Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu

Tử vi ngày 10/10/2026 tuổi Ất Mùi, Đinh Mùi, Kỷ Mùi, Tân Mùi, Quý Mùi

Lịch pháp ngày 10/10/2026

  • Dương lịch: Thứ 7, 10/10/2026
  • Âm lịch: 1/9/2026
  • Ngày Đinh Tỵ — nạp âm Sa Trung Thổ, hành Thổ
  • Trực Nguy, sao Liễu
  • Tiết khí: Hàn Lộ

Ngày Đinh Tỵ với người tuổi Mùi

Chi Tỵ và chi Mùi không xung không hợp — bình ổn.

Trực Nguy chủ hiểm: kiêng leo cao, đi sông nước, việc mạo hiểm; nên làm việc quen tay. Sao Liễu chiếu ngày này.

Tuổi Ất Mùi (sinh năm 1955)

Can Ất sinh ra can Đinh — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Xét theo thập thần, can ngày là Thực Thần của tuổi này.

Nạp âm ngày (Sa Trung Thổ) với nạp âm tuổi (Sa Trung Kim): Nạp âm ngày sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.

  • Công việc: Đầu óc thoáng, hợp việc cần sáng tạo, viết lách, trình bày ý tưởng cho người khác nghe.
  • Tài lộc: Có thể có khoản thu từ nghề tay trái hoặc việc mình thích làm; chưa lớn nhưng đều.
  • Tình duyên: Vui vẻ, dễ gần — hợp hẹn cà phê, đi chơi nhẹ nhàng hơn là bàn chuyện nghiêm túc.

Tuổi Đinh Mùi (sinh năm 1967)

Can Đinh cùng hành với can Đinh — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Xét theo thập thần, can ngày là Tỷ Kiên của tuổi này.

Nạp âm ngày (Sa Trung Thổ) với nạp âm tuổi (Thiên Hà Thủy): Nạp âm ngày khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.

  • Công việc: Ngang vai ngang vế: việc hợp làm cùng đồng nghiệp, chia phần rõ ràng ngay từ đầu thì trôi.
  • Tài lộc: Tiền vào tiền ra đều, phần lớn là khoản chung — nên tách bạch sổ chung và ví riêng.
  • Tình duyên: Quan hệ bình đẳng, nói thẳng được; hợp gặp bạn cũ hơn là hẹn hò lãng mạn.

Tuổi Kỷ Mùi (sinh năm 1979)

Can Đinh của ngày SINH cho can Kỷ — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Xét theo thập thần, can ngày là Thiên Ấn của tuổi này.

Nạp âm ngày (Sa Trung Thổ) với nạp âm tuổi (Thiên Thượng Hỏa): Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm ngày — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.

  • Công việc: Nghĩ nhiều hơn làm — hợp nghiên cứu, rà soát, chuẩn bị; chưa hợp ra quyết định nhanh.
  • Tài lộc: Tài chính cần tính kỹ, dễ chần chừ rồi lỡ dịp; đặt hạn cho mình khi cân nhắc.
  • Tình duyên: Hơi khép mình, muốn ở một mình; đối phương có thể hiểu nhầm là lạnh nhạt.

Tuổi Tân Mùi (sinh năm 1991)

Can Đinh khắc can Tân — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Xét theo thập thần, can ngày là Thất Sát của tuổi này.

Nạp âm ngày (Sa Trung Thổ) với nạp âm tuổi (Lộ Bàng Thổ): Nạp âm ngày cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.

  • Công việc: Áp lực dồn, có việc gấp hoặc bị thúc — chia nhỏ ra làm, tránh nhận thêm phần ngoài sức.
  • Tài lộc: Dễ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch; hôm nay hoãn khoản mua lớn.
  • Tình duyên: Dễ căng thẳng vì chuyện nhỏ; khi mệt thì đừng bàn chuyện quan trọng.

Tuổi Quý Mùi (sinh năm 2003)

Can Quý khắc can Đinh — mình chủ động nắm việc, hợp để quyết đoán và thu về. Xét theo thập thần, can ngày là Thiên Tài của tuổi này.

Nạp âm ngày (Sa Trung Thổ) với nạp âm tuổi (Dương Liễu Mộc): Nạp âm tuổi khắc nạp âm ngày — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.

  • Công việc: Có cơ hội đến từ bên ngoài guồng quen thuộc — đáng thử, nhưng đừng bỏ dở việc đang làm.
  • Tài lộc: Dễ có khoản thu bất ngờ, và cũng dễ chi ngay cho thứ không định trước; giữ lại một phần.
  • Tình duyên: Dễ gặp người mới, không khí thoải mái — nhưng chưa nên vội đi tới đâu.

Giờ tốt trong ngày

Sửu 01:00–03:00 (Ngọc Đường), Thìn 07:00–09:00 (Tư Mệnh), Ngọ 11:00–13:00 (Thanh Long), Mùi 13:00–15:00 (Minh Đường), Tuất 19:00–21:00 (Kim Quỹ), Hợi 21:00–23:00 (Thiên Đức).

Xem tử vi ngày lân cận

Đây là lớp xét theo tuổi, đúng chung cho người cùng hoa giáp. Muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ để xét theo dụng thần của riêng bạn.