ngày trong tháng vì phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ), phạm sao đại hung, Lục Xung với tuổi bạn hoặc điểm quá thấp.

Ngày tốt ở đây xét theo cát hung chung của lịch pháp và tuổi của bạn. Việc lớn (cưới hỏi, động thổ, khai trương) nên xem thêm giờ hoàng đạo trong ngày.

Ngày đẹp cho từng việc

Ngày tốt để khai trương, mở hàng

Ngày tốt để khai trương, mở hàng tháng 9/2026 (đã xét hợp tuổi bạn):

★ RẤT TỐT:
• 16/9 (Thứ 4, Quý Tỵ — âm 6/8, điểm 9/10) — đã qua

★ TỐT:
• 9/9 (Thứ 4, Bính Tuất — âm 28/7, điểm 7/10) — đã qua
• 21/9 (Thứ 2, Mậu Tuất — âm 11/8, điểm 6/10)

Cả tháng có 3 ngày đạt mức tốt trở lên, trong đó còn 1 ngày tính từ hôm nay (20/9).

Đã loại 27/30 ngày trong tháng vì phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ), phạm sao đại hung, Trực kỵ khai trương, mở hàng, Lục Xung với tuổi bạn hoặc điểm quá thấp.

Khai trương hợp nhất Trực Khai (mở mang) và Trực Thành (thành tựu).

Ngày tốt ở đây xét theo cát hung chung của lịch pháp và tuổi của bạn. Việc lớn (cưới hỏi, động thổ, khai trương) nên xem thêm giờ hoàng đạo trong ngày.

Ngày tốt để cưới hỏi, ăn hỏi

Ngày tốt để cưới hỏi, ăn hỏi tháng 9/2026 (đã xét hợp tuổi bạn):

★ RẤT TỐT:
• 16/9 (Thứ 4, Quý Tỵ — âm 6/8, điểm 9/10) — đã qua

Cả tháng có 1 ngày đạt mức tốt trở lên, nhưng các ngày này đều đã qua — bạn nên hỏi sang tháng sau.

Đã loại 29/30 ngày trong tháng vì phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ), phạm sao đại hung, Trực kỵ cưới hỏi, ăn hỏi, Lục Xung với tuổi bạn hoặc điểm quá thấp.

Cưới hỏi nên tránh tháng Cô Hồn, ngày Nguyệt Kỵ và ngày xung tuổi của CẢ HAI người; nên chọn thêm giờ hoàng đạo để đón dâu.

Ngày tốt ở đây xét theo cát hung chung của lịch pháp và tuổi của bạn. Việc lớn (cưới hỏi, động thổ, khai trương) nên xem thêm giờ hoàng đạo trong ngày.

Ngày tốt để động thổ, xây cất

Ngày tốt để động thổ, xây cất tháng 9/2026 (đã xét hợp tuổi bạn):

★ RẤT TỐT:
• 16/9 (Thứ 4, Quý Tỵ — âm 6/8, điểm 9/10) — đã qua

★ TỐT:
• 9/9 (Thứ 4, Bính Tuất — âm 28/7, điểm 7/10) — đã qua
• 21/9 (Thứ 2, Mậu Tuất — âm 11/8, điểm 6/10)

Cả tháng có 3 ngày đạt mức tốt trở lên, trong đó còn 1 ngày tính từ hôm nay (20/9).

Đã loại 27/30 ngày trong tháng vì phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ), phạm sao đại hung, Trực kỵ động thổ, xây cất, Lục Xung với tuổi bạn hoặc điểm quá thấp.

Động thổ nên tránh cả năm tuổi (Trực Thái Tuế) và hướng Tam Sát của năm.

Ngày tốt ở đây xét theo cát hung chung của lịch pháp và tuổi của bạn. Việc lớn (cưới hỏi, động thổ, khai trương) nên xem thêm giờ hoàng đạo trong ngày.

Ngày tốt để nhập trạch, về nhà mới

Ngày tốt để nhập trạch, về nhà mới tháng 9/2026 (đã xét hợp tuổi bạn):

★ RẤT TỐT:
• 16/9 (Thứ 4, Quý Tỵ — âm 6/8, điểm 9/10) — đã qua

Cả tháng có 1 ngày đạt mức tốt trở lên, nhưng các ngày này đều đã qua — bạn nên hỏi sang tháng sau.

Đã loại 29/30 ngày trong tháng vì phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ), phạm sao đại hung, Trực kỵ nhập trạch, về nhà mới, Lục Xung với tuổi bạn hoặc điểm quá thấp.

Nhập trạch nên chọn giờ hoàng đạo, mang lửa và gạo vào nhà trước.

Ngày tốt ở đây xét theo cát hung chung của lịch pháp và tuổi của bạn. Việc lớn (cưới hỏi, động thổ, khai trương) nên xem thêm giờ hoàng đạo trong ngày.

Ngày tốt để ký hợp đồng, giao dịch

Ngày tốt để ký hợp đồng, giao dịch tháng 9/2026 (đã xét hợp tuổi bạn):

★ RẤT TỐT:
• 16/9 (Thứ 4, Quý Tỵ — âm 6/8, điểm 9/10) — đã qua

★ TỐT:
• 9/9 (Thứ 4, Bính Tuất — âm 28/7, điểm 7/10) — đã qua
• 21/9 (Thứ 2, Mậu Tuất — âm 11/8, điểm 6/10)

Cả tháng có 3 ngày đạt mức tốt trở lên, trong đó còn 1 ngày tính từ hôm nay (20/9).

Đã loại 27/30 ngày trong tháng vì phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ), phạm sao đại hung, Trực kỵ ký hợp đồng, giao dịch, Lục Xung với tuổi bạn hoặc điểm quá thấp.

Trực Định chủ sự ổn định, bền vững — hợp nhất cho ký kết.

Ngày tốt ở đây xét theo cát hung chung của lịch pháp và tuổi của bạn. Việc lớn (cưới hỏi, động thổ, khai trương) nên xem thêm giờ hoàng đạo trong ngày.

Ngày tốt để xuất hành, đi xa

Ngày tốt để xuất hành, đi xa tháng 9/2026 (đã xét hợp tuổi bạn):

★ RẤT TỐT:
• 9/9 (Thứ 4, Bính Tuất — âm 28/7, điểm 9/10) — đã qua
• 16/9 (Thứ 4, Quý Tỵ — âm 6/8, điểm 9/10) — đã qua
• 21/9 (Thứ 2, Mậu Tuất — âm 11/8, điểm 8/10)

★ TỐT:
• 7/9 (Thứ 2, Giáp Thân — âm 26/7, điểm 7/10) — đã qua

Cả tháng có 4 ngày đạt mức tốt trở lên, trong đó còn 1 ngày tính từ hôm nay (20/9).

Đã loại 26/30 ngày trong tháng vì phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ), phạm sao đại hung, Trực kỵ xuất hành, đi xa, Lục Xung với tuổi bạn hoặc điểm quá thấp.

Xuất hành nên xem thêm hướng xuất hành và giờ khởi hành trong ngày.

Ngày tốt ở đây xét theo cát hung chung của lịch pháp và tuổi của bạn. Việc lớn (cưới hỏi, động thổ, khai trương) nên xem thêm giờ hoàng đạo trong ngày.

Ngày nên tránh trong tháng

Ngày Bách Kỵ trong tháng 9/2026:

• 3/9 (Thứ 5, Canh Thìn — âm 22/7, Tam Nương)
• 4/9 (Thứ 6, Tân Tỵ — âm 23/7, Nguyệt Kỵ)
• 8/9 (Thứ 3, Ất Dậu — âm 27/7, Tam Nương)
• 10/9 (Thứ 5, Đinh Hợi — âm 29/7, Dương Công Kỵ)
• 13/9 (Chủ nhật, Canh Dần — âm 3/8, Tam Nương)
• 15/9 (Thứ 3, Nhâm Thìn — âm 5/8, Nguyệt Kỵ)
• 17/9 (Thứ 5, Giáp Ngọ — âm 7/8, Tam Nương)
• 23/9 (Thứ 4, Canh Tý — âm 13/8, Tam Nương)
• 24/9 (Thứ 5, Tân Sửu — âm 14/8, Nguyệt Kỵ)
• 28/9 (Thứ 2, Ất Tỵ — âm 18/8, Tam Nương)

Tổng: 10 ngày trong tháng 9/2026.

Bách Kỵ: gồm Tam Nương, Nguyệt Kỵ và Dương Công Kỵ — dân gian kiêng mọi việc trọng đại.

Đây là lớp LỊCH PHÁP, đúng cho mọi người. Muốn chọn ngày hợp riêng bạn thì cần thêm tuổi — hỏi "ngày đẹp khai trương tháng sau" khi đã có lá số.

Riêng tuổi Ất Tỵ cần tránh thêm các ngày mang chi Hợi — đây là ngày lục xung với tuổi, kiêng việc trọng đại.

Lưu ý khi chọn ngày

Ngày tốt ở trên đã lọc theo lịch pháp và theo tuổi Ất Tỵ, nhưng đây vẫn là lớp CHUNG cho mọi người cùng tuổi. Hai người cùng tuổi Ất Tỵ nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh thì lá số khác nhau — ngày hợp nhất phải xét theo dụng thần của từng lá số. Việc trọng đại nên xem thêm giờ hoàng đạo, và với cưới hỏi thì cân nhắc tuổi của cả hai bên.

Ngày tốt tháng 9/2026 cho các tuổi khác

Dữ liệu sẽ tự động chuyển qua tháng mới trước khi tháng cũ kết thúc 5 ngày, tuy nhiên bạn có thể truy cập Trợ lý Bazifu để hỏi lại.