Ngày tốt tháng 4/2026 tuổi Kỷ Mão 1999
Tóm tắt nhanh
- 8/30 ngày tốt cho tuổi Kỷ Mão (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 2 ngày rất tốt: Thứ 6 3/4 (điểm 9/10), Thứ 4 22/4 (điểm 9/10).
- Đã loại cho tuổi Kỷ Mão: 13 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 4 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Nhâm Thìn với tuổi Kỷ Mão: điểm 5/10 — Trung bình.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 4/2026 tuổi Kỷ Mão có bao nhiêu ngày tốt?
Có 8/30 ngày tốt cho tuổi Kỷ Mão (từ điểm 6/10): 2, 3, 4, 8, 13, 20, 22 và 27/4, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 3 và 22/4.
Tháng 4/2026 dương lịch phần lớn là tháng Nhâm Thìn (từ tiết Thanh Minh ngày 5/4; 1–4/4 còn thuộc tháng Tân Mão). Với tuổi Kỷ Mão sinh năm 1999 (Thành Đầu Thổ), tháng Thìn hại tuổi Mão — việc nhiều người cùng tham gia dễ trục trặc, nên chốt rõ phân công; can Nhâm là Chính Tài của can Kỷ — tháng tiền bạc rõ ràng — hợp khai trương, nhập hàng, giao dịch mua bán. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 5/10 (trung bình).
Lọc riêng cho tuổi Kỷ Mão: đã loại 13 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Dậu), 4 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (8 ngày), ít nhất là cưới hỏi (5 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 4/4 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Kỷ thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 2/4 (Trực Bình), 3/4 (Trực Định), 27/4 (Trực Bình). Năm 2026 tuổi Kỷ Mão (tuổi mụ 28) phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; đang Tam Tai năm thứ 2 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 4/2026 cho tuổi Kỷ Mão
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/04 Thứ 5 Âm lịch: 15/02 | Bính Ngọ · Trực Bình | Giác (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | Ngọ phá Mão | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 03/04 Thứ 6 Âm lịch: 16/02 | Đinh Mùi · Trực Định | Cang (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Mùi tam hợp Mão | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Dần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 04/04 Thứ 7 Âm lịch: 17/02 | Mậu Thân · Trực Chấp | Đê (hung) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa; cùng hành Thổ | khai trương 6 điểm · cưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Sửu (1h–3h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 08/04 Thứ 4 Âm lịch: 21/02 | Nhâm Tý · Trực Thành | Cơ (cát) · Thiên Lao (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | Tý hình Mão | khai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi) | Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 13/04 Thứ 2 Âm lịch: 26/02 | Đinh Tỵ · Trực Trừ | Nguy (hung) · Minh Đường (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa; cùng hành Thổ | khai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 20/04 Thứ 2 Âm lịch: 04/03 | Giáp Tý · Trực Thành | Tất (cát) · Thiên Lao (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | Tý hình Mão | khai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi) | Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 22/04 Thứ 4 Âm lịch: 06/03 | Bính Dần · Trực Khai | Sâm (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | bình hòa; Hỏa sinh Thổ | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Sửu (1h–3h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 27/04 Thứ 2 Âm lịch: 11/03 | Tân Mùi · Trực Bình | Trương (cát) · Chu Tước (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | Mùi tam hợp Mão; cùng hành Thổ | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Dần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Kỷ Mão, ngày 2/4, 3/4, 4/4 còn thuộc tháng Tân Mão (trước tiết Thanh Minh 01:39 ngày 5/4)[5]; các ngày khác thuộc tháng Nhâm Thìn. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 4/2026 cho tuổi Kỷ Mão?
Thứ 6 3/4/2026 (Đinh Mùi, âm 16/2) và Thứ 4 22/4/2026 (Bính Dần, âm 6/3) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 20 và 27/4 (điểm 7/10).
Tháng 4/2026 tuổi Kỷ Mão nên tránh những ngày nào?
Có 22/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Kỷ Mão — nặng nhất là 5, 17 và 29/4 (ngày Dậu xung tuổi Mão); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Dậu): 5/4 (Kỷ Dậu, còn phạm Bách Kỵ), 17/4 (Tân Dậu), 29/4 (Quý Dậu, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 13 ngày[2]:
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 1, 10, 21, 30/4
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Mão, ngày Ất; tháng Thìn, ngày Kỷ): 1, 5, 15, 25/4
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 5, 9, 14, 19, 23, 29/4
- Thọ Tử (tháng Thìn, ngày Hợi): 7, 19/4
- Sát Chủ (tháng Thìn, ngày Sửu): 9, 21/4
- Dương Công Kỵ (ngày 9 tháng 3 âm): 25/4
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 6/4 (Nguyệt Phá); 16/4 (Vãng Vong); 18/4 (Nguyệt Phá); 28/4 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 11/4 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 3); 12/4 (điểm 5/10 — Thìn hại Mão); 24/4 (điểm 3/10 — Thìn hại Mão, nạp âm Đại Lâm Mộc khắc mệnh); 26/4 (điểm 2/10 — Ngọ phá Mão).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Kỷ Mão sinh năm 1999. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 4/2026 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 4/2026 tuổi Canh Thìn 2000
- Ngày tốt tháng 4/2026 tuổi Tân Tỵ 2001
- Ngày tốt tháng 4/2026 tuổi Nhâm Ngọ 2002
- Ngày tốt tháng 4/2026 tuổi Quý Mùi 2003
- Ngày tốt tháng 4/2026 tuổi Giáp Thân 2004
- Ngày tốt tháng 4/2026 tuổi Ất Dậu 2005
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.