Ngày tốt tháng 3/2026 tuổi Nhâm Thìn 1952
Tóm tắt nhanh
- 6/31 ngày tốt cho tuổi Nhâm Thìn (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 1 ngày rất tốt: Thứ 5 26/3 (điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Nhâm Thìn: 18 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 3 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Tân Mão với tuổi Nhâm Thìn: điểm 5/10 — Trung bình.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 3/2026 tuổi Nhâm Thìn có bao nhiêu ngày tốt?
Có 6/31 ngày tốt cho tuổi Nhâm Thìn (từ điểm 6/10): 4, 5, 17, 18, 26 và 30/3, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 26/3.
Tháng 3/2026 dương lịch phần lớn là tháng Tân Mão (từ tiết Kinh Trập ngày 5/3; 1–4/3 còn thuộc tháng Canh Dần). Với tuổi Nhâm Thìn sinh năm 1952 (Trường Lưu Thủy), tháng Mão hại tuổi Thìn — việc nhiều người cùng tham gia dễ trục trặc, nên chốt rõ phân công; can Tân là Chính Ấn của can Nhâm — tháng được nâng đỡ — hợp nhập trạch, về nhà mới, các lễ có người lớn chứng kiến. Chi Mão là Thiên Ất Quý Nhân của can Nhâm: việc cần người đỡ đầu (xin phép, ký kết) thuận hơn thường lệ. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 5/10 (trung bình).
Lọc riêng cho tuổi Nhâm Thìn: đã loại 18 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Tuất), 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 3 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (3 ngày), ít nhất là động thổ (0 ngày). Không có ngày tốt nào rơi vào cuối tuần — việc cần đông người nên thu xếp nghỉ giữa tuần.
Can Nhâm thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 26/3 (Trực Thành). Năm 2026 tuổi Nhâm Thìn (tuổi mụ 75) phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 3/2026 cho tuổi Nhâm Thìn
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/03 Thứ 4 Âm lịch: 16/01 | Đinh Sửu · Trực Bế | Chẩn (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Sửu phá Thìn; cùng hành Thủy | Việc thường ngày (Trực Bế) | Dần (3h–5h), Thân (15h–17h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 05/03 Thứ 5 Âm lịch: 17/01 | Mậu Dần · Trực Bế | Giác (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | Việc thường ngày (Trực Bế) | Tý (23h–1h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 17/03 Thứ 3 Âm lịch: 29/01 | Canh Dần · Trực Bế | Thất (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | Việc thường ngày (Trực Bế) | Tý (23h–1h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 18/03 Thứ 4 Âm lịch: 30/01 | Tân Mão · Trực Kiến | Bích (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | Mão hại Thìn | khai trương 6 điểm · nhập trạch 6 điểm | Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 26/03 Thứ 5 Âm lịch: 08/02 | Kỷ Hợi · Trực Thành | Tỉnh (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 30/03 Thứ 2 Âm lịch: 12/02 | Quý Mão · Trực Kiến | Trương (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Mão hại Thìn; Kim sinh Thủy | khai trương 7 điểm · nhập trạch 7 điểm | Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Nhâm Thìn, ngày 4/3 còn thuộc tháng Canh Dần (trước tiết Kinh Trập 20:58 ngày 5/3)[5]; các ngày khác thuộc tháng Tân Mão. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 3/2026 cho tuổi Nhâm Thìn?
Thứ 5 26/3/2026 (Kỷ Hợi, âm 8/2) — điểm 8/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 4, 5, 17 và 30/3 (điểm 7/10).
Tháng 3/2026 tuổi Nhâm Thìn nên tránh những ngày nào?
Có 25/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Nhâm Thìn — nặng nhất là 1, 13 và 25/3 (ngày Tuất xung tuổi Thìn); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Tuất): 1/3 (Giáp Tuất, còn phạm Bách Kỵ), 13/3 (Bính Tuất), 25/3 (Mậu Tuất, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 18 ngày[2]:
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 1, 6, 10, 15, 21, 25, 31/3
- Dương Công Kỵ (ngày 13 tháng 1 âm; ngày 11 tháng 2 âm): 1, 29/3
- Thọ Tử (tháng Dần, ngày Tuất; tháng Mão, ngày Thìn): 1, 7, 19, 31/3
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Dần, ngày Giáp; tháng Mão, ngày Ất): 1, 12, 22/3
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 2, 11, 23/3
- Sát Chủ (tháng Dần, ngày Tý; tháng Mão, ngày Sửu): 3, 16, 28/3
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 8/3 (Vãng Vong); 20/3 (Vãng Vong); 24/3 (Nguyệt Phá).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 9/3 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 14/3 (điểm 5/10 — nạp âm Ốc Thượng Thổ khắc mệnh); 27/3 (điểm 4/10 — nạp âm Bích Thượng Thổ khắc mệnh).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Nhâm Thìn sinh năm 1952. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 3/2026 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 3/2026 tuổi Quý Tỵ 1953
- Ngày tốt tháng 3/2026 tuổi Giáp Ngọ 1954
- Ngày tốt tháng 3/2026 tuổi Ất Mùi 1955
- Ngày tốt tháng 3/2026 tuổi Bính Thân 1956
- Ngày tốt tháng 3/2026 tuổi Đinh Dậu 1957
- Ngày tốt tháng 3/2026 tuổi Mậu Tuất 1958
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.