Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 05/2026 tuổi Ất Hợi sinh 1995 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Quý Tỵ (nạp âm Trường Lưu Thủy): từ Lập Hạ 18:48 ngày 5/5 đến trước Mang Chủng 22:48 ngày 5/6/2026. Ứng với phần lớn tháng 5 dương lịch và gần trọn tháng 4 âm lịch (17/5 – 14/6).
  • Ngày 1–4/5 còn thuộc tháng Nhâm Thìn — điểm 6/10, xem bài tháng 4/2026.
  • Điểm tháng Quý Tỵ cho tuổi Ất Hợi: điểm 2/10 — Cần thận trọng. Công việc 2 điểm · Tài lộc 2 điểm · Tình duyên 1 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 5/2026): 5, 6, 15, 16, 17, 20, 27/5. Tốt nhất: 15/5 (điểm 10/10).
  • Tránh: 7/5, 19/5, 31/5 (ngày Tỵ xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 5/2026 tuổi Ất Hợi tốt hay xấu?

Tháng Quý Tỵ là tháng cần thận trọng — điểm 2/10 với người tuổi Ất Hợi sinh năm 1995 (nạp âm Sơn Đầu Hỏa), chủ yếu vì chi Tỵ lục xung với chi Hợi và nạp âm Trường Lưu Thủy khắc Sơn Đầu Hỏa.

  • Công việcđiểm 2/10
  • Tài lộcđiểm 2/10
  • Tình duyênđiểm 1/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Hạ (mở tháng Quý Tỵ): 18:48 ngày 5/5/2026
  • Tiết Mang Chủng (sang tháng Giáp Ngọ): 22:48 ngày 5/6/2026
  • Tháng 4 âm lịch: 17/5 – 14/6/2026
  • Tháng 5 dương lịch: 15/3 – 15/4 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 05/2026 với tuổi Ất Hợi

Yếu tốTuổi Ất HợiTháng Quý Tỵ
Thiên canẤt — Âm MộcQuý — Âm Thủy
Địa chiHợi — ThủyTỵ — Hỏa
Tàng can chínhNhâm (Thủy)Bính (Hỏa)
Nạp âmSơn Đầu Hỏa (Hỏa)Trường Lưu Thủy (Thủy)
  • Can tháng – can tuổi: Can Quý của tháng SINH cho can Ất (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can Quý là Thiên Ấn của can Ất.
  • Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Mộc (tuổi): Thủy sinh Mộc — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tỵ XUNG chi tuổi Hợi — tháng động: dễ đổi chỗ, đổi việc, đổi kế hoạch ngoài ý muốn.
  • Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Thủy (tuổi): Thủy khắc Hỏa — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Nạp âm: Trường Lưu Thủy với Sơn Đầu Hỏa: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Tỵ tàng can Bính — Thương Quan của can Ất, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tỵ là mùa Hỏa: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Hợi (Thủy) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét điềm đạm, rộng lượng khó thi triển trọn vẹn.
  • Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ bình hòa với chi tuổi Hợi.
  • Hạn năm của người sinh 1995: Tuổi mụ 32 năm 2026: phạm Tam Tai năm thứ 2, Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Dịch Mã: Tháng Tỵ là Dịch Mã của tuổi Hợi: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángQuý là Thiên Ấn của Ất[4]trung tính
Tàng can chi thángTỵ tàng Bính (chính khí) — Thương Quan[4]nghịch
Quan hệ chiTỵ lục xung Hợi[5]nghịch
Nạp âmSơn Đầu Hỏa với Trường Lưu Thủy — nạp âm tháng khắc mệnh[6]nghịch
Mùamệnh Hỏa ở thế Vượng trong mùa Hỏa[5]thuận
Chi tuổi trong mùaThủy (chi Hợi) ở thế Tù[5]làm vừa sức
Thần sát thángDịch Mã[4]thuận nhẹ
Nền nămnăm Bính Ngọ: chi năm bình hòa với chi tuổikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 32: phạm Tam Tai năm thứ 2, Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (Dịch Mã, mệnh ở thế Vượng), 4 lớp nghịch (chi tháng lục xung, nạp âm tháng khắc tuổi, tàng can Thương Quan, Tam Tai) — công việc điểm 2/10, tài lộc điểm 2/10, tình duyên điểm 1/10, chung điểm 2/10.

Công việc và sự nghiệp — Cần thận trọng (điểm 2/10)

Tháng hợp chuẩn bị, lên kế hoạch, nghiên cứu kỹ trước khi làm; việc cần quyết nhanh nên dời. Bên dưới, chi tháng tàng Thương Quan: muốn phá lệ, dễ chê quy trình — góp ý với cấp trên thì nói khéo.

Tháng Tỵ xung tuổi Hợi: có thể đổi vị trí, đổi dự án, đi công tác đột xuất; việc lớn cần kế hoạch B, tránh ký cam kết dài hạn lúc gấp. Nạp âm tháng (Trường Lưu Thủy) khắc nạp âm tuổi (Sơn Đầu Hỏa): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc. Tháng Tỵ là Dịch Mã của tuổi Hợi: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.

Bù lại, mệnh Hỏa gặp tháng Hỏa đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Hợi bị mùa giữ chân: nét điềm đạm, rộng lượng khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2026 tuổi Ất Hợi đang trong Tam Tai (năm thứ 2): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Ất Hợi (theo bảng Ngày tốt tháng 5): 5/5 (Thứ 3, điểm 10/10); 15/5 (Thứ 6, điểm 10/10); 17/5 (Chủ nhật, điểm 10/10); 20/5 (Thứ 4, điểm 10/10).

Tài lộc và tiền bạc — Cần thận trọng (điểm 2/10)

Tiền bạc cần tính kỹ, tránh do dự quá lâu mà lỡ ngày đẹp đã chọn. Nền Thương Quan: kiếm được nhờ tài ăn nói nhưng tiêu cũng mạnh tay.

Thế xung Tỵ – Hợi làm tiền vào ra thất thường, dễ có khoản chi đột xuất cho đi lại, sửa chữa; không nên cho vay hay lướt sóng. Trường Lưu Thủy khắc Sơn Đầu Hỏa: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.

Bù lại, mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Hợi dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 32 năm 2026 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 5, 15, 17/5. Ngày Lộc của can Ất (ngày Mão) tháng này là 5, 17, 29/5; trong đó 5, 17/5 là ngày tốt, còn 29/5 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).

Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 1/10)

Hơi trầm, ít hứng thú tiệc tùng; lễ nhỏ, ấm cúng hợp hơn lễ lớn. Nền Thương Quan: lời nói sắc, dễ làm tổn thương người thân mà không hay.

Tháng xung dễ bất đồng, giận nhanh; tuổi Hợi đang tìm hiểu nên chậm lại, người có gia đình tránh bàn chuyện lớn khi đang căng. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà.

Bù lại, mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Hợi dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 32 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2026 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 5/5 (Thứ 3, điểm 10/10); 17/5 (Chủ nhật, điểm 10/10); 16/5 (Thứ 7, điểm 7/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 5, 16, 17/5. Ngày 4, 28/5 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Dần) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 5/2026 tuổi Ất Hợi có những ngày tốt nào?

Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 5, 6, 15, 16, 17, 20 và 27/5; tốt nhất là 15/5 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 5/2026.

Tháng 5/2026 tuổi Ất Hợi nên tránh ngày nào?

Có 17 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 7, 19 và 31/5 (ngày Tỵ xung tuổi Hợi):

  • Xung tuổi (ngày Tỵ): 7/5 (ngày này còn là Thọ Tử); 19/5 (ngày này còn là Tam Nương, Thọ Tử); 31/5 (ngày này còn là Thọ Tử).
  • Bách Kỵ: 1, 3, 4, 7, 8, 9, 12, 13, 19, 21, 22, 23, 24, 29, 30, 31/5. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 5/2026.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 25/5.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Ất Hợi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 5/2026

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 05/2026 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.