Ngày tốt tháng 6/2026 tuổi Ất Mùi 1955
Tóm tắt nhanh
- 12/30 ngày tốt cho tuổi Ất Mùi (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 4 ngày rất tốt: Thứ 5 4/6 (điểm 9/10), Thứ 3 9/6 (điểm 8/10), Thứ 5 18/6 (điểm 8/10), Thứ 5 25/6 (điểm 9/10).
- Đã loại cho tuổi Ất Mùi: 13 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 3 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Giáp Ngọ với tuổi Ất Mùi: điểm 6/10 — Thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 6/2026 tuổi Ất Mùi có bao nhiêu ngày tốt?
Có 12/30 ngày tốt cho tuổi Ất Mùi (từ điểm 6/10): 2, 4, 5, 6, 9, 13, 15, 16, 18, 25, 26 và 30/6, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 4, 9, 18 và 25/6.
Tháng 6/2026 dương lịch phần lớn là tháng Giáp Ngọ (từ tiết Mang Chủng ngày 5/6; 1–4/6 còn thuộc tháng Quý Tỵ). Với tuổi Ất Mùi sinh năm 1955 (Sa Trung Kim), chi tháng Ngọ lục hợp với tuổi Mùi — tháng hòa thuận, hợp cưới hỏi, ký kết, việc cần đồng thuận; can Giáp là Kiếp Tài của can Ất — tháng dễ bị tranh phần, hao tài — khai trương, mua bán lớn nên dùng ngày điểm cao nhất, tránh ngày vừa đủ chuẩn. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 6/10 (thuận).
Lọc riêng cho tuổi Ất Mùi: đã loại 13 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Sửu), 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 3 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (12 ngày), ít nhất là cưới hỏi (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 6/6 (Thứ 7), 13/6 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Ất thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 2/6 (Trực Mãn), 4/6 (Trực Định), 5/6 (Trực Định), 15/6 (Trực Mãn), 16/6 (Trực Bình). Năm 2026 tuổi Ất Mùi (tuổi mụ 72) phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi; đang Tam Tai năm thứ 2 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 6/2026 cho tuổi Ất Mùi
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/06 Thứ 3 Âm lịch: 17/04 | Đinh Mùi · Trực Mãn | Vĩ (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | trùng chi tuổi | khai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi) | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 04/06 Thứ 5 Âm lịch: 19/04 | Kỷ Dậu · Trực Định | Đẩu (cát) · Chu Tước (hắc đạo) | 9 điểm — Rất tốt | bình hòa; Thổ sinh Kim | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 05/06 Thứ 6 Âm lịch: 20/04 | Canh Tuất · Trực Định | Ngưu (hung) · Thiên Hình (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | Tuất hình, phá Mùi; cùng hành Kim | khai trương 6 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 06/06 Thứ 7 Âm lịch: 21/04 | Tân Hợi · Trực Chấp | Nữ (hung) · Chu Tước (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | Hợi tam hợp Mùi; cùng hành Kim | khai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi) | Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 09/06 Thứ 3 Âm lịch: 24/04 | Giáp Dần · Trực Thành | Thất (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 13/06 Thứ 7 Âm lịch: 28/04 | Mậu Ngọ · Trực Kiến | Vị (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Ngọ lục hợp Mùi | khai trương 7 điểm · nhập trạch 7 điểm | Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 15/06 Thứ 2 Âm lịch: 01/05 | Canh Thân · Trực Mãn | Tất (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi) | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 16/06 Thứ 3 Âm lịch: 02/05 | Tân Dậu · Trực Bình | Chủy (hung) · Minh Đường (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 18/06 Thứ 5 Âm lịch: 04/05 | Quý Hợi · Trực Chấp | Tỉnh (cát) · Chu Tước (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Hợi tam hợp Mùi | khai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi) | Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 25/06 Thứ 5 Âm lịch: 11/05 | Canh Ngọ · Trực Kiến | Giác (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Ngọ lục hợp Mùi; Thổ sinh Kim | khai trương 9 điểm · nhập trạch 9 điểm | Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 26/06 Thứ 6 Âm lịch: 12/05 | Tân Mùi · Trực Trừ | Cang (hung) · Câu Trận (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | trùng chi tuổi; Thổ sinh Kim | khai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 30/06 Thứ 3 Âm lịch: 16/05 | Ất Hợi · Trực Chấp | Vĩ (cát) · Chu Tước (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | Hợi tam hợp Mùi | khai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi) | Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Ất Mùi, ngày 2/6, 4/6 còn thuộc tháng Quý Tỵ (trước tiết Mang Chủng 22:48 ngày 5/6)[5]; các ngày khác thuộc tháng Giáp Ngọ. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 6/2026 cho tuổi Ất Mùi?
Thứ 5 4/6/2026 (Kỷ Dậu, âm 19/4) và Thứ 5 25/6/2026 (Canh Ngọ, âm 11/5) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 9 và 18/6 (điểm 8/10).
Tháng 6/2026 tuổi Ất Mùi nên tránh những ngày nào?
Có 18/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Ất Mùi — nặng nhất là 8 và 20/6 (ngày Sửu xung tuổi Mùi); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Sửu): 8/6 (Quý Sửu, còn phạm Bách Kỵ), 20/6 (Ất Sửu).[4]
- Bách Kỵ — 13 ngày[2]:
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tỵ, ngày Bính; tháng Ngọ, ngày Đinh): 1, 12, 22/6
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 3, 7, 12, 17, 21, 27/6
- Thọ Tử (tháng Ngọ, ngày Tý): 7, 19/6
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 8, 19, 28/6
- Sát Chủ (tháng Ngọ, ngày Thìn): 11, 23/6
- Dương Công Kỵ (ngày 5 tháng 5 âm): 19/6
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 10/6 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 14/6 (điểm 5/10 — nạp âm Thiên Thượng Hỏa khắc mệnh); 24/6 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 29/6 (điểm 4/10 — Tuất hình, phá Mùi, nạp âm Sơn Đầu Hỏa khắc mệnh).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Ất Mùi sinh năm 1955. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 6/2026 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 6/2026 tuổi Bính Thân 1956
- Ngày tốt tháng 6/2026 tuổi Đinh Dậu 1957
- Ngày tốt tháng 6/2026 tuổi Mậu Tuất 1958
- Ngày tốt tháng 6/2026 tuổi Kỷ Hợi 1959
- Ngày tốt tháng 6/2026 tuổi Canh Tý 1960
- Ngày tốt tháng 6/2026 tuổi Tân Sửu 1961
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.