Ngày tốt tháng 2/2026 tuổi Giáp Thân 2004
Tóm tắt nhanh
- 7/28 ngày tốt cho tuổi Giáp Thân (từ điểm 6/10 trở lên), chưa ngày nào đạt mức rất tốt (từ điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Giáp Thân: 11 ngày Bách Kỵ, 0 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 7 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Canh Dần với tuổi Giáp Thân: điểm 2/10 — Cần thận trọng.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 2/2026 tuổi Giáp Thân có bao nhiêu ngày tốt?
Có 7/28 ngày tốt cho tuổi Giáp Thân (từ điểm 6/10): 11, 13, 18, 20, 22, 25 và 26/2.
Tháng 2/2026 dương lịch phần lớn là tháng Canh Dần (từ tiết Lập Xuân ngày 4/2; 1–3/2 còn thuộc tháng Kỷ Sửu). Với tuổi Giáp Thân sinh năm 2004 (Tuyền Trung Thủy), tháng Dần xung tuổi Thân — việc trọng đại như cưới hỏi, động thổ nên cân nhắc lùi sang tháng khác nếu hoãn được; can Canh là Thất Sát của can Giáp — tháng nhiều sức ép — động thổ, sửa nhà, việc có rủi ro nên chọn ngày thật kỹ, đừng làm gấp. Chi Dần là Lộc của can Giáp: hợp các việc sinh lời như khai trương, mua bán. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 2/10 (cần thận trọng).
Lọc riêng cho tuổi Giáp Thân, tháng chưa có ngày nào đạt mức rất tốt (điểm từ 8/10): đã loại 11 ngày phạm Bách Kỵ, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 7 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là giao dịch ký hợp đồng (6 ngày), ít nhất là cưới hỏi (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 22/2 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Giáp thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: tháng 2 không ngày tốt nào mang các trực đó, nên chọn theo điểm trong bảng. Năm 2026 tuổi Giáp Thân (tuổi mụ 23) phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 2/2026 cho tuổi Giáp Thân
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/02 Thứ 4 Âm lịch: 24/12 | Bính Thìn · Trực Mãn | Cơ (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | Thìn tam hợp Thân | khai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi) | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 13/02 Thứ 6 Âm lịch: 26/12 | Mậu Ngọ · Trực Định | Ngưu (hung) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 6 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 18/02 Thứ 4 Âm lịch: 02/01 | Quý Hợi · Trực Thu | Bích (cát) · Câu Trận (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | Hợi hại Thân; cùng hành Thủy | cưới hỏi 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 20/02 Thứ 6 Âm lịch: 04/01 | Ất Sửu · Trực Bế | Lâu (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa; Kim sinh Thủy | Việc thường ngày (Trực Bế) | Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 22/02 Chủ nhật Âm lịch: 06/01 | Đinh Mão · Trực Trừ | Mão (hung) · Chu Tước (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Tý (23h–1h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 25/02 Thứ 4 Âm lịch: 09/01 | Canh Ngọ · Trực Định | Sâm (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Trùng Phục kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 26/02 Thứ 5 Âm lịch: 10/01 | Tân Mùi · Trực Chấp | Tỉnh (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 6 điểm · cưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
Các ngày trong bảng của tuổi Giáp Thân đều thuộc tháng Canh Dần (từ tiết Lập Xuân 03:02 ngày 4/2).[5] Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 2/2026 cho tuổi Giáp Thân?
Thứ 4 18/2/2026 (Quý Hợi, âm 2/1) và Thứ 4 25/2/2026 (Canh Ngọ, âm 9/1) — điểm 7/10 — Tốt. Tiếp theo: 11, 13, 20 và 22/2 (điểm 6/10).
Tháng 2/2026 tuổi Giáp Thân nên tránh những ngày nào?
Có 21/28 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Giáp Thân — nặng nhất là 9 và 21/2 (ngày Dần xung tuổi Thân); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Dần): 9/2 (Giáp Dần, còn phạm Bách Kỵ), 21/2 (Bính Dần, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 11 ngày[2]:
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 1, 10, 21/2
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 5, 9, 14, 19, 23/2
- Thọ Tử (tháng Dần, ngày Tuất): 5, 17/2
- Dương Công Kỵ (ngày 19 tháng 12 âm): 6/2
- Sát Chủ (tháng Dần, ngày Tý): 7, 19/2
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Dần, ngày Giáp): 9, 19/2
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 2/2 (Nguyệt Phá); 15/2 (Nguyệt Phá); 27/2 (Nguyệt Phá).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 3/2 (điểm 4/10 — nạp âm Đại Trạch Thổ khắc mệnh); 4/2 (điểm 1/10 — nạp âm Đại Trạch Thổ khắc mệnh); 8/2 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 12/2 (điểm 4/10 — nạp âm Sa Trung Thổ khắc mệnh); 16/2 (điểm 0/10 — điểm ngày chung 0); 24/2 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 3); 28/2 (điểm 1/10 — điểm ngày chung 0).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Giáp Thân sinh năm 2004. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 2/2026 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 2/2026 tuổi Ất Dậu 2005
- Ngày tốt tháng 2/2026 tuổi Bính Tuất 2006
- Ngày tốt tháng 2/2026 tuổi Đinh Hợi 2007
- Ngày tốt tháng 2/2026 tuổi Mậu Tý 2008
- Ngày tốt tháng 2/2026 tuổi Kỷ Sửu 2009
- Ngày tốt tháng 2/2026 tuổi Canh Dần 2010
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.