Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 1/2026 tuổi Kỷ Mùi 1979

Tóm tắt nhanh

  • 9/31 ngày tốt cho tuổi Kỷ Mùi (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 3 ngày rất tốt: Thứ 4 7/1 (điểm 10/10), Thứ 3 13/1 (điểm 10/10), Thứ 6 16/1 (điểm 9/10).
  • Đã loại cho tuổi Kỷ Mùi: 14 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 0 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 6 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Kỷ Sửu với tuổi Kỷ Mùi: điểm 3/10 — Cần thận trọng.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 1/2026 tuổi Kỷ Mùi có bao nhiêu ngày tốt?

Có 9/31 ngày tốt cho tuổi Kỷ Mùi (từ điểm 6/10): 7, 13, 14, 16, 17, 19, 22, 28 và 29/1, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 7, 13 và 16/1.

Tháng 1/2026 dương lịch phần lớn là tháng Kỷ Sửu (từ tiết Tiểu Hàn ngày 5/1; 1–4/1 còn thuộc tháng Mậu Tý). Với tuổi Kỷ Mùi sinh năm 1979 (Thiên Thượng Hỏa), tháng Sửu xung tuổi Mùi — việc trọng đại như cưới hỏi, động thổ nên cân nhắc lùi sang tháng khác nếu hoãn được; can Kỷ là Tỷ Kiên của can Kỷ — tháng hợp việc làm chung, góp sức cùng người thân quen; việc đứng tên một mình nên chọn ngày thật chắc. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 3/10 (cần thận trọng).

Lọc riêng cho tuổi Kỷ Mùi: đã loại 14 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Sửu) và 6 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (7 ngày), ít nhất là cưới hỏi (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 17/1 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Kỷ thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 7/1 (Trực Định), 17/1 (Trực Mãn), 19/1 (Trực Định), 29/1 (Trực Mãn). Năm 2025 tuổi Kỷ Mùi (tuổi mụ 47) phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi; đang Tam Tai năm thứ 1 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 1/2026 cho tuổi Kỷ Mùi

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
07/01 Thứ 4 Âm lịch: 19/11Tân Tỵ · Trực ĐịnhChẩn (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốtbình hòakhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmNgọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
13/01 Thứ 3 Âm lịch: 25/11Đinh Hợi · Trực KhaiVĩ (cát) · Minh Đường (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốtHợi tam hợp Mùikhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmNgọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
14/01 Thứ 4 Âm lịch: 26/11Mậu Tý · Trực BếCơ (cát) · Thiên Hình (hắc đạo)6 điểm — TốtTý hại Mùi; cùng hành HỏaViệc thường ngày (Trực Bế)Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
16/01 Thứ 6 Âm lịch: 28/11Canh Dần · Trực TrừNgưu (hung) · Kim Quỹ (hoàng đạo)9 điểm — Rất tốtbình hòa; Mộc sinh Hỏakhai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểmThìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày
17/01 Thứ 7 Âm lịch: 29/11Tân Mão · Trực MãnNữ (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo)6 điểm — TốtMão tam hợp Mùi; Mộc sinh Hỏakhai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi)Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày
19/01 Thứ 2 Âm lịch: 01/12Quý Tỵ · Trực ĐịnhNguy (hung) · Ngọc Đường (hoàng đạo)7 điểm — Tốtbình hòakhai trương 7 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểmNgọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
22/01 Thứ 5 Âm lịch: 04/12Bính Thân · Trực NguyKhuê (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo)6 điểm — Tốtbình hòa; cùng hành HỏaViệc thường ngày (Trực Nguy)Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày
28/01 Thứ 4 Âm lịch: 10/12Nhâm Dần · Trực TrừSâm (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo)6 điểm — Tốtbình hòakhai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmThìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày
29/01 Thứ 5 Âm lịch: 11/12Quý Mão · Trực MãnTỉnh (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo)7 điểm — TốtMão tam hợp Mùikhai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi)Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày

Các ngày trong bảng của tuổi Kỷ Mùi đều thuộc tháng Kỷ Sửu (từ tiết Tiểu Hàn 15:23 ngày 5/1).[5] Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 1/2026 cho tuổi Kỷ Mùi?

Thứ 4 7/1/2026 (Tân Tỵ, âm 19/11) và Thứ 3 13/1/2026 (Đinh Hợi, âm 25/11) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 16/1 (điểm 9/10).

Tháng 1/2026 tuổi Kỷ Mùi nên tránh những ngày nào?

Có 22/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Kỷ Mùi — nặng nhất là 3, 15 và 27/1 (ngày Sửu xung tuổi Mùi); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Sửu): 3/1 (Đinh Sửu), 15/1 (Kỷ Sửu, còn phạm Bách Kỵ), 27/1 (Tân Sửu).[4]
  • Bách Kỵ — 14 ngày[2]:
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 1, 6, 10, 15, 21, 25, 31/1
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 2, 11, 23/1
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Sửu, ngày Kỷ): 5, 15, 25/1
    • Sát Chủ (tháng Sửu, ngày Thìn): 6, 18, 30/1
    • Dương Công Kỵ (ngày 21 tháng 11 âm): 9/1
    • Thọ Tử (tháng Sửu, ngày Dậu): 11, 23/1
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 4/1 (điểm 2/10 — điểm ngày chung 2); 8/1 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 3); 12/1 (điểm 2/10 — Tuất hình, phá Mùi); 20/1 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3); 24/1 (điểm 5/10 — Tuất hình, phá Mùi); 26/1 (điểm 5/10 — Tý hại Mùi).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Kỷ Mùi sinh năm 1979. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 1/2026 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.