Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 4/2026 tuổi Tân Mùi 1991

Tóm tắt nhanh

  • 10/30 ngày tốt cho tuổi Tân Mùi (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 3 ngày rất tốt: Thứ 5 2/4 (điểm 8/10), Thứ 6 3/4 (điểm 8/10), Thứ 4 22/4 (điểm 9/10).
  • Đã loại cho tuổi Tân Mùi: 13 ngày Bách Kỵ, 0 ngày xung tuổi, 4 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 3 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Nhâm Thìn với tuổi Tân Mùi: điểm 5/10 — Trung bình.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 4/2026 tuổi Tân Mùi có bao nhiêu ngày tốt?

Có 10/30 ngày tốt cho tuổi Tân Mùi (từ điểm 6/10): 2, 3, 4, 8, 12, 13, 17, 20, 22 và 27/4, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 2, 3 và 22/4.

Tháng 4/2026 dương lịch phần lớn là tháng Nhâm Thìn (từ tiết Thanh Minh ngày 5/4; 1–4/4 còn thuộc tháng Tân Mão). Với tuổi Tân Mùi sinh năm 1991 (Lộ Bàng Thổ), chi tháng Thìn bình hòa với tuổi Mùi — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Nhâm là Thương Quan của can Tân — tháng dễ va chạm lời nói — ký kết, làm việc với cơ quan nên đọc kỹ giấy tờ và ưu tiên ngày Trực Định. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 5/10 (trung bình).

Lọc riêng cho tuổi Tân Mùi: đã loại 13 ngày phạm Bách Kỵ, 4 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 3 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (10 ngày), ít nhất là cưới hỏi (6 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 4/4 (Thứ 7), 12/4 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Tân thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 2/4 (Trực Bình), 3/4 (Trực Định), 27/4 (Trực Bình). Năm 2026 tuổi Tân Mùi (tuổi mụ 36) phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi; đang Tam Tai năm thứ 2 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 4/2026 cho tuổi Tân Mùi

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
02/04 Thứ 5 Âm lịch: 15/02Bính Ngọ · Trực BìnhGiác (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtNgọ lục hợp Mùikhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmMão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
03/04 Thứ 6 Âm lịch: 16/02Đinh Mùi · Trực ĐịnhCang (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốttrùng chi tuổikhai trương 8 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmDần (3h–5h), Mão (5h–7h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
04/04 Thứ 7 Âm lịch: 17/02Mậu Thân · Trực ChấpĐê (hung) · Bạch Hổ (hắc đạo)6 điểm — Tốtbình hòa; cùng hành Thổkhai trương 6 điểm · cưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmThìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày
08/04 Thứ 4 Âm lịch: 21/02Nhâm Tý · Trực ThànhCơ (cát) · Thiên Lao (hắc đạo)6 điểm — TốtTý hại Mùikhai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi)Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
12/04 Chủ nhật Âm lịch: 25/02Bính Thìn · Trực KiếnHư (hung) · Thanh Long (hoàng đạo)6 điểm — Tốtbình hòa; cùng hành Thổkhai trương 6 điểm · nhập trạch 6 điểmThìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
13/04 Thứ 2 Âm lịch: 26/02Đinh Tỵ · Trực TrừNguy (hung) · Minh Đường (hoàng đạo)6 điểm — Tốtbình hòa; cùng hành Thổkhai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmNgọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
17/04 Thứ 6 Âm lịch: 01/03Tân Dậu · Trực ChấpLâu (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo)6 điểm — Tốtbình hòakhai trương 6 điểm · cưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmDần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày
20/04 Thứ 2 Âm lịch: 04/03Giáp Tý · Trực ThànhTất (cát) · Thiên Lao (hắc đạo)7 điểm — TốtTý hại Mùikhai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi)Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
22/04 Thứ 4 Âm lịch: 06/03Bính Dần · Trực KhaiSâm (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo)9 điểm — Rất tốtbình hòa; Hỏa sinh Thổkhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmThìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày
27/04 Thứ 2 Âm lịch: 11/03Tân Mùi · Trực BìnhTrương (cát) · Chu Tước (hắc đạo)6 điểm — Tốttrùng chi tuổi; cùng hành Thổkhai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmDần (3h–5h), Mão (5h–7h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Tân Mùi, ngày 2/4, 3/4, 4/4 còn thuộc tháng Tân Mão (trước tiết Thanh Minh 01:39 ngày 5/4)[5]; các ngày khác thuộc tháng Nhâm Thìn. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 4/2026 cho tuổi Tân Mùi?

Thứ 4 22/4/2026 (Bính Dần, âm 6/3) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 2 và 3/4 (điểm 8/10).

Tháng 4/2026 tuổi Tân Mùi nên tránh những ngày nào?

Có 20/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Tân Mùi — nặng nhất là 9 và 21/4 (ngày Sửu xung tuổi Mùi); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Sửu): 9/4 (Quý Sửu, còn phạm Bách Kỵ), 21/4 (Ất Sửu, còn phạm Bách Kỵ).[4]
  • Bách Kỵ — 13 ngày[2]:
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 1, 10, 21, 30/4
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Mão, ngày Ất; tháng Thìn, ngày Kỷ): 1, 5, 15, 25/4
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 5, 9, 14, 19, 23, 29/4
    • Thọ Tử (tháng Thìn, ngày Hợi): 7, 19/4
    • Sát Chủ (tháng Thìn, ngày Sửu): 9, 21/4
    • Dương Công Kỵ (ngày 9 tháng 3 âm): 25/4
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 6/4 (Nguyệt Phá); 16/4 (Vãng Vong); 18/4 (Nguyệt Phá); 28/4 (Vãng Vong).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 11/4 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3); 24/4 (điểm 4/10 — nạp âm Đại Lâm Mộc khắc mệnh); 26/4 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 2).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Tân Mùi sinh năm 1991. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 4/2026 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.