Ngày tốt tháng 8/2026 tuổi Quý Mão 1963
Tóm tắt nhanh
- 8/31 ngày tốt cho tuổi Quý Mão (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 4 ngày rất tốt: Thứ 2 10/8 (điểm 10/10), Thứ 3 11/8 (điểm 8/10), Thứ 3 18/8 (điểm 8/10), Chủ nhật 23/8 (điểm 9/10).
- Đã loại cho tuổi Quý Mão: 15 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 6 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Bính Thân với tuổi Quý Mão: điểm 6/10 — Thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 8/2026 tuổi Quý Mão có bao nhiêu ngày tốt?
Có 8/31 ngày tốt cho tuổi Quý Mão (từ điểm 6/10): 10, 11, 12, 13, 16, 18, 22 và 23/8, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 10, 11, 18 và 23/8.
Tháng 8/2026 dương lịch phần lớn là tháng Bính Thân (từ tiết Lập Thu ngày 7/8; 1–6/8 còn thuộc tháng Ất Mùi). Với tuổi Quý Mão sinh năm 1963 (Kim Bạch Kim), chi tháng Thân bình hòa với tuổi Mão — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Bính là Chính Tài của can Quý — tháng tiền bạc rõ ràng — hợp khai trương, nhập hàng, giao dịch mua bán. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 6/10 (thuận).
Lọc riêng cho tuổi Quý Mão: đã loại 15 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Dậu), 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 6 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là nhập trạch (7 ngày), ít nhất là cưới hỏi (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 16/8 (Chủ nhật), 22/8 (Thứ 7), 23/8 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Quý thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 16/8 (Trực Mãn), 18/8 (Trực Định). Năm 2026 tuổi Quý Mão (tuổi mụ 64) phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; đang Tam Tai năm thứ 2 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 8/2026 cho tuổi Quý Mão
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08 Thứ 2 Âm lịch: 28/06 | Bính Thìn · Trực Thành | Tất (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | Thìn hại Mão; Thổ sinh Kim | khai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 11/08 Thứ 3 Âm lịch: 29/06 | Đinh Tỵ · Trực Thu | Chủy (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa; Thổ sinh Kim | cưới hỏi 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 12/08 Thứ 4 Âm lịch: 30/06 | Mậu Ngọ · Trực Khai | Sâm (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | Ngọ phá Mão | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 13/08 Thứ 5 Âm lịch: 01/07 | Kỷ Mùi · Trực Bế | Tỉnh (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | Mùi tam hợp Mão | Việc thường ngày (Trực Bế) | Dần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 16/08 Chủ nhật Âm lịch: 04/07 | Nhâm Tuất · Trực Mãn | Tinh (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | Tuất lục hợp Mão | khai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi) | Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 18/08 Thứ 3 Âm lịch: 06/07 | Giáp Tý · Trực Định | Dực (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Tý hình Mão; cùng hành Kim | khai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Trùng Phục kỵ cưới hỏi) | Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 22/08 Thứ 7 Âm lịch: 10/07 | Mậu Thìn · Trực Thành | Đê (hung) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Thìn hại Mão | khai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 23/08 Chủ nhật Âm lịch: 11/07 | Kỷ Tỵ · Trực Thu | Phòng (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | bình hòa | cưới hỏi 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
Các ngày trong bảng của tuổi Quý Mão đều thuộc tháng Bính Thân (từ tiết Lập Thu 18:42 ngày 7/8).[5] Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 8/2026 cho tuổi Quý Mão?
Thứ 2 10/8/2026 (Bính Thìn, âm 28/6) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 23/8 (điểm 9/10).
Tháng 8/2026 tuổi Quý Mão nên tránh những ngày nào?
Có 23/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Quý Mão — nặng nhất là 3, 15 và 27/8 (ngày Dậu xung tuổi Mão); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Dậu): 3/8 (Kỷ Dậu, còn phạm Bách Kỵ), 15/8 (Tân Dậu, còn phạm Bách Kỵ), 27/8 (Quý Dậu).[4]
- Bách Kỵ — 15 ngày[2]:
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Mùi, ngày Kỷ; tháng Thân, ngày Canh): 3, 14, 24/8
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 4, 9, 15, 19, 25, 30/8
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 5, 17, 26/8
- Thọ Tử (tháng Thân, ngày Sửu): 7, 19, 31/8
- Sát Chủ (tháng Thân, ngày Sửu): 7, 19, 31/8
- Dương Công Kỵ (ngày 8 tháng 7 âm): 20/8
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 8/8 (Nguyệt Phá).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 1/8 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3); 2/8 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4); 6/8 (điểm 0/10 — Tý hình Mão); 21/8 (điểm 0/10 — nạp âm Lư Trung Hỏa khắc mệnh); 28/8 (điểm 4/10 — nạp âm Sơn Đầu Hỏa khắc mệnh); 29/8 (điểm 1/10 — nạp âm Sơn Đầu Hỏa khắc mệnh).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Quý Mão sinh năm 1963. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 8/2026 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 8/2026 tuổi Giáp Thìn 1964
- Ngày tốt tháng 8/2026 tuổi Ất Tỵ 1965
- Ngày tốt tháng 8/2026 tuổi Bính Ngọ 1966
- Ngày tốt tháng 8/2026 tuổi Đinh Mùi 1967
- Ngày tốt tháng 8/2026 tuổi Mậu Thân 1968
- Ngày tốt tháng 8/2026 tuổi Kỷ Dậu 1969
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.