Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu

Tử vi ngày 23/10/2026 tuổi Giáp Thìn, Bính Thìn, Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn

Lịch pháp ngày 23/10/2026

  • Dương lịch: Thứ 6, 23/10/2026
  • Âm lịch: 14/9/2026
  • Ngày Canh Ngọ — nạp âm Lộ Bàng Thổ, hành Thổ
  • Trực Thành, sao Ngưu
  • Tiết khí: Hàn Lộ

Ngày Canh Ngọ với người tuổi Thìn

Chi Ngọ và chi Thìn không xung không hợp — bình ổn.

Trực Thành chủ thành tựu: hợp khai trương, nhập trạch, hoàn tất việc còn dở. Sao Ngưu chiếu ngày này.

Tuổi Giáp Thìn (sinh năm 1964)

Can Canh khắc can Giáp — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Xét theo thập thần, can ngày là Thất Sát của tuổi này.

Nạp âm ngày (Lộ Bàng Thổ) với nạp âm tuổi (Phú Đăng Hỏa): Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm ngày — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.

  • Công việc: Áp lực dồn, có việc gấp hoặc bị thúc — chia nhỏ ra làm, tránh nhận thêm phần ngoài sức.
  • Tài lộc: Dễ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch; hôm nay hoãn khoản mua lớn.
  • Tình duyên: Dễ căng thẳng vì chuyện nhỏ; khi mệt thì đừng bàn chuyện quan trọng.

Tuổi Bính Thìn (sinh năm 1976)

Can Bính khắc can Canh — mình chủ động nắm việc, hợp để quyết đoán và thu về. Xét theo thập thần, can ngày là Thiên Tài của tuổi này.

Nạp âm ngày (Lộ Bàng Thổ) với nạp âm tuổi (Sa Trung Thổ): Nạp âm ngày cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.

  • Công việc: Có cơ hội đến từ bên ngoài guồng quen thuộc — đáng thử, nhưng đừng bỏ dở việc đang làm.
  • Tài lộc: Dễ có khoản thu bất ngờ, và cũng dễ chi ngay cho thứ không định trước; giữ lại một phần.
  • Tình duyên: Dễ gặp người mới, không khí thoải mái — nhưng chưa nên vội đi tới đâu.

Tuổi Mậu Thìn (sinh năm 1988)

Can Mậu sinh ra can Canh — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Xét theo thập thần, can ngày là Thực Thần của tuổi này.

Nạp âm ngày (Lộ Bàng Thổ) với nạp âm tuổi (Đại Lâm Mộc): Nạp âm tuổi khắc nạp âm ngày — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.

  • Công việc: Đầu óc thoáng, hợp việc cần sáng tạo, viết lách, trình bày ý tưởng cho người khác nghe.
  • Tài lộc: Có thể có khoản thu từ nghề tay trái hoặc việc mình thích làm; chưa lớn nhưng đều.
  • Tình duyên: Vui vẻ, dễ gần — hợp hẹn cà phê, đi chơi nhẹ nhàng hơn là bàn chuyện nghiêm túc.

Tuổi Canh Thìn (sinh năm 2000)

Can Canh cùng hành với can Canh — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Xét theo thập thần, can ngày là Tỷ Kiên của tuổi này.

Nạp âm ngày (Lộ Bàng Thổ) với nạp âm tuổi (Bạch Lạp Kim): Nạp âm ngày sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.

  • Công việc: Ngang vai ngang vế: việc hợp làm cùng đồng nghiệp, chia phần rõ ràng ngay từ đầu thì trôi.
  • Tài lộc: Tiền vào tiền ra đều, phần lớn là khoản chung — nên tách bạch sổ chung và ví riêng.
  • Tình duyên: Quan hệ bình đẳng, nói thẳng được; hợp gặp bạn cũ hơn là hẹn hò lãng mạn.

Tuổi Nhâm Thìn (sinh năm 1952)

Can Canh của ngày SINH cho can Nhâm — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Xét theo thập thần, can ngày là Thiên Ấn của tuổi này.

Nạp âm ngày (Lộ Bàng Thổ) với nạp âm tuổi (Trường Lưu Thủy): Nạp âm ngày khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.

  • Công việc: Nghĩ nhiều hơn làm — hợp nghiên cứu, rà soát, chuẩn bị; chưa hợp ra quyết định nhanh.
  • Tài lộc: Tài chính cần tính kỹ, dễ chần chừ rồi lỡ dịp; đặt hạn cho mình khi cân nhắc.
  • Tình duyên: Hơi khép mình, muốn ở một mình; đối phương có thể hiểu nhầm là lạnh nhạt.

Giờ tốt trong ngày

Tý 23:00–01:00 (Kim Quỹ), Sửu 01:00–03:00 (Thiên Đức), Mão 05:00–07:00 (Ngọc Đường), Ngọ 11:00–13:00 (Tư Mệnh), Thân 15:00–17:00 (Thanh Long), Dậu 17:00–19:00 (Minh Đường).

Đây là lớp xét theo tuổi, đúng chung cho người cùng hoa giáp. Muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ để xét theo dụng thần của riêng bạn.