Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Đinh Mùi 1967

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • 8/31 ngày tốt cho tuổi Đinh Mùi (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 4 ngày rất tốt: Thứ 5 3/12 (điểm 9/10), Thứ 7 12/12 (điểm 8/10), Thứ 4 16/12 (điểm 9/10), Thứ 5 24/12 (điểm 9/10).
  • Đã loại cho tuổi Đinh Mùi: 16 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Canh Tý với tuổi Đinh Mùi: điểm 4/10 — Kém.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 12/2026 tuổi Đinh Mùi có bao nhiêu ngày tốt?

Có 8/31 ngày tốt cho tuổi Đinh Mùi (từ điểm 6/10): 3, 6, 9, 12, 16, 20, 24 và 28/12, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 3, 12, 16 và 24/12.

Tháng 12/2026 dương lịch phần lớn là tháng Canh Tý (từ tiết Đại Tuyết ngày 7/12; 1–6/12 còn thuộc tháng Kỷ Hợi). Với tuổi Đinh Mùi sinh năm 1967 (Thiên Hà Thủy), tháng Tý hại tuổi Mùi — việc nhiều người cùng tham gia dễ trục trặc, nên chốt rõ phân công; can Canh là Chính Tài của can Đinh — tháng tiền bạc rõ ràng — hợp khai trương, nhập hàng, giao dịch mua bán. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 4/10 (kém).

Lọc riêng cho tuổi Đinh Mùi: đã loại 16 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Sửu), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (8 ngày), ít nhất là động thổ (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 6/12 (Chủ nhật), 12/12 (Thứ 7), 20/12 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Đinh thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 6/12 (Trực Bình), 20/12 (Trực Định). Năm 2026 tuổi Đinh Mùi (tuổi mụ 60) phạm Kim Lâu Tử (hại con cái) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi; đang Tam Tai năm thứ 2 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 12/2026 cho tuổi Đinh Mùi

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
03/12 Thứ 5 Âm lịch: 25/10Tân Hợi · Trực KiếnTỉnh (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo)9 điểm — Rất tốtHợi tam hợp Mùi; Kim sinh Thủykhai trương 9 điểm · nhập trạch 9 điểmNgọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
06/12 Chủ nhật Âm lịch: 28/10Giáp Dần · Trực BìnhTinh (hung) · Thiên Lao (hắc đạo)6 điểm — Tốtbình hòa; cùng hành Thủykhai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmThìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày
09/12 Thứ 4 Âm lịch: 01/11Đinh Tỵ · Trực ChấpChẩn (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo)6 điểm — Tốtbình hòakhai trương 6 điểm · cưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmNgọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
12/12 Thứ 7 Âm lịch: 04/11Canh Thân · Trực ThànhĐê (hung) · Thanh Long (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòakhai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày
16/12 Thứ 4 Âm lịch: 08/11Giáp Tý · Trực KiếnCơ (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo)9 điểm — Rất tốtTý hại Mùi; Kim sinh Thủykhai trương 9 điểm · nhập trạch 9 điểmMão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
20/12 Chủ nhật Âm lịch: 12/11Mậu Thìn · Trực ĐịnhHư (hung) · Thiên Lao (hắc đạo)6 điểm — Tốtbình hòakhai trương 6 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmThìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
24/12 Thứ 5 Âm lịch: 16/11Nhâm Thân · Trực ThànhKhuê (hung) · Thanh Long (hoàng đạo)9 điểm — Rất tốtbình hòa; Kim sinh Thủykhai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày
28/12 Thứ 2 Âm lịch: 20/11Bính Tý · Trực KiếnTất (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo)7 điểm — TốtTý hại Mùi; cùng hành Thủykhai trương 7 điểm · nhập trạch 7 điểmMão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Đinh Mùi, ngày 3/12, 6/12 còn thuộc tháng Kỷ Hợi (trước tiết Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12)[5]; các ngày khác thuộc tháng Canh Tý. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 12/2026 cho tuổi Đinh Mùi?

Thứ 5 3/12/2026 (Tân Hợi, âm 25/10) và Thứ 4 16/12/2026 (Giáp Tý, âm 8/11) và Thứ 5 24/12/2026 (Nhâm Thân, âm 16/11) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 12/12 (điểm 8/10).

Ngày khai trương tốt nhất tháng 12/2026

  • Thứ 7 12/12/2026 (Canh Thân, âm 4/11): điểm 10/10 — với tuổi Đinh Mùi: điểm theo tuổi 8, cộng 2 điểm vì Trực Thành hợp khai trương. Trực Thành chủ thành tựu: hợp khai trương, nhập trạch, hoàn tất việc còn dở.
  • Điểm cộng: ngày hoàng đạo Thanh Long, Thiên Hỷ, Tam Hợp, Mẫu Thương, Thân – Mùi bình hòa (không cộng trừ). Điểm trừ: sao Đê (hung tú), Thiên Cẩu.[1]
  • Giờ mở hàng (ban ngày) cho tuổi Đinh Mùi: Thìn 07h–09h (Kim Quỹ). Dự phòng: Tỵ 09h–11h (Thiên Đức), Mùi 13h–15h (Ngọc Đường, trùng chi tuổi).
  • Ngày dự phòng cho khai trương của tuổi Đinh Mùi: Thứ 5 24/12 (Nhâm Thân, Trực Thành, điểm 10/10); Thứ 5 3/12 (Tân Hợi, Trực Kiến, điểm 9/10). Năm 2026 tuổi Đinh Mùi đang Tam Tai năm thứ 2 — nên chọn đúng giờ tốt và chuẩn bị kỹ trước ngày làm. Khai trương hợp nhất Trực Khai (mở mang) và Trực Thành (thành tựu). (Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai là tập tục dân gian.)

Ngày cưới hỏi tốt nhất tháng 12/2026

  • Chủ nhật 6/12/2026 (Giáp Dần, âm 28/10): điểm 8/10 — với tuổi Đinh Mùi: điểm theo tuổi 6, cộng 2 điểm vì Trực Bình hợp cưới hỏi. Trực Bình chủ bằng phẳng: hợp việc thường nhật, thương lượng, san bằng bất đồng.
  • Điểm cộng: Nguyệt Đức, Lục Hợp, Dần – Mùi bình hòa (không cộng trừ), nạp âm Đại Khê Thủy cùng hành với mệnh Thiên Hà Thủy. Điểm trừ: ngày hắc đạo Thiên Lao, sao Tinh (hung tú), Hoang Vu.[1]
  • Ngày tốt của tuổi Đinh Mùi nhưng không dùng cho cưới hỏi: 12/12 (sao Cô Thần kỵ cưới hỏi); 24/12 (sao Cô Thần kỵ cưới hỏi).
  • Giờ đón dâu, làm lễ cho tuổi Đinh Mùi: Thìn 07h–09h (Kim Quỹ). Dự phòng: Tỵ 09h–11h (Thiên Đức), Mùi 13h–15h (Ngọc Đường, trùng chi tuổi).
  • Ngày Giáp Dần không xung tuổi Đinh Mùi nhưng xung tuổi Thân: nếu người còn lại tuổi Thân thì nên chọn ngày khác.
  • Ngày dự phòng cho cưới hỏi của tuổi Đinh Mùi: Chủ nhật 20/12 (Mậu Thìn, Trực Định, điểm 8/10); Thứ 4 9/12 (Đinh Tỵ, Trực Chấp, điểm 6/10). Tuổi mụ 60 năm 2026 phạm Kim Lâu Tử (hại con cái) — nếu là tuổi cô dâu thì nên xem kỹ hoặc lùi năm cưới. Cưới hỏi nên tránh tháng Cô Hồn, ngày Nguyệt Kỵ và ngày xung tuổi của CẢ HAI người; nên chọn thêm giờ hoàng đạo để đón dâu. (Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai là tập tục dân gian.)

Ngày nhập trạch tốt nhất tháng 12/2026

  • Thứ 7 12/12/2026 (Canh Thân, âm 4/11): điểm 10/10 — với tuổi Đinh Mùi: điểm theo tuổi 8, cộng 2 điểm vì Trực Thành hợp nhập trạch. Trực, sao và quan hệ chi của ngày 12/12 với tuổi Đinh Mùi đã nêu ở mục khai trương bên trên.
  • Giờ nhập trạch (sáng sớm tới trưa) cho tuổi Đinh Mùi: Thìn 07h–09h (Kim Quỹ). Dự phòng: Tỵ 09h–11h (Thiên Đức).
  • Ngày dự phòng cho nhập trạch của tuổi Đinh Mùi: Thứ 5 24/12 (Nhâm Thân, Trực Thành, điểm 10/10); Thứ 5 3/12 (Tân Hợi, Trực Kiến, điểm 9/10). Tuổi mụ 60 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc) — nên mượn tuổi người khác đứng ra nhập trạch. Nhập trạch nên chọn giờ hoàng đạo, mang lửa và gạo vào nhà trước. (Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai là tập tục dân gian.)

Ngày động thổ tốt nhất tháng 12/2026

  • Chủ nhật 6/12/2026 (Giáp Dần, âm 28/10): điểm 8/10 — với tuổi Đinh Mùi: điểm theo tuổi 6, cộng 2 điểm vì Trực Bình hợp động thổ. Trực, sao và quan hệ chi của ngày 6/12 với tuổi Đinh Mùi đã nêu ở mục cưới hỏi bên trên.
  • Ngày tốt của tuổi Đinh Mùi nhưng không dùng cho động thổ: 12/12 (sao Thổ Cấm kỵ động thổ); 24/12 (sao Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Giờ làm lễ động thổ (ban ngày) cho tuổi Đinh Mùi: Thìn 07h–09h (Kim Quỹ). Dự phòng: Tỵ 09h–11h (Thiên Đức), Mùi 13h–15h (Ngọc Đường, trùng chi tuổi).
  • Ngày dự phòng cho động thổ của tuổi Đinh Mùi: Thứ 4 9/12 (Đinh Tỵ, Trực Chấp, điểm 6/10); Chủ nhật 20/12 (Mậu Thìn, Trực Định, điểm 6/10). Tuổi mụ 60 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc) — nên mượn tuổi người khác đứng ra động thổ. Động thổ nên tránh cả năm tuổi (Trực Thái Tuế) và hướng Tam Sát của năm. (Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai là tập tục dân gian.)

Ngày giao dịch ký hợp đồng tốt nhất tháng 12/2026

  • Thứ 7 12/12/2026 (Canh Thân, âm 4/11): điểm 10/10 — với tuổi Đinh Mùi: điểm theo tuổi 8, cộng 2 điểm vì Trực Thành hợp giao dịch ký hợp đồng. Trực, sao và quan hệ chi của ngày 12/12 với tuổi Đinh Mùi đã nêu ở mục khai trương bên trên.
  • Giờ ký (trong giờ làm việc) cho tuổi Đinh Mùi: Thìn 07h–09h (Kim Quỹ). Dự phòng: Tỵ 09h–11h (Thiên Đức), Mùi 13h–15h (Ngọc Đường, trùng chi tuổi).
  • Ngày rơi vào Thứ 7: hợp ký giữa hai bên. Việc cần cơ quan, ngân hàng, công chứng thì dùng Thứ 5 24/12 (Nhâm Thân, điểm 10/10).
  • Ngày dự phòng cho giao dịch ký hợp đồng của tuổi Đinh Mùi: Thứ 5 24/12 (Nhâm Thân, Trực Thành, điểm 10/10); Chủ nhật 20/12 (Mậu Thìn, Trực Định, điểm 8/10). Năm 2026 tuổi Đinh Mùi đang Tam Tai năm thứ 2 — nên chọn đúng giờ tốt và chuẩn bị kỹ trước ngày làm. Trực Định chủ sự ổn định, bền vững — hợp nhất cho ký kết. (Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai là tập tục dân gian.)

Tháng 12/2026 tuổi Đinh Mùi nên tránh những ngày nào?

Có 23/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Đinh Mùi — nặng nhất là 5, 17 và 29/12 (ngày Sửu xung tuổi Mùi); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Sửu): 5/12 (Quý Sửu, còn phạm Bách Kỵ), 17/12 (Ất Sửu), 29/12 (Đinh Sửu, còn phạm Bách Kỵ).[4]
  • Bách Kỵ — 16 ngày[2]:
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 1, 13, 22, 31/12
    • Dương Công Kỵ (ngày 23 tháng 10 âm; ngày 21 tháng 11 âm): 1, 29/12
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Hợi, ngày Nhâm; tháng Tý, ngày Quý): 4, 15, 25/12
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 5, 11, 15, 21, 26, 30/12
    • Thọ Tử (tháng Tý, ngày Mão): 7, 19, 31/12
    • Sát Chủ (tháng Tý, ngày Mùi): 11, 23/12
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 10/12 (Nguyệt Phá); 14/12 (Vãng Vong).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 2/12 (điểm 5/10 — Tuất hình, phá Mùi); 8/12 (điểm 5/10 — nạp âm Sa Trung Thổ khắc mệnh); 18/12 (điểm 2/10 — điểm ngày chung 2); 27/12 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Đinh Mùi sinh năm 1967. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 12/2026 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.