Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Mậu Dần 1998
Tóm tắt nhanh
- 7/31 ngày tốt cho tuổi Mậu Dần (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 2 ngày rất tốt: Thứ 4 16/12 (điểm 9/10), Thứ 5 17/12 (điểm 10/10).
- Đã loại cho tuổi Mậu Dần: 16 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Canh Tý với tuổi Mậu Dần: điểm 8/10 — Rất thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 12/2026 tuổi Mậu Dần có bao nhiêu ngày tốt?
Có 7/31 ngày tốt cho tuổi Mậu Dần (từ điểm 6/10): 2, 3, 8, 9, 16, 17 và 28/12, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 16 và 17/12.
Tháng 12/2026 dương lịch phần lớn là tháng Canh Tý (từ tiết Đại Tuyết ngày 7/12; 1–6/12 còn thuộc tháng Kỷ Hợi). Với tuổi Mậu Dần sinh năm 1998 (Thành Đầu Thổ), chi tháng Tý bình hòa với tuổi Dần — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Canh là Thực Thần của can Mậu — tháng thuận ra mắt, mở hàng, tổ chức tiệc — hợp khai trương và lễ ăn hỏi. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 8/10 (rất thuận).
Lọc riêng cho tuổi Mậu Dần: đã loại 16 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Thân), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (6 ngày), ít nhất là cưới hỏi (2 ngày). Không có ngày tốt nào rơi vào cuối tuần — việc cần đông người nên thu xếp nghỉ giữa tuần.
Can Mậu thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: tháng 12 không ngày tốt nào mang các trực đó, nên chọn theo điểm trong bảng. Năm 2026 tuổi Mậu Dần (tuổi mụ 29) phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 12/2026 cho tuổi Mậu Dần
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/12 Thứ 4 Âm lịch: 24/10 | Canh Tuất · Trực Bế | Sâm (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | Tuất tam hợp Dần | Việc thường ngày (Trực Bế) | Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 03/12 Thứ 5 Âm lịch: 25/10 | Tân Hợi · Trực Kiến | Tỉnh (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Hợi lục hợp, phá Dần | khai trương 7 điểm · nhập trạch 7 điểm | Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 08/12 Thứ 3 Âm lịch: 30/10 | Bính Thìn · Trực Định | Dực (hung) · Thiên Lao (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa; cùng hành Thổ | khai trương 7 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 09/12 Thứ 4 Âm lịch: 01/11 | Đinh Tỵ · Trực Chấp | Chẩn (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | Tỵ hình, hại Dần; cùng hành Thổ | khai trương 7 điểm · cưới hỏi 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 16/12 Thứ 4 Âm lịch: 08/11 | Giáp Tý · Trực Kiến | Cơ (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 9 điểm · nhập trạch 9 điểm | Tý (23h–1h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 17/12 Thứ 5 Âm lịch: 09/11 | Ất Sửu · Trực Trừ | Đẩu (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Dần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 28/12 Thứ 2 Âm lịch: 20/11 | Bính Tý · Trực Kiến | Tất (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 7 điểm · nhập trạch 7 điểm | Tý (23h–1h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Mậu Dần, ngày 2/12, 3/12 còn thuộc tháng Kỷ Hợi (trước tiết Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12)[5]; các ngày khác thuộc tháng Canh Tý. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 12/2026 cho tuổi Mậu Dần?
Thứ 5 17/12/2026 (Ất Sửu, âm 9/11) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 16/12 (điểm 9/10).
Ngày khai trương tốt nhất tháng 12/2026
- Thứ 5 17/12/2026 (Ất Sửu, âm 9/11): điểm 10/10 — với tuổi Mậu Dần: điểm theo tuổi 10, Trực Trừ không cộng điểm cho khai trương. Trực Trừ chủ dọn bỏ: hợp dọn dẹp, cắt bỏ việc thừa, chữa bệnh, kết thúc chuyện dây dưa.
- Điểm cộng: ngày hoàng đạo Thiên Đức, sao Đẩu (cát tú), Lục Hợp, Sửu – Dần bình hòa (không cộng trừ).[1]
- Giờ mở hàng (ban ngày) cho tuổi Mậu Dần: Mão 05h–07h (Thiên Đức). Tránh giờ Tỵ (Ngọc Đường nhưng hình, hại tuổi Dần).
- Ngày dự phòng cho khai trương của tuổi Mậu Dần: Thứ 4 16/12 (Giáp Tý, Trực Kiến, điểm 9/10); Thứ 5 3/12 (Tân Hợi, Trực Kiến, điểm 7/10). Khai trương hợp nhất Trực Khai (mở mang) và Trực Thành (thành tựu).
Ngày cưới hỏi tốt nhất tháng 12/2026
- Thứ 3 8/12/2026 (Bính Thìn, âm 30/10): điểm 9/10 — với tuổi Mậu Dần: điểm theo tuổi 7, cộng 2 điểm vì Trực Định hợp cưới hỏi. Trực Định chủ ổn định: hợp ký kết, nhận việc lâu dài; kiêng kiện tụng và đổi chỗ.
- Điểm cộng: Tam Hợp, Thìn – Dần bình hòa (không cộng trừ), nạp âm Sa Trung Thổ cùng hành với mệnh Thành Đầu Thổ. Điểm trừ: ngày hắc đạo Thiên Lao, sao Dực (hung tú).[1]
- Giờ đón dâu, làm lễ cho tuổi Mậu Dần: Thìn 07h–09h (Thanh Long). Tránh giờ Tỵ (Minh Đường nhưng hình, hại tuổi Dần).
- Ngày Bính Thìn không xung tuổi Mậu Dần nhưng xung tuổi Tuất: nếu người còn lại tuổi Tuất thì nên chọn ngày khác.
- Ngày dự phòng cho cưới hỏi của tuổi Mậu Dần: Thứ 4 9/12 (Đinh Tỵ, Trực Chấp, điểm 7/10). Tuổi mụ 29 năm 2026 không phạm Kim Lâu (xét theo tuổi cô dâu). Cưới hỏi nên tránh tháng Cô Hồn, ngày Nguyệt Kỵ và ngày xung tuổi của CẢ HAI người; nên chọn thêm giờ hoàng đạo để đón dâu. (Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai là tập tục dân gian.)
Ngày nhập trạch tốt nhất tháng 12/2026
- Thứ 3 8/12/2026 (Bính Thìn, âm 30/10): điểm 9/10 — với tuổi Mậu Dần: điểm theo tuổi 7, cộng 2 điểm vì Trực Định hợp nhập trạch. Trực, sao và quan hệ chi của ngày 8/12 với tuổi Mậu Dần đã nêu ở mục cưới hỏi bên trên.
- Giờ nhập trạch (sáng sớm tới trưa) cho tuổi Mậu Dần: Thìn 07h–09h (Thanh Long). Dự phòng: Dần 03h–05h (Tư Mệnh, trùng chi tuổi). Tránh giờ Tỵ (Minh Đường nhưng hình, hại tuổi Dần).
- Ngày dự phòng cho nhập trạch của tuổi Mậu Dần: Thứ 4 16/12 (Giáp Tý, Trực Kiến, điểm 9/10); Thứ 5 3/12 (Tân Hợi, Trực Kiến, điểm 7/10). Tuổi mụ 29 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc) — nên mượn tuổi người khác đứng ra nhập trạch. Nhập trạch nên chọn giờ hoàng đạo, mang lửa và gạo vào nhà trước. (Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai là tập tục dân gian.)
Ngày động thổ tốt nhất tháng 12/2026
- Thứ 5 17/12/2026 (Ất Sửu, âm 9/11): điểm 10/10 — với tuổi Mậu Dần: điểm theo tuổi 10, Trực Trừ không cộng điểm cho động thổ. Trực, sao và quan hệ chi của ngày 17/12 với tuổi Mậu Dần đã nêu ở mục khai trương bên trên.
- Giờ làm lễ động thổ (ban ngày) cho tuổi Mậu Dần: Mão 05h–07h (Thiên Đức). Tránh giờ Tỵ (Ngọc Đường nhưng hình, hại tuổi Dần).
- Ngày dự phòng cho động thổ của tuổi Mậu Dần: Thứ 3 8/12 (Bính Thìn, Trực Định, điểm 7/10); Thứ 4 9/12 (Đinh Tỵ, Trực Chấp, điểm 7/10). Tuổi mụ 29 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc) — nên mượn tuổi người khác đứng ra động thổ. Động thổ nên tránh cả năm tuổi (Trực Thái Tuế) và hướng Tam Sát của năm. (Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai là tập tục dân gian.)
Ngày giao dịch ký hợp đồng tốt nhất tháng 12/2026
- Thứ 5 17/12/2026 (Ất Sửu, âm 9/11): điểm 10/10 — với tuổi Mậu Dần: điểm theo tuổi 10, Trực Trừ không cộng điểm cho giao dịch ký hợp đồng. Trực, sao và quan hệ chi của ngày 17/12 với tuổi Mậu Dần đã nêu ở mục khai trương bên trên.
- Giờ ký (trong giờ làm việc) cho tuổi Mậu Dần: ngày này không có giờ hoàng đạo hợp tuổi trong khung thường dùng — nên dùng ngày dự phòng nếu cần làm lễ đúng giờ. Tránh giờ Tỵ (Ngọc Đường nhưng hình, hại tuổi Dần).
- Ngày dự phòng cho giao dịch ký hợp đồng của tuổi Mậu Dần: Thứ 3 8/12 (Bính Thìn, Trực Định, điểm 9/10); Thứ 4 9/12 (Đinh Tỵ, Trực Chấp, điểm 7/10). Trực Định chủ sự ổn định, bền vững — hợp nhất cho ký kết.
Tháng 12/2026 tuổi Mậu Dần nên tránh những ngày nào?
Có 24/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Mậu Dần — nặng nhất là 12 và 24/12 (ngày Thân xung tuổi Dần); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Thân): 12/12 (Canh Thân), 24/12 (Nhâm Thân).[4]
- Bách Kỵ — 16 ngày[2]:
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 1, 13, 22, 31/12
- Dương Công Kỵ (ngày 23 tháng 10 âm; ngày 21 tháng 11 âm): 1, 29/12
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Hợi, ngày Nhâm; tháng Tý, ngày Quý): 4, 15, 25/12
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 5, 11, 15, 21, 26, 30/12
- Thọ Tử (tháng Tý, ngày Mão): 7, 19, 31/12
- Sát Chủ (tháng Tý, ngày Mùi): 11, 23/12
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 10/12 (Nguyệt Phá); 14/12 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 6/12 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 18/12 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 2); 20/12 (điểm 5/10 — nạp âm Đại Lâm Mộc khắc mệnh); 27/12 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Mậu Dần sinh năm 1998. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 12/2026 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Kỷ Mão 1999
- Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Canh Thìn 2000
- Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Tân Tỵ 2001
- Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Nhâm Ngọ 2002
- Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Quý Mùi 2003
- Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Giáp Thân 2004
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.