Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 6/2026 tuổi Ất Mão 1975

Tóm tắt nhanh

  • 11/30 ngày tốt cho tuổi Ất Mão (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 5 ngày rất tốt: Thứ 3 2/6 (điểm 8/10), Thứ 6 5/6 (điểm 8/10), Thứ 3 9/6 (điểm 9/10), Thứ 5 18/6 (điểm 9/10), Thứ 3 30/6 (điểm 8/10).
  • Đã loại cho tuổi Ất Mão: 13 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 3 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Giáp Ngọ với tuổi Ất Mão: điểm 5/10 — Trung bình.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 6/2026 tuổi Ất Mão có bao nhiêu ngày tốt?

Có 11/30 ngày tốt cho tuổi Ất Mão (từ điểm 6/10): 2, 5, 6, 9, 13, 14, 15, 18, 26, 29 và 30/6, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 2, 5, 9, 18 và 30/6.

Tháng 6/2026 dương lịch phần lớn là tháng Giáp Ngọ (từ tiết Mang Chủng ngày 5/6; 1–4/6 còn thuộc tháng Quý Tỵ). Với tuổi Ất Mão sinh năm 1975 (Đại Khê Thủy), tháng Ngọ phá tuổi Mão — kế hoạch dễ đổi, mỗi việc lớn nên có sẵn một ngày dự phòng; can Giáp là Kiếp Tài của can Ất — tháng dễ bị tranh phần, hao tài — khai trương, mua bán lớn nên dùng ngày điểm cao nhất, tránh ngày vừa đủ chuẩn. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 5/10 (trung bình).

Lọc riêng cho tuổi Ất Mão: đã loại 13 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Dậu), 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 3 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (11 ngày), ít nhất là cưới hỏi (2 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 6/6 (Thứ 7), 13/6 (Thứ 7), 14/6 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Ất thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 2/6 (Trực Mãn), 5/6 (Trực Định), 15/6 (Trực Mãn), 29/6 (Trực Định). Năm 2026 tuổi Ất Mão (tuổi mụ 52) đang Tam Tai năm thứ 2 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 6/2026 cho tuổi Ất Mão

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
02/06 Thứ 3 Âm lịch: 17/04Đinh Mùi · Trực MãnVĩ (cát) · Minh Đường (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtMùi tam hợp Mão; cùng hành Thủykhai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi)Dần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
05/06 Thứ 6 Âm lịch: 20/04Canh Tuất · Trực ĐịnhNgưu (hung) · Thiên Hình (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtTuất lục hợp Mão; Kim sinh Thủykhai trương 8 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmTỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
06/06 Thứ 7 Âm lịch: 21/04Tân Hợi · Trực ChấpNữ (hung) · Chu Tước (hắc đạo)7 điểm — TốtHợi tam hợp Mão; Kim sinh Thủykhai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi)Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
09/06 Thứ 3 Âm lịch: 24/04Giáp Dần · Trực ThànhThất (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo)9 điểm — Rất tốtbình hòa; cùng hành Thủykhai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Sửu (1h–3h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
13/06 Thứ 7 Âm lịch: 28/04Mậu Ngọ · Trực KiếnVị (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo)6 điểm — TốtNgọ phá Mãokhai trương 6 điểm · nhập trạch 6 điểmSửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
14/06 Chủ nhật Âm lịch: 29/04Kỷ Mùi · Trực TrừMão (hung) · Câu Trận (hắc đạo)7 điểm — TốtMùi tam hợp Mãokhai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểmDần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
15/06 Thứ 2 Âm lịch: 01/05Canh Thân · Trực MãnTất (cát) · Thanh Long (hoàng đạo)6 điểm — Tốtbình hòakhai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi)Sửu (1h–3h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
18/06 Thứ 5 Âm lịch: 04/05Quý Hợi · Trực ChấpTỉnh (cát) · Chu Tước (hắc đạo)9 điểm — Rất tốtHợi tam hợp Mão; cùng hành Thủykhai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi)Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
26/06 Thứ 6 Âm lịch: 12/05Tân Mùi · Trực TrừCang (hung) · Câu Trận (hắc đạo)6 điểm — TốtMùi tam hợp Mãokhai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmDần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
29/06 Thứ 2 Âm lịch: 15/05Giáp Tuất · Trực ĐịnhTâm (hung) · Thiên Hình (hắc đạo)7 điểm — TốtTuất lục hợp Mãokhai trương 7 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểmTỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
30/06 Thứ 3 Âm lịch: 16/05Ất Hợi · Trực ChấpVĩ (cát) · Chu Tước (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtHợi tam hợp Mãokhai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi)Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Ất Mão, ngày 2/6 còn thuộc tháng Quý Tỵ (trước tiết Mang Chủng 22:48 ngày 5/6)[5]; các ngày khác thuộc tháng Giáp Ngọ. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 6/2026 cho tuổi Ất Mão?

Thứ 3 9/6/2026 (Giáp Dần, âm 24/4) và Thứ 5 18/6/2026 (Quý Hợi, âm 4/5) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 2, 5 và 30/6 (điểm 8/10).

Tháng 6/2026 tuổi Ất Mão nên tránh những ngày nào?

Có 19/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Ất Mão — nặng nhất là 4, 16 và 28/6 (ngày Dậu xung tuổi Mão); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Dậu): 4/6 (Kỷ Dậu), 16/6 (Tân Dậu), 28/6 (Quý Dậu, còn phạm Bách Kỵ).[4]
  • Bách Kỵ — 13 ngày[2]:
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tỵ, ngày Bính; tháng Ngọ, ngày Đinh): 1, 12, 22/6
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 3, 7, 12, 17, 21, 27/6
    • Thọ Tử (tháng Ngọ, ngày Tý): 7, 19/6
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 8, 19, 28/6
    • Sát Chủ (tháng Ngọ, ngày Thìn): 11, 23/6
    • Dương Công Kỵ (ngày 5 tháng 5 âm): 19/6
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 10/6 (Vãng Vong).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 20/6 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4); 24/6 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 25/6 (điểm 5/10 — Ngọ phá Mão, nạp âm Lộ Bàng Thổ khắc mệnh).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Ất Mão sinh năm 1975. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 6/2026 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.