Lục Hại Địa Chi: Sáu Cặp Hại Ngầm Khó Nhận Ra
Lục hại là sáu cặp Địa Chi gây tổn thương cho nhau theo cách gián tiếp. Khác với xung đánh trực diện, hại tác động ngầm nên khó nhận ra hơn nhiều.
Sáu cặp
| Cặp hại |
|---|
| Tý – Mùi |
| Sửu – Ngọ |
| Dần – Tỵ |
| Mão – Thìn |
| Thân – Hợi |
| Dậu – Tuất |
Cơ chế: phá vào chỗ hợp của người khác
Lục hại hình thành theo một quy luật khá tinh vi: mỗi chi đi phá cái mà chi kia đang hợp.
Lấy cặp Tý – Mùi làm ví dụ. Tý vốn lục hợp với Sửu. Mà Mùi lại xung Sửu. Vậy Mùi phá mất bạn hợp của Tý — nên Tý và Mùi thành hại nhau.
Cả sáu cặp đều theo logic ấy: không đánh thẳng vào đối phương mà cắt đứt mối quan hệ của đối phương.
Biểu hiện
Vì hại đi vòng nên biểu hiện cũng ngầm:
- Bị nói sau lưng, bị phản bội bởi người mình tin.
- Mất mát không rõ nguyên do, việc hỏng mà không biết hỏng ở đâu.
- Quan hệ nhạt dần thay vì đổ vỡ dứt khoát.
- Trục trặc sức khỏe kiểu âm ỉ.
Người xưa mô tả hại là *”cái hại không thấy máu”* — đúng ở chỗ nó bào mòn hơn là phá hủy.
Hại so với xung
| Xung | Hại | |
|---|---|---|
| Cách tác động | Trực diện | Gián tiếp, vòng qua |
| Biểu hiện | Rõ, dứt khoát | Ngầm, khó nhận |
| Nhịp | Bùng lên rồi qua | Âm ỉ kéo dài |
| Dễ phòng không | Dễ thấy để phòng | Khó thấy |
Mức độ đáng lo tới đâu
Nói cho công bằng: lục hại được xếp nhẹ hơn xung và hình. Nhiều phái chỉ xét hại khi không có quan hệ nào mạnh hơn cùng lúc.
Vì vậy thấy có lục hại trong lá số thì không nên hoảng. Nó chỉ là một lớp tô đậm, còn kết luận chính vẫn phải dựa trên vượng suy và dụng thần.
Đọc tiếp
Lục xung Địa Chi · Lục hợp Địa Chi · Tương phá Địa Chi · Thứ tự ưu tiên hợp — xung — hình — hại
Đọc tiếp
-
Thư viện kiến thức Bát tự - Tử vi
Ý nghĩa của 12 Địa chi theo thứ tự sinh trưởng của vạn vật
Địa chi gồm Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Tương tự như Thiên can,…
-
Thư viện kiến thức Bát tự - Tử vi
Xem Bát Tự cho con định hướng tương lai: Khám phá năng khiếu và tiềm năng của trẻ
Mỗi đứa trẻ đều có những đặc điểm tính cách, sở trường và cách tiếp nhận kiến thức khác nhau.…
-
Thư viện kiến thức Bát tự - Tử vi
Ý nghĩa của 10 Thiên can theo thứ tự sinh trưởng của vạn vật
Thiên can gồm Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Theo thứ tự thuận, Thiên can thể…