Ngày tốt tháng 7/2026 tuổi Giáp Tý 1984
Tóm tắt nhanh
- 6/31 ngày tốt cho tuổi Giáp Tý (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 3 ngày rất tốt: Thứ 5 9/7 (điểm 9/10), Chủ nhật 12/7 (điểm 9/10), Thứ 3 28/7 (điểm 10/10).
- Đã loại cho tuổi Giáp Tý: 17 ngày Bách Kỵ, 0 ngày xung tuổi, 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 7 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Ất Mùi với tuổi Giáp Tý: điểm 5/10 — Trung bình.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 7/2026 tuổi Giáp Tý có bao nhiêu ngày tốt?
Có 6/31 ngày tốt cho tuổi Giáp Tý (từ điểm 6/10): 3, 9, 12, 15, 28 và 30/7, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 9, 12 và 28/7.
Tháng 7/2026 dương lịch phần lớn là tháng Ất Mùi (từ tiết Tiểu Thử ngày 7/7; 1–6/7 còn thuộc tháng Giáp Ngọ). Với tuổi Giáp Tý sinh năm 1984 (Hải Trung Kim), tháng Mùi hại tuổi Tý — việc nhiều người cùng tham gia dễ trục trặc, nên chốt rõ phân công; can Ất là Kiếp Tài của can Giáp — tháng dễ bị tranh phần, hao tài — khai trương, mua bán lớn nên dùng ngày điểm cao nhất, tránh ngày vừa đủ chuẩn. Chi Mùi là Thiên Ất Quý Nhân của can Giáp: việc cần người đỡ đầu (xin phép, ký kết) thuận hơn thường lệ. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 5/10 (trung bình).
Lọc riêng cho tuổi Giáp Tý: đã loại 17 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 7 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (5 ngày), ít nhất là cưới hỏi (2 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 12/7 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Giáp thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 3/7 (Trực Thành), 28/7 (Trực Thành), 30/7 (Trực Khai). Năm 2026 tuổi Giáp Tý (tuổi mụ 43) không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc hay Tam Tai — việc lớn chỉ cần chọn đúng ngày giờ.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 7/2026 cho tuổi Giáp Tý
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07 Thứ 6 Âm lịch: 19/05 | Mậu Dần · Trực Thành | Ngưu (hung) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa; Thổ sinh Kim | khai trương 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
| 09/07 Thứ 5 Âm lịch: 25/05 | Giáp Thân · Trực Trừ | Khuê (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Thân tam hợp Tý | khai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
| 12/07 Chủ nhật Âm lịch: 28/05 | Đinh Hợi · Trực Định | Mão (hung) · Minh Đường (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | bình hòa; Thổ sinh Kim | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 15/07 Thứ 4 Âm lịch: 02/06 | Canh Dần · Trực Nguy | Sâm (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | Việc thường ngày (Trực Nguy) | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
| 28/07 Thứ 3 Âm lịch: 15/06 | Quý Mão · Trực Thành | Vĩ (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | Mão hình Tý; cùng hành Kim | khai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Dần (3h–5h) | Tử vi ngày |
| 30/07 Thứ 5 Âm lịch: 17/06 | Ất Tỵ · Trực Khai | Đẩu (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Giáp Tý, ngày 3/7 còn thuộc tháng Giáp Ngọ (trước tiết Tiểu Thử 08:56 ngày 7/7)[5]; các ngày khác thuộc tháng Ất Mùi. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 7/2026 cho tuổi Giáp Tý?
Thứ 3 28/7/2026 (Quý Mão, âm 15/6) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 9 và 12/7 (điểm 9/10).
Tháng 7/2026 tuổi Giáp Tý nên tránh những ngày nào?
Có 25/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Giáp Tý — nặng nhất là 7, 19 và 31/7 (ngày Ngọ xung tuổi Tý); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Ngọ): 7/7 (Nhâm Ngọ, còn phạm Bách Kỵ), 19/7 (Giáp Ngọ, còn phạm Bách Kỵ), 31/7 (Bính Ngọ, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 17 ngày[2]:
- Thọ Tử (tháng Ngọ, ngày Tý; tháng Mùi, ngày Ngọ): 1, 7, 19, 31/7
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 2, 6, 11, 16, 20, 26, 31/7
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Ngọ, ngày Đinh; tháng Mùi, ngày Kỷ): 2, 14, 24/7
- Sát Chủ (tháng Ngọ, ngày Thìn; tháng Mùi, ngày Thìn): 5, 17, 29/7
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 7, 18, 27/7
- Dương Công Kỵ (ngày 3 tháng 6 âm): 16/7
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 4/7 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 8/7 (điểm 4/10 — Mùi hại Tý); 10/7 (điểm 3/10 — Dậu phá Tý); 13/7 (điểm 2/10 — nạp âm Tích Lịch Hỏa khắc mệnh); 21/7 (điểm 4/10 — nạp âm Sơn Hạ Hỏa khắc mệnh); 22/7 (điểm 2/10 — Dậu phá Tý, nạp âm Sơn Hạ Hỏa khắc mệnh); 23/7 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 25/7 (điểm 2/10 — điểm ngày chung 1).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Giáp Tý sinh năm 1984. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 7/2026 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 7/2026 tuổi Ất Sửu 1985
- Ngày tốt tháng 7/2026 tuổi Bính Dần 1986
- Ngày tốt tháng 7/2026 tuổi Đinh Mão 1987
- Ngày tốt tháng 7/2026 tuổi Mậu Thìn 1988
- Ngày tốt tháng 7/2026 tuổi Kỷ Tỵ 1989
- Ngày tốt tháng 7/2026 tuổi Canh Ngọ 1990
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.