Ngày tốt tháng 5/2026 tuổi Ất Tỵ 1965
Tóm tắt nhanh
- 8/31 ngày tốt cho tuổi Ất Tỵ (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 4 ngày rất tốt: Thứ 3 5/5 (điểm 8/10), Thứ 6 15/5 (điểm 10/10), Thứ 4 20/5 (điểm 10/10), Thứ 4 27/5 (điểm 10/10).
- Đã loại cho tuổi Ất Tỵ: 16 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 0 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 6 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Quý Tỵ với tuổi Ất Tỵ: điểm 4/10 — Kém.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 5/2026 tuổi Ất Tỵ có bao nhiêu ngày tốt?
Có 8/31 ngày tốt cho tuổi Ất Tỵ (từ điểm 6/10): 5, 6, 11, 15, 16, 17, 20 và 27/5, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 5, 15, 20 và 27/5.
Tháng 5/2026 dương lịch phần lớn là tháng Quý Tỵ (từ tiết Lập Hạ ngày 5/5; 1–4/5 còn thuộc tháng Nhâm Thìn). Với tuổi Ất Tỵ sinh năm 1965 (Phú Đăng Hỏa), tháng Tỵ trùng chi tuổi Tỵ — việc dồn, nên chọn ít việc lớn và làm dứt điểm từng việc; can Quý là Thiên Ấn của can Ất — tháng hợp chuẩn bị hơn khởi sự — việc chưa gấp nên dồn về cuối tháng hoặc sang tháng sau. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 4/10 (kém).
Lọc riêng cho tuổi Ất Tỵ: đã loại 16 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Hợi) và 6 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là giao dịch ký hợp đồng (7 ngày), ít nhất là cưới hỏi (4 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 16/5 (Thứ 7), 17/5 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Ất thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 11/5 (Trực Định). Năm 2026 tuổi Ất Tỵ (tuổi mụ 62) phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 5/2026 cho tuổi Ất Tỵ
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05 Thứ 3 Âm lịch: 19/03 | Kỷ Mão · Trực Khai | Vĩ (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 06/05 Thứ 4 Âm lịch: 20/03 | Canh Thìn · Trực Bế | Cơ (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | Việc thường ngày (Trực Bế) | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 11/05 Thứ 2 Âm lịch: 25/03 | Ất Dậu · Trực Định | Nguy (hung) · Chu Tước (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | Dậu tam hợp Tỵ | khai trương 6 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 15/05 Thứ 6 Âm lịch: 29/03 | Kỷ Sửu · Trực Thành | Lâu (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | Sửu tam hợp Tỵ; cùng hành Hỏa | khai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 16/05 Thứ 7 Âm lịch: 30/03 | Canh Dần · Trực Thu | Vị (cát) · Thiên Lao (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | Dần hình, hại Tỵ; Mộc sinh Hỏa | cưới hỏi 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
| 17/05 Chủ nhật Âm lịch: 01/04 | Tân Mão · Trực Khai | Mão (hung) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa; Mộc sinh Hỏa | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 20/05 Thứ 4 Âm lịch: 04/04 | Giáp Ngọ · Trực Trừ | Sâm (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 27/05 Thứ 4 Âm lịch: 11/04 | Tân Sửu · Trực Thành | Chẩn (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | Sửu tam hợp Tỵ | khai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
Các ngày trong bảng của tuổi Ất Tỵ đều thuộc tháng Quý Tỵ (từ tiết Lập Hạ 18:48 ngày 5/5).[5] Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 5/2026 cho tuổi Ất Tỵ?
Thứ 6 15/5/2026 (Kỷ Sửu, âm 29/3) và Thứ 4 20/5/2026 (Giáp Ngọ, âm 4/4) và Thứ 4 27/5/2026 (Tân Sửu, âm 11/4) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 5/5 (điểm 8/10).
Tháng 5/2026 tuổi Ất Tỵ nên tránh những ngày nào?
Có 23/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Ất Tỵ — nặng nhất là 1, 13 và 25/5 (ngày Hợi xung tuổi Tỵ); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Hợi): 1/5 (Ất Hợi, còn phạm Bách Kỵ), 13/5 (Đinh Hợi, còn phạm Bách Kỵ), 25/5 (Kỷ Hợi).[4]
- Bách Kỵ — 16 ngày[2]:
- Thọ Tử (tháng Thìn, ngày Hợi; tháng Tỵ, ngày Tỵ): 1, 7, 19, 31/5
- Sát Chủ (tháng Thìn, ngày Sửu; tháng Tỵ, ngày Tuất): 3, 12, 24/5
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 4, 8, 13, 19, 23, 29/5
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 9, 21, 30/5
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tỵ, ngày Bính): 12, 22/5
- Dương Công Kỵ (ngày 7 tháng 4 âm): 23/5
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 2/5 (điểm 5/10 — nạp âm Giản Hạ Thủy khắc mệnh); 10/5 (điểm 2/10 — nạp âm Tuyền Trung Thủy khắc mệnh); 14/5 (điểm 1/10 — điểm ngày chung 0); 18/5 (điểm 4/10 — nạp âm Trường Lưu Thủy khắc mệnh); 26/5 (điểm 2/10 — điểm ngày chung 2); 28/5 (điểm 3/10 — Dần hình, hại Tỵ).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Ất Tỵ sinh năm 1965. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 5/2026 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 5/2026 tuổi Bính Ngọ 1966
- Ngày tốt tháng 5/2026 tuổi Đinh Mùi 1967
- Ngày tốt tháng 5/2026 tuổi Mậu Thân 1968
- Ngày tốt tháng 5/2026 tuổi Kỷ Dậu 1969
- Ngày tốt tháng 5/2026 tuổi Canh Tuất 1970
- Ngày tốt tháng 5/2026 tuổi Tân Hợi 1971
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.