Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Bính Thìn 1976

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • 8/31 ngày tốt cho tuổi Bính Thìn (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 6 ngày rất tốt: Thứ 4 9/12 (điểm 8/10), Thứ 7 12/12 (điểm 8/10), Thứ 4 16/12 (điểm 10/10), Thứ 5 17/12 (điểm 9/10), Thứ 5 24/12 (điểm 9/10), Thứ 2 28/12 (điểm 8/10).
  • Đã loại cho tuổi Bính Thìn: 16 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Canh Tý với tuổi Bính Thìn: điểm 9/10 — Rất thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 12/2026 tuổi Bính Thìn có bao nhiêu ngày tốt?

Có 8/31 ngày tốt cho tuổi Bính Thìn (từ điểm 6/10): 3, 8, 9, 12, 16, 17, 24 và 28/12, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 9, 12, 16, 17, 24 và 28/12.

Tháng 12/2026 dương lịch phần lớn là tháng Canh Tý (từ tiết Đại Tuyết ngày 7/12; 1–6/12 còn thuộc tháng Kỷ Hợi). Với tuổi Bính Thìn sinh năm 1976 (Sa Trung Thổ), chi tháng Tý tam hợp với tuổi Thìn nên nền tháng thuận, việc lớn dễ tìm được ngày hợp; can Canh là Thiên Tài của can Bính — tháng có cơ hội từ bên ngoài — hợp mở điểm bán mới, gặp đối tác, khai trương chi nhánh. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 9/10 (rất thuận).

Lọc riêng cho tuổi Bính Thìn: đã loại 16 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Tuất), 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (8 ngày), ít nhất là cưới hỏi (2 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 12/12 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Bính thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 12/12 (Trực Thành), 24/12 (Trực Thành). Năm 2026 tuổi Bính Thìn (tuổi mụ 51) phạm Kim Lâu Tử (hại con cái) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 12/2026 cho tuổi Bính Thìn

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
03/12 Thứ 5 Âm lịch: 25/10Tân Hợi · Trực KiếnTỉnh (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo)7 điểm — Tốtbình hòakhai trương 7 điểm · nhập trạch 7 điểmNgọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
08/12 Thứ 3 Âm lịch: 30/10Bính Thìn · Trực ĐịnhDực (hung) · Thiên Lao (hắc đạo)6 điểm — TốtThìn tự hình (trùng chi tuổi); cùng hành Thổkhai trương 6 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmTỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
09/12 Thứ 4 Âm lịch: 01/11Đinh Tỵ · Trực ChấpChẩn (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòa; cùng hành Thổkhai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmNgọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
12/12 Thứ 7 Âm lịch: 04/11Canh Thân · Trực ThànhĐê (hung) · Thanh Long (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtThân tam hợp Thìnkhai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Tý (23h–1h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày
16/12 Thứ 4 Âm lịch: 08/11Giáp Tý · Trực KiếnCơ (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốtTý tam hợp Thìnkhai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểmTý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
17/12 Thứ 5 Âm lịch: 09/11Ất Sửu · Trực TrừĐẩu (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo)9 điểm — Rất tốtSửu phá Thìnkhai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểmDần (3h–5h), Thân (15h–17h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
24/12 Thứ 5 Âm lịch: 16/11Nhâm Thân · Trực ThànhKhuê (hung) · Thanh Long (hoàng đạo)9 điểm — Rất tốtThân tam hợp Thìnkhai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Tý (23h–1h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày
28/12 Thứ 2 Âm lịch: 20/11Bính Tý · Trực KiếnTất (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtTý tam hợp Thìnkhai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểmTý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Bính Thìn, ngày 3/12 còn thuộc tháng Kỷ Hợi (trước tiết Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12)[5]; các ngày khác thuộc tháng Canh Tý. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 12/2026 cho tuổi Bính Thìn?

Thứ 4 16/12/2026 (Giáp Tý, âm 8/11) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 17 và 24/12 (điểm 9/10).

Ngày khai trương tốt nhất tháng 12/2026

  • Thứ 7 12/12/2026 (Canh Thân, âm 4/11): điểm 10/10 — với tuổi Bính Thìn: điểm theo tuổi 8, cộng 2 điểm vì Trực Thành hợp khai trương. Trực Thành chủ thành tựu: hợp khai trương, nhập trạch, hoàn tất việc còn dở.
  • Điểm cộng: ngày hoàng đạo Thanh Long, Thiên Hỷ, Tam Hợp, Mẫu Thương, Thân tam hợp Thìn. Điểm trừ: sao Đê (hung tú), Thiên Cẩu, nạp âm Thạch Lựu Mộc khắc mệnh Sa Trung Thổ.[1]
  • Giờ mở hàng (ban ngày) cho tuổi Bính Thìn: Tỵ 09h–11h (Thiên Đức, giờ Lộc của can Bính). Dự phòng: Mùi 13h–15h (Ngọc Đường). Tránh giờ Thìn (Kim Quỹ nhưng hình tuổi Thìn).
  • Ngày dự phòng cho khai trương của tuổi Bính Thìn: Thứ 4 16/12 (Giáp Tý, Trực Kiến, điểm 10/10); Thứ 5 24/12 (Nhâm Thân, Trực Thành, điểm 10/10). Khai trương hợp nhất Trực Khai (mở mang) và Trực Thành (thành tựu).

Ngày cưới hỏi tốt nhất tháng 12/2026

  • Thứ 3 8/12/2026 (Bính Thìn, âm 30/10): điểm 8/10 — với tuổi Bính Thìn: điểm theo tuổi 6, cộng 2 điểm vì Trực Định hợp cưới hỏi. Trực Định chủ ổn định: hợp ký kết, nhận việc lâu dài; kiêng kiện tụng và đổi chỗ.
  • Điểm cộng: Tam Hợp, nạp âm Sa Trung Thổ cùng hành với mệnh Sa Trung Thổ. Điểm trừ: ngày hắc đạo Thiên Lao, sao Dực (hung tú), Thìn tự hình (trùng chi tuổi).[1]
  • Ngày tốt của tuổi Bính Thìn nhưng không dùng cho cưới hỏi: 12/12 (sao Cô Thần kỵ cưới hỏi); 24/12 (sao Cô Thần kỵ cưới hỏi).
  • Giờ đón dâu, làm lễ cho tuổi Bính Thìn: Thân 15h–17h (Kim Quỹ, tam hợp tuổi). Dự phòng: Tỵ 09h–11h (Minh Đường, giờ Lộc của can Bính). Tránh giờ Thìn (Thanh Long nhưng hình tuổi Thìn).
  • Ngày Bính Thìn không xung tuổi Bính Thìn nhưng xung tuổi Tuất: nếu người còn lại tuổi Tuất thì nên chọn ngày khác.
  • Ngày dự phòng cho cưới hỏi của tuổi Bính Thìn: Thứ 4 9/12 (Đinh Tỵ, Trực Chấp, điểm 8/10). Tuổi mụ 51 năm 2026 phạm Kim Lâu Tử (hại con cái) — nếu là tuổi cô dâu thì nên xem kỹ hoặc lùi năm cưới. Cưới hỏi nên tránh tháng Cô Hồn, ngày Nguyệt Kỵ và ngày xung tuổi của CẢ HAI người; nên chọn thêm giờ hoàng đạo để đón dâu. (Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai là tập tục dân gian.)

Ngày nhập trạch tốt nhất tháng 12/2026

  • Thứ 7 12/12/2026 (Canh Thân, âm 4/11): điểm 10/10 — với tuổi Bính Thìn: điểm theo tuổi 8, cộng 2 điểm vì Trực Thành hợp nhập trạch. Trực, sao và quan hệ chi của ngày 12/12 với tuổi Bính Thìn đã nêu ở mục khai trương bên trên.
  • Giờ nhập trạch (sáng sớm tới trưa) cho tuổi Bính Thìn: Tỵ 09h–11h (Thiên Đức, giờ Lộc của can Bính). Tránh giờ Thìn (Kim Quỹ nhưng hình tuổi Thìn).
  • Ngày dự phòng cho nhập trạch của tuổi Bính Thìn: Thứ 4 16/12 (Giáp Tý, Trực Kiến, điểm 10/10); Thứ 5 24/12 (Nhâm Thân, Trực Thành, điểm 10/10). Tuổi mụ 51 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc) — nên mượn tuổi người khác đứng ra nhập trạch. Nhập trạch nên chọn giờ hoàng đạo, mang lửa và gạo vào nhà trước. (Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai là tập tục dân gian.)

Ngày động thổ tốt nhất tháng 12/2026

  • Thứ 5 17/12/2026 (Ất Sửu, âm 9/11): điểm 9/10 — với tuổi Bính Thìn: điểm theo tuổi 9, Trực Trừ không cộng điểm cho động thổ. Trực Trừ chủ dọn bỏ: hợp dọn dẹp, cắt bỏ việc thừa, chữa bệnh, kết thúc chuyện dây dưa.
  • Điểm cộng: ngày hoàng đạo Thiên Đức, sao Đẩu (cát tú), Lục Hợp. Điểm trừ: Sửu phá Thìn.[1]
  • Ngày tốt của tuổi Bính Thìn nhưng không dùng cho động thổ: 12/12 (sao Thổ Cấm kỵ động thổ); 24/12 (sao Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Giờ làm lễ động thổ (ban ngày) cho tuổi Bính Thìn: Thân 15h–17h (Tư Mệnh, tam hợp tuổi). Dự phòng: Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường, giờ Lộc của can Bính). Tránh giờ Mão (Thiên Đức nhưng hại tuổi Thìn).
  • Ngày dự phòng cho động thổ của tuổi Bính Thìn: Thứ 4 9/12 (Đinh Tỵ, Trực Chấp, điểm 8/10); Thứ 3 8/12 (Bính Thìn, Trực Định, điểm 6/10). Tuổi mụ 51 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc) — nên mượn tuổi người khác đứng ra động thổ. Động thổ nên tránh cả năm tuổi (Trực Thái Tuế) và hướng Tam Sát của năm. (Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai là tập tục dân gian.)

Ngày giao dịch ký hợp đồng tốt nhất tháng 12/2026

  • Thứ 7 12/12/2026 (Canh Thân, âm 4/11): điểm 10/10 — với tuổi Bính Thìn: điểm theo tuổi 8, cộng 2 điểm vì Trực Thành hợp giao dịch ký hợp đồng. Trực, sao và quan hệ chi của ngày 12/12 với tuổi Bính Thìn đã nêu ở mục khai trương bên trên.
  • Giờ ký (trong giờ làm việc) cho tuổi Bính Thìn: Tỵ 09h–11h (Thiên Đức, giờ Lộc của can Bính). Dự phòng: Mùi 13h–15h (Ngọc Đường). Tránh giờ Thìn (Kim Quỹ nhưng hình tuổi Thìn).
  • Ngày rơi vào Thứ 7: hợp ký giữa hai bên. Việc cần cơ quan, ngân hàng, công chứng thì dùng Thứ 5 24/12 (Nhâm Thân, điểm 10/10).
  • Ngày dự phòng cho giao dịch ký hợp đồng của tuổi Bính Thìn: Thứ 5 24/12 (Nhâm Thân, Trực Thành, điểm 10/10); Thứ 5 17/12 (Ất Sửu, Trực Trừ, điểm 9/10). Trực Định chủ sự ổn định, bền vững — hợp nhất cho ký kết.

Tháng 12/2026 tuổi Bính Thìn nên tránh những ngày nào?

Có 23/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Bính Thìn — nặng nhất là 2, 14 và 26/12 (ngày Tuất xung tuổi Thìn); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Tuất): 2/12 (Canh Tuất), 14/12 (Nhâm Tuất), 26/12 (Giáp Tuất, còn phạm Bách Kỵ).[4]
  • Bách Kỵ — 16 ngày[2]:
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 1, 13, 22, 31/12
    • Dương Công Kỵ (ngày 23 tháng 10 âm; ngày 21 tháng 11 âm): 1, 29/12
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Hợi, ngày Nhâm; tháng Tý, ngày Quý): 4, 15, 25/12
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 5, 11, 15, 21, 26, 30/12
    • Thọ Tử (tháng Tý, ngày Mão): 7, 19, 31/12
    • Sát Chủ (tháng Tý, ngày Mùi): 11, 23/12
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 10/12 (Nguyệt Phá).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 6/12 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 18/12 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 2); 20/12 (điểm 4/10 — Thìn tự hình (trùng chi tuổi), nạp âm Đại Lâm Mộc khắc mệnh); 27/12 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Bính Thìn sinh năm 1976. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 12/2026 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.