Lục Xung Địa Chi: Sáu Cặp Xung Và Ý Nghĩa Từng Trụ
Lục xung là sáu cặp Địa Chi đứng đối diện nhau trên vòng mười hai chi, cách nhau đúng sáu bậc. Hai chi đối nhau thì hành cũng khắc nhau, nên gặp là va chạm.
Sáu cặp
| Cặp xung | Hành hai bên |
|---|---|
| Tý – Ngọ | Thủy – Hỏa |
| Sửu – Mùi | Thổ – Thổ (hai kho) |
| Dần – Thân | Mộc – Kim |
| Mão – Dậu | Mộc – Kim |
| Thìn – Tuất | Thổ – Thổ (hai kho) |
| Tỵ – Hợi | Hỏa – Thủy |
Bốn cặp đầu là khắc theo ngũ hành. Hai cặp giữa các chi Thổ (Sửu–Mùi, Thìn–Tuất) thì không khắc hành mà xung kho — hai kho đối nhau, mở tung cái đang cất giữ.
Xung ứng vào điều gì
Nói chung là biến động: di chuyển, thay đổi, chia tách, tranh cãi, hoặc chuyện đang yên bỗng vỡ ra.
Mức độ và mảng đời bị ảnh hưởng tùy vào trụ nào bị xung:
| Trụ bị xung | Thường ứng vào |
|---|---|
| Trụ Năm | Rời quê, xa gia đình sớm, tổ nghiệp không giữ được, biến động ở bề trên |
| Trụ Tháng | Đổi việc, đổi môi trường, quan hệ với cha mẹ anh em xáo trộn |
| Trụ Ngày | Hôn nhân trục trặc, vợ chồng xa cách, chuyển chỗ ở |
| Trụ Giờ | Chuyện con cái, hậu vận biến động |
Xung không hẳn là xấu
Đây là điểm quan trọng.
Nếu chi bị xung mang hành kỵ thần, thì cú xung ấy phá đi cái đang cản mình — hóa hay.
Với tứ mộ, xung còn có nghĩa riêng: kho phải gặp xung mới mở. Câu quen thuộc là *”khố phùng xung tắc phát”*. Nếu thứ trong kho đúng là hành lá số cần, cú xung trở thành cơ hội bật lên.
Ngược lại, xung vào dụng thần hoặc xung ngay chỗ Nhật chủ đang dựa thì mới thật sự đáng ngại.
Xung trong đại vận và lưu niên
Xung xảy ra giữa vận hoặc năm với lá số gốc thường ứng rõ hơn xung nội bộ trong lá số.
Nặng nhất là thiên khắc địa xung — cả can lẫn chi đều nghịch. Đây là cấu hình mà mọi phái đều xếp vào loại cần cẩn trọng.
Cách giảm nhẹ
Hợp giải xung — có chi thứ ba tới hợp một trong hai bên thì lực xung dịu đi.
Khoảng cách — hai chi kề nhau thì xung mạnh; cách một trụ thì nhẹ hơn.
Đọc tiếp
Lục hợp Địa Chi · Lục hại Địa Chi · Tam hình và tự hình · Tứ mộ
Đọc tiếp
-
Thư viện kiến thức Bát tự - Tử vi
Ý nghĩa của 12 Địa chi theo thứ tự sinh trưởng của vạn vật
Địa chi gồm Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Tương tự như Thiên can,…
-
Thư viện kiến thức Bát tự - Tử vi
Xem Bát Tự cho con định hướng tương lai: Khám phá năng khiếu và tiềm năng của trẻ
Mỗi đứa trẻ đều có những đặc điểm tính cách, sở trường và cách tiếp nhận kiến thức khác nhau.…
-
Thư viện kiến thức Bát tự - Tử vi
Ý nghĩa của 10 Thiên can theo thứ tự sinh trưởng của vạn vật
Thiên can gồm Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Theo thứ tự thuận, Thiên can thể…