Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 10/2026 tuổi Ất Hợi sinh 1995 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Mậu Tuất (nạp âm Bình Địa Mộc): từ Hàn Lộ 13:29 ngày 8/10 đến trước Lập Đông 16:51 ngày 7/11/2026. Ứng với phần lớn tháng 10 dương lịch và gần trọn tháng 9 âm lịch (10/10 – 8/11).
  • Ngày 1–7/10 còn thuộc tháng Đinh Dậu — điểm 6/10, xem bài tháng 9/2026.
  • Điểm tháng Mậu Tuất cho tuổi Ất Hợi: điểm 8/10 — Rất thuận. Công việc 7 điểm · Tài lộc 9 điểm · Tình duyên 8 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 10/2026): 6, 11, 13, 20, 28/10. Tốt nhất: 6/10 (điểm 7/10).
  • Tránh: 10/10, 22/10 (ngày Tỵ xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 10/2026 tuổi Ất Hợi tốt hay xấu?

Tháng Mậu Tuất là tháng rất thuận — điểm 8/10 với người tuổi Ất Hợi sinh năm 1995 (nạp âm Sơn Đầu Hỏa), chủ yếu vì can Mậu là Chính Tài của can Ất và nạp âm Bình Địa Mộc sinh cho Sơn Đầu Hỏa.

  • Công việcđiểm 7/10
  • Tài lộcđiểm 9/10
  • Tình duyênđiểm 8/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Hàn Lộ (mở tháng Mậu Tuất): 13:29 ngày 8/10/2026
  • Tiết Lập Đông (sang tháng Kỷ Hợi): 16:51 ngày 7/11/2026
  • Tháng 9 âm lịch: 10/10 – 8/11/2026
  • Tháng 10 dương lịch: 21/8 – 22/9 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 10/2026 với tuổi Ất Hợi

Yếu tốTuổi Ất HợiTháng Mậu Tuất
Thiên canẤt — Âm MộcMậu — Dương Thổ
Địa chiHợi — ThủyTuất — Thổ
Tàng can chínhNhâm (Thủy)Mậu (Thổ)
Nạp âmSơn Đầu Hỏa (Hỏa)Bình Địa Mộc (Mộc)
  • Can tháng – can tuổi: Can Ất khắc can Mậu — mình chủ động nắm việc, hợp để quyết đoán và thu về. Theo thập thần, can Mậu là Chính Tài của can Ất.
  • Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc khắc Thổ — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tuất và chi tuổi Hợi không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Thủy (tuổi): Thổ khắc Thủy — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Nạp âm: Bình Địa Mộc với Sơn Đầu Hỏa: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Tuất tàng can Mậu — Chính Tài của can Ất, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tuất là mùa Thổ: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Hợi (Thủy) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét điềm đạm, rộng lượng dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
  • Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ bình hòa với chi tuổi Hợi.
  • Hạn năm của người sinh 1995: Tuổi mụ 32 năm 2026: phạm Tam Tai năm thứ 2, Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Thiên Hỷ: Tháng Tuất gặp Thiên Hỷ của tuổi Hợi: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángMậu là Chính Tài của Ất[4]thuận
Tàng can chi thángTuất tàng Mậu (chính khí) — Chính Tài[4]thuận
Quan hệ chiTuất – Hợi không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmSơn Đầu Hỏa với Bình Địa Mộc — nạp âm tháng sinh mệnh[6]thuận
Mùamệnh Hỏa ở thế Hưu trong mùa Thổ[5]trung tính
Chi tuổi trong mùaThủy (chi Hợi) ở thế Tử[5]làm vừa sức
Thần sát thángThiên Hỷ ○thuận nhẹ
Nền nămnăm Bính Ngọ: chi năm bình hòa với chi tuổikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 32: phạm Tam Tai năm thứ 2, Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (nạp âm tháng sinh tuổi, can tháng Chính Tài, tàng can Chính Tài, Thiên Hỷ), 1 lớp nghịch (Tam Tai) — công việc điểm 7/10, tài lộc điểm 9/10, tình duyên điểm 8/10, chung điểm 8/10.

Chú thích về mùa. Tuất là tháng cuối thu. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 20/10 – 6/11 năm nay.[5]

  • Nửa đầu tháng, khí Kim còn vượng: mệnh Hỏa ở thế Tù.
  • Từ khoảng 20/10, Thổ dụng sự: mệnh Hỏa ở thế Hưu.

Bài chấm theo thế Hưu (cách giản lược: cả tháng Tuất là Thổ).

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 7/10)

Tháng làm ăn chắc chắn: hợp chốt đơn, thu hồi công nợ, ký những việc đã chuẩn bị từ trước.

Tháng Tuất không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Hợi — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Bình Địa Mộc) sinh cho nạp âm tuổi (Sơn Đầu Hỏa): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới.

Mệnh Hỏa ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Thổ của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Hợi ở thế yếu trong mùa này: nét điềm đạm, rộng lượng dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2026 tuổi Ất Hợi đang trong Tam Tai (năm thứ 2): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Ất Hợi (theo bảng Ngày tốt tháng 10): 6/10 (Thứ 3, điểm 9/10); 11/10 (Chủ nhật, điểm 9/10); 13/10 (Thứ 3, điểm 8/10); 20/10 (Thứ 3, điểm 7/10). Tính từ hôm nay (22/10) không còn ngày nào — xem tháng sau.

Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 9/10)

Tài lộc rõ ràng, hợp mua sắm tài sản, nhập hàng, khai trương cửa hàng.

Tiền bạc của tuổi Hợi trong tháng Tuất đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Khí Bình Địa Mộc nuôi mệnh Sơn Đầu Hỏa — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.

Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Hợi tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 32 năm 2026 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 6, 11, 13/10. Ngày Lộc của can Ất (ngày Mão) tháng này là 8, 20/10; trong đó 20/10 là ngày tốt, còn 8/10 không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 8/10)

Tình cảm thực tế, hợp bàn chuyện nhà cửa, sính lễ, tính toán chi tiêu chung.

Tình cảm tuổi Hợi tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi. Tháng Tuất gặp Thiên Hỷ của tuổi Hợi: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.

Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Hợi dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 32 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2026 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 6/10 (Thứ 3, điểm 9/10); 13/10 (Thứ 3, điểm 8/10); 20/10 (Thứ 3, điểm 7/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 20/10. Ngày 7, 19, 31/10 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Dần) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương, Dương Công Kỵ, Thọ Tử) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 10/2026 tuổi Ất Hợi có những ngày tốt nào?

Có 5 ngày tốt (từ điểm 6/10): 6, 11, 13, 20 và 28/10; tốt nhất là 6/10 (điểm 7/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 10/2026.

Tháng 10/2026 tuổi Ất Hợi nên tránh ngày nào?

Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 10 và 22/10 (ngày Tỵ xung tuổi Hợi):

  • Xung tuổi (ngày Tỵ): 10/10; 22/10 (ngày này còn là Tam Nương, Trùng Tang).
  • Bách Kỵ: 2, 3, 4, 7, 12, 14, 16, 18, 19, 22, 23, 27, 30, 31/10. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 10/2026.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 5, 9, 21/10.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Ất Hợi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 10/2026

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 10/2026 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.