Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu

Tử vi tuổi Ất Mùi từ ngày 19/09/2026 đến ngày 25/09/2026

Xem tử vi tuổi Ất Mùi ngày

Tổng quan tử vi tuổi Ất Mùi ngày 21/09/2026

Ngày 21/09/2026 là ngày Mậu Tuất (nạp âm Bình Địa Mộc, hành Mộc). Với người tuổi Ất Mùi — nạp âm Sa Trung Kim, hành Kim — hôm nay là ngày cần thận trọng, mức thuận ước lượng 3/10.

Kim trong cát: cần sàng lọc mới thấy. Nên xem kỹ cả Trực lẫn sao, đừng chỉ nhìn điểm số. Can Ất thuộc âm: nên chọn ngày có Trực giữ (Định, Mãn, Bình) để việc chắc và ít phải làm lại.

Cơ sở luận giải

  • Can chi ngày: Mậu Tuất — âm lịch 11/8.
  • Chi ngày tương hình với tuổi — dễ vướng giấy tờ, thủ tục, tranh cãi.
  • Nạp âm ngày (Bình Địa Mộc) so với nạp âm tuổi (Sa Trung Kim): mệnh khắc khí ngày.
  • Trực Trừ, sao Tâm (sao xấu).

Công việc

Việc dễ bị đổi lịch hoặc trả lại. Nên rà kỹ trước khi gửi đi, tránh cam kết miệng và hoãn quyết định lớn sang ngày khác. Khí ngày thuộc Mộc — hợp việc mở mang: học cái mới, lên kế hoạch, bắt chuyện với người lạ.

Tài lộc

Dễ phát sinh chi ngoài dự tính. Nên hoãn khoản chi lớn, kiểm lại hợp đồng và hạn thanh toán. Mộc chủ sinh sôi, thu nhập có thể đến từ mối quan hệ hơn là từ việc chính.

Tình cảm

Dễ hiểu lầm vì một câu nói vô ý. Nói chậm lại một nhịp, hỏi cho rõ trước khi trách. Ngày Mộc dễ nảy tình cảm mới hoặc làm sống lại chuyện cũ. Đừng vội kết luận.

Sức khỏe và tinh thần

Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Mộc ứng với gan. Hạn chế rượu bia và ngủ trước 23 giờ.

Việc nên làm hôm nay

Nên: xuất hành.

Không nên: cưới hỏi, nhập trạch.

Giờ tốt trong ngày

Giờ hoàng đạo ngày 21/9/2026 (ngày Mậu Tuất):

✔ Giờ tốt: Dần 03h–05h (Tư Mệnh); Thìn 07h–09h (Thanh Long); Tỵ 09h–11h (Minh Đường); Thân 15h–17h (Kim Quỹ); Dậu 17h–19h (Thiên Đức); Hợi 21h–23h (Ngọc Đường).

✘ Giờ nên tránh: Tý 23h–01h (Thiên Lao); Sửu 01h–03h (Nguyên Vũ); Mão 05h–07h (Câu Trận); Ngọ 11h–13h (Thiên Hình); Mùi 13h–15h (Chu Tước); Tuất 19h–21h (Bạch Hổ).

Giờ hoàng đạo tính theo chi của ngày. Việc trọng đại nên ưu tiên giờ Thanh Long, Minh Đường hoặc Kim Quỹ.

Màu sắc, con số và hướng tham khảo

Màu sắc: vàng, nâu đất, be, kem (ưu tiên, hành Thổ sinh cho mệnh Kim); trắng, xám, bạc, ánh kim (cùng mệnh).

Con số: 0, 5 (rất hợp); 4, 9 (hợp).

Hướng: Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) (ưu tiên) hoặc Tây, Tây Bắc.

Đây là lớp tham chiếu theo TUỔI, đúng chung cho mọi người cùng tuổi Ất Mùi. Muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ để xét theo dụng thần — hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có kết quả khác nhau.

Tử vi ngày 21/09/2026 cho các tuổi khác