Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ý nghĩa của 12 Địa chi theo thứ tự sinh trưởng của vạn vật

Cập nhật 3 phút đọcThư viện kiến thức Bát tự - Tử vi

Địa chi gồm Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Tương tự như Thiên can, thứ tự của 12 Địa chi hàm chứa quá trình phát triển của vạn vật, từ lúc hình thành, sinh trưởng, phồn thịnh cho đến khi suy vong và trở về với đất.

Hàm nghĩa của 12 Địa chi theo Quần Thư Khảo Dị

Theo nội dung trích dẫn trong Quần Thư Khảo Dị, mỗi Địa chi còn mang một hàm nghĩa riêng, phản ánh các giai đoạn vận động và biến đổi của vạn vật.

1. Tý – Nuôi dưỡng

“Tý” có nghĩa là nay, hiện tại, chỉ vạn vật bắt đầu được nuôi dưỡng.

2. Sửu – Kéo dài, tiếp nối

“Sửu” có nghĩa là cái núm, cái kéo lên, hàm ý sự tiếp tục manh nha và được kéo dài.

3. Dần – Di chuyển, dẫn dắt

“Dần” có nghĩa là di chuyển, dẫn dắt, giương lên, kéo ra; chỉ mầm sống tiếp tục phát triển và vươn dài khỏi mặt đất.

4. Mão – Vươn lên

“Mão” có nghĩa là mũ, chỉ vạn vật đội đất mà lên, bắt đầu vươn mình khỏi mặt đất.

5. Thìn – Chấn động, sinh trưởng

“Thìn” có nghĩa là chấn động, chỉ vạn vật trải qua sự chấn động mà sinh trưởng.

6. Tỵ – Thành hình

“Tỵ” có nghĩa là “đã”, hàm ý vạn vật đến giai đoạn này đã bắt đầu thành hình.

7. Ngọ – Lớn mạnh

“Ngọ” có nghĩa là khảm nghiệm, chỉ vạn vật lớn mạnh, cành lá phát triển dày đặc.

8. Mùi – Bắt đầu suy thoái

“Mùi” có nghĩa là mờ mịt, che giấu, chỉ âm khí bắt đầu sinh trưởng, vạn vật bắt đầu suy thoái, dần trở nên mông lung.

9. Thân – Hoàn thành

“Thân” có nghĩa là cơ thể, chỉ cơ thể của vạn vật bắt đầu hoàn thành, hình thể dần hoàn chỉnh.

10. Dậu – Thành thục

“Dậu” có nghĩa là già, chỉ vạn vật đạt đến mức phát triển hết mực, thành thục và chín muồi.

11. Tuất – Diệt tận

“Tuất” có nghĩa là diệt, chấm dứt, chỉ vạn vật bắt đầu suy diệt và trở về với đất.

12. Hợi – Thu tàng, kết hạt

“Hợi” có nghĩa là hạt, là nhân, chỉ vạn vật thu tàng mà hình thành nên hạt chắc chắn, chuẩn bị cho chu kỳ sinh trưởng tiếp theo.

Bảng tổng hợp ý nghĩa 12 Địa chi

Địa chiGiai đoạn sinh trưởngHàm nghĩa theo Quần Thư Khảo Dị
TýNảy mầmBắt đầu được nuôi dưỡng
SửuMọc mầmTiếp tục manh nha, kéo dài
DầnBắt đầu trưởng thànhDi chuyển, dẫn dắt, vươn ra
MãoPhát triển cành nhánhĐội đất mà lên
ThìnSum suê, tươi tốtChấn động mà sinh trưởng
TỵVạn vật thành hìnhBắt đầu thành
NgọLớn mạnh, chắc chắnCành lá dày đặc
MùiBắt đầu chínÂm khí sinh trưởng, vạn vật dần suy thoái
ThânThu hoạchCơ thể, hình thể bắt đầu hoàn thành
DậuChín tới cực điểmThành thục, chín muồi
TuấtSuy vong, rơi rụngDiệt tận, trở về với đất
HợiThu tàngHình thành hạt, chuẩn bị chu kỳ mới

Đọc tiếp