Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Kỷ Tỵ 1989
Tóm tắt nhanh
- 8/31 ngày tốt cho tuổi Kỷ Tỵ (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 4 ngày rất tốt: Thứ 7 12/12 (điểm 9/10), Thứ 4 16/12 (điểm 8/10), Thứ 5 17/12 (điểm 10/10), Thứ 2 28/12 (điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Kỷ Tỵ: 16 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 3 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Canh Tý với tuổi Kỷ Tỵ: điểm 6/10 — Thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 12/2026 tuổi Kỷ Tỵ có bao nhiêu ngày tốt?
Có 8/31 ngày tốt cho tuổi Kỷ Tỵ (từ điểm 6/10): 8, 9, 12, 16, 17, 20, 24 và 28/12, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 12, 16, 17 và 28/12.
Tháng 12/2026 dương lịch phần lớn là tháng Canh Tý (từ tiết Đại Tuyết ngày 7/12; 1–6/12 còn thuộc tháng Kỷ Hợi). Với tuổi Kỷ Tỵ sinh năm 1989 (Đại Lâm Mộc), chi tháng Tý bình hòa với tuổi Tỵ — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Canh là Thương Quan của can Kỷ — tháng dễ va chạm lời nói — ký kết, làm việc với cơ quan nên đọc kỹ giấy tờ và ưu tiên ngày Trực Định. Chi Tý là Thiên Ất Quý Nhân của can Kỷ: việc cần người đỡ đầu (xin phép, ký kết) thuận hơn thường lệ. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 6/10 (thuận).
Lọc riêng cho tuổi Kỷ Tỵ: đã loại 16 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Hợi), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 3 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (8 ngày), ít nhất là cưới hỏi (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 12/12 (Thứ 7), 20/12 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Kỷ thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 8/12 (Trực Định), 20/12 (Trực Định). Năm 2026 tuổi Kỷ Tỵ (tuổi mụ 38) phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 12/2026 cho tuổi Kỷ Tỵ
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/12 Thứ 3 Âm lịch: 30/10 | Bính Thìn · Trực Định | Dực (hung) · Thiên Lao (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 6 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 09/12 Thứ 4 Âm lịch: 01/11 | Đinh Tỵ · Trực Chấp | Chẩn (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | trùng chi tuổi | khai trương 7 điểm · cưới hỏi 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Sửu (1h–3h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 12/12 Thứ 7 Âm lịch: 04/11 | Canh Thân · Trực Thành | Đê (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Thân lục hợp, hình, phá Tỵ; cùng hành Mộc | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
| 16/12 Thứ 4 Âm lịch: 08/11 | Giáp Tý · Trực Kiến | Cơ (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểm | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 17/12 Thứ 5 Âm lịch: 09/11 | Ất Sửu · Trực Trừ | Đẩu (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | Sửu tam hợp Tỵ | khai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 20/12 Chủ nhật Âm lịch: 12/11 | Mậu Thìn · Trực Định | Hư (hung) · Thiên Lao (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa; cùng hành Mộc | khai trương 7 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 24/12 Thứ 5 Âm lịch: 16/11 | Nhâm Thân · Trực Thành | Khuê (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Thân lục hợp, hình, phá Tỵ | khai trương 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
| 28/12 Thứ 2 Âm lịch: 20/11 | Bính Tý · Trực Kiến | Tất (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa; Thủy sinh Mộc | khai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểm | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
Các ngày trong bảng của tuổi Kỷ Tỵ đều thuộc tháng Canh Tý (từ tiết Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12).[5] Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 12/2026 cho tuổi Kỷ Tỵ?
Thứ 5 17/12/2026 (Ất Sửu, âm 9/11) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 12/12 (điểm 9/10).
Ngày khai trương tốt nhất tháng 12/2026
- Thứ 7 12/12/2026 (Canh Thân, âm 4/11): điểm 10/10 — với tuổi Kỷ Tỵ: điểm theo tuổi 9, cộng 2 điểm vì Trực Thành hợp khai trương. Trực Thành chủ thành tựu: hợp khai trương, nhập trạch, hoàn tất việc còn dở.
- Điểm cộng: ngày hoàng đạo Thanh Long, Thiên Hỷ, Tam Hợp, Mẫu Thương, Thân lục hợp, hình, phá Tỵ (không cộng trừ), nạp âm Thạch Lựu Mộc cùng hành với mệnh Đại Lâm Mộc. Điểm trừ: sao Đê (hung tú), Thiên Cẩu.[1]
- Giờ mở hàng (ban ngày) cho tuổi Kỷ Tỵ: Thìn 07h–09h (Kim Quỹ). Dự phòng: Tỵ 09h–11h (Thiên Đức, trùng chi tuổi), Mùi 13h–15h (Ngọc Đường).
- Ngày dự phòng cho khai trương của tuổi Kỷ Tỵ: Thứ 5 17/12 (Ất Sửu, Trực Trừ, điểm 10/10); Thứ 5 24/12 (Nhâm Thân, Trực Thành, điểm 9/10). Khai trương hợp nhất Trực Khai (mở mang) và Trực Thành (thành tựu).
Ngày cưới hỏi tốt nhất tháng 12/2026
- Chủ nhật 20/12/2026 (Mậu Thìn, âm 12/11): điểm 9/10 — với tuổi Kỷ Tỵ: điểm theo tuổi 7, cộng 2 điểm vì Trực Định hợp cưới hỏi. Trực Định chủ ổn định: hợp ký kết, nhận việc lâu dài; kiêng kiện tụng và đổi chỗ.
- Điểm cộng: Tam Hợp, Thìn – Tỵ bình hòa (không cộng trừ), nạp âm Đại Lâm Mộc cùng hành với mệnh Đại Lâm Mộc. Điểm trừ: ngày hắc đạo Thiên Lao, sao Hư (hung tú).[1]
- Ngày tốt của tuổi Kỷ Tỵ nhưng không dùng cho cưới hỏi: 12/12 (sao Cô Thần kỵ cưới hỏi); 24/12 (sao Cô Thần kỵ cưới hỏi).
- Giờ đón dâu, làm lễ cho tuổi Kỷ Tỵ: Thìn 07h–09h (Thanh Long). Dự phòng: Tỵ 09h–11h (Minh Đường, trùng chi tuổi), Thân 15h–17h (Kim Quỹ, lục hợp tuổi, kèm hình, phá — bù nhau).
- Ngày Mậu Thìn không xung tuổi Kỷ Tỵ nhưng xung tuổi Tuất: nếu người còn lại tuổi Tuất thì nên chọn ngày khác.
- Ngày dự phòng cho cưới hỏi của tuổi Kỷ Tỵ: Thứ 3 8/12 (Bính Thìn, Trực Định, điểm 8/10); Thứ 4 9/12 (Đinh Tỵ, Trực Chấp, điểm 7/10). Tuổi mụ 38 năm 2026 không phạm Kim Lâu (xét theo tuổi cô dâu). Cưới hỏi nên tránh tháng Cô Hồn, ngày Nguyệt Kỵ và ngày xung tuổi của CẢ HAI người; nên chọn thêm giờ hoàng đạo để đón dâu. (Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai là tập tục dân gian.)
Ngày nhập trạch tốt nhất tháng 12/2026
- Thứ 7 12/12/2026 (Canh Thân, âm 4/11): điểm 10/10 — với tuổi Kỷ Tỵ: điểm theo tuổi 9, cộng 2 điểm vì Trực Thành hợp nhập trạch. Trực, sao và quan hệ chi của ngày 12/12 với tuổi Kỷ Tỵ đã nêu ở mục khai trương bên trên.
- Giờ nhập trạch (sáng sớm tới trưa) cho tuổi Kỷ Tỵ: Thìn 07h–09h (Kim Quỹ). Dự phòng: Tỵ 09h–11h (Thiên Đức, trùng chi tuổi).
- Ngày dự phòng cho nhập trạch của tuổi Kỷ Tỵ: Chủ nhật 20/12 (Mậu Thìn, Trực Định, điểm 9/10); Thứ 5 24/12 (Nhâm Thân, Trực Thành, điểm 9/10). Tuổi mụ 38 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc) — nên mượn tuổi người khác đứng ra nhập trạch. Nhập trạch nên chọn giờ hoàng đạo, mang lửa và gạo vào nhà trước. (Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai là tập tục dân gian.)
Ngày động thổ tốt nhất tháng 12/2026
- Thứ 5 17/12/2026 (Ất Sửu, âm 9/11): điểm 10/10 — với tuổi Kỷ Tỵ: điểm theo tuổi 10, Trực Trừ không cộng điểm cho động thổ. Trực Trừ chủ dọn bỏ: hợp dọn dẹp, cắt bỏ việc thừa, chữa bệnh, kết thúc chuyện dây dưa.
- Điểm cộng: ngày hoàng đạo Thiên Đức, sao Đẩu (cát tú), Lục Hợp, Sửu tam hợp Tỵ. Điểm trừ: nạp âm Hải Trung Kim khắc mệnh Đại Lâm Mộc.[1]
- Ngày tốt của tuổi Kỷ Tỵ nhưng không dùng cho động thổ: 12/12 (sao Thổ Cấm kỵ động thổ); 24/12 (sao Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Giờ làm lễ động thổ (ban ngày) cho tuổi Kỷ Tỵ: Mão 05h–07h (Thiên Đức). Dự phòng: Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường, trùng chi tuổi), Thân 15h–17h (Tư Mệnh, lục hợp tuổi, kèm hình, phá — bù nhau).
- Ngày dự phòng cho động thổ của tuổi Kỷ Tỵ: Thứ 4 9/12 (Đinh Tỵ, Trực Chấp, điểm 7/10); Chủ nhật 20/12 (Mậu Thìn, Trực Định, điểm 7/10). Tuổi mụ 38 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc) — nên mượn tuổi người khác đứng ra động thổ. Động thổ nên tránh cả năm tuổi (Trực Thái Tuế) và hướng Tam Sát của năm. (Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai là tập tục dân gian.)
Ngày giao dịch ký hợp đồng tốt nhất tháng 12/2026
- Thứ 7 12/12/2026 (Canh Thân, âm 4/11): điểm 10/10 — với tuổi Kỷ Tỵ: điểm theo tuổi 9, cộng 2 điểm vì Trực Thành hợp giao dịch ký hợp đồng. Trực, sao và quan hệ chi của ngày 12/12 với tuổi Kỷ Tỵ đã nêu ở mục khai trương bên trên.
- Giờ ký (trong giờ làm việc) cho tuổi Kỷ Tỵ: Thìn 07h–09h (Kim Quỹ). Dự phòng: Tỵ 09h–11h (Thiên Đức, trùng chi tuổi), Mùi 13h–15h (Ngọc Đường).
- Ngày rơi vào Thứ 7: hợp ký giữa hai bên. Việc cần cơ quan, ngân hàng, công chứng thì dùng Thứ 5 17/12 (Ất Sửu, điểm 10/10).
- Ngày dự phòng cho giao dịch ký hợp đồng của tuổi Kỷ Tỵ: Thứ 5 17/12 (Ất Sửu, Trực Trừ, điểm 10/10); Chủ nhật 20/12 (Mậu Thìn, Trực Định, điểm 9/10). Trực Định chủ sự ổn định, bền vững — hợp nhất cho ký kết.
Tháng 12/2026 tuổi Kỷ Tỵ nên tránh những ngày nào?
Có 23/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Kỷ Tỵ — nặng nhất là 3, 15 và 27/12 (ngày Hợi xung tuổi Tỵ); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Hợi): 3/12 (Tân Hợi), 15/12 (Quý Hợi, còn phạm Bách Kỵ), 27/12 (Ất Hợi).[4]
- Bách Kỵ — 16 ngày[2]:
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 1, 13, 22, 31/12
- Dương Công Kỵ (ngày 23 tháng 10 âm; ngày 21 tháng 11 âm): 1, 29/12
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Hợi, ngày Nhâm; tháng Tý, ngày Quý): 4, 15, 25/12
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 5, 11, 15, 21, 26, 30/12
- Thọ Tử (tháng Tý, ngày Mão): 7, 19, 31/12
- Sát Chủ (tháng Tý, ngày Mùi): 11, 23/12
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 10/12 (Nguyệt Phá); 14/12 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 2/12 (điểm 4/10 — nạp âm Thoa Xuyến Kim khắc mệnh); 6/12 (điểm 5/10 — Dần hình, hại Tỵ); 18/12 (điểm 1/10 — Dần hình, hại Tỵ).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Kỷ Tỵ sinh năm 1989. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 12/2026 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Canh Ngọ 1990
- Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Tân Mùi 1991
- Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Nhâm Thân 1992
- Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Quý Dậu 1993
- Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Giáp Tuất 1994
- Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Ất Hợi 1995
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.