Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 2/2026 tuổi Nhâm Thìn 1952

Tóm tắt nhanh

  • 4/28 ngày tốt cho tuổi Nhâm Thìn (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 1 ngày rất tốt: Thứ 4 18/2 (điểm 8/10).
  • Đã loại cho tuổi Nhâm Thìn: 11 ngày Bách Kỵ, 0 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 10 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Canh Dần với tuổi Nhâm Thìn: điểm 7/10 — Thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 2/2026 tuổi Nhâm Thìn có bao nhiêu ngày tốt?

Có 4/28 ngày tốt cho tuổi Nhâm Thìn (từ điểm 6/10): 13, 18, 25 và 26/2, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 18/2.

Tháng 2/2026 dương lịch phần lớn là tháng Canh Dần (từ tiết Lập Xuân ngày 4/2; 1–3/2 còn thuộc tháng Kỷ Sửu). Với tuổi Nhâm Thìn sinh năm 1952 (Trường Lưu Thủy), tháng Dần cùng phương với tuổi Thìn — hợp việc làm cùng người quen, cùng nhóm; can Canh là Thiên Ấn của can Nhâm — tháng hợp chuẩn bị hơn khởi sự — việc chưa gấp nên dồn về cuối tháng hoặc sang tháng sau. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 7/10 (thuận).

Lọc riêng cho tuổi Nhâm Thìn: đã loại 11 ngày phạm Bách Kỵ, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 10 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là nhập trạch (4 ngày), ít nhất là động thổ (3 ngày). Không có ngày tốt nào rơi vào cuối tuần — việc cần đông người nên thu xếp nghỉ giữa tuần.

Can Nhâm thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: tháng 2 không ngày tốt nào mang các trực đó, nên chọn theo điểm trong bảng. Năm 2026 tuổi Nhâm Thìn (tuổi mụ 75) phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 2/2026 cho tuổi Nhâm Thìn

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
13/02 Thứ 6 Âm lịch: 26/12Mậu Ngọ · Trực ĐịnhNgưu (hung) · Bạch Hổ (hắc đạo)6 điểm — Tốtbình hòakhai trương 6 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmTý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
18/02 Thứ 4 Âm lịch: 02/01Quý Hợi · Trực ThuBích (cát) · Câu Trận (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòa; cùng hành Thủycưới hỏi 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmNgọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
25/02 Thứ 4 Âm lịch: 09/01Canh Ngọ · Trực ĐịnhSâm (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo)7 điểm — Tốtbình hòakhai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Trùng Phục kỵ cưới hỏi)Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
26/02 Thứ 5 Âm lịch: 10/01Tân Mùi · Trực ChấpTỉnh (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)6 điểm — Tốtbình hòakhai trương 6 điểm · cưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmDần (3h–5h), Thân (15h–17h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày

Các ngày trong bảng của tuổi Nhâm Thìn đều thuộc tháng Canh Dần (từ tiết Lập Xuân 03:02 ngày 4/2).[5] Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 2/2026 cho tuổi Nhâm Thìn?

Thứ 4 18/2/2026 (Quý Hợi, âm 2/1) — điểm 8/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 25/2 (điểm 7/10).

Tháng 2/2026 tuổi Nhâm Thìn nên tránh những ngày nào?

Có 24/28 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Nhâm Thìn — nặng nhất là 5 và 17/2 (ngày Tuất xung tuổi Thìn); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Tuất): 5/2 (Canh Tuất, còn phạm Bách Kỵ), 17/2 (Nhâm Tuất, còn phạm Bách Kỵ).[4]
  • Bách Kỵ — 11 ngày[2]:
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 1, 10, 21/2
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 5, 9, 14, 19, 23/2
    • Thọ Tử (tháng Dần, ngày Tuất): 5, 17/2
    • Dương Công Kỵ (ngày 19 tháng 12 âm): 6/2
    • Sát Chủ (tháng Dần, ngày Tý): 7, 19/2
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Dần, ngày Giáp): 9, 19/2
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 2/2 (Nguyệt Phá); 15/2 (Nguyệt Phá); 27/2 (Nguyệt Phá).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 3/2 (điểm 5/10 — nạp âm Đại Trạch Thổ khắc mệnh); 4/2 (điểm 2/10 — nạp âm Đại Trạch Thổ khắc mệnh); 8/2 (điểm 4/10 — Sửu phá Thìn); 11/2 (điểm 4/10 — Thìn tự hình (trùng chi tuổi), nạp âm Sa Trung Thổ khắc mệnh); 12/2 (điểm 4/10 — nạp âm Sa Trung Thổ khắc mệnh); 16/2 (điểm 1/10 — điểm ngày chung 0); 20/2 (điểm 5/10 — Sửu phá Thìn); 22/2 (điểm 5/10 — Mão hại Thìn); 24/2 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 3); 28/2 (điểm 2/10 — điểm ngày chung 0).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Nhâm Thìn sinh năm 1952. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 2/2026 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.