Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 07/2026 tuổi Ất Mão sinh 1975 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Ất Mùi (nạp âm Sa Trung Kim): từ Tiểu Thử 08:56 ngày 7/7 đến trước Lập Thu 18:42 ngày 7/8/2026. Ứng với phần lớn tháng 7 dương lịch và gần trọn tháng 6 âm lịch (14/7 – 12/8).
  • Ngày 1–6/7 còn thuộc tháng Giáp Ngọ — điểm 5/10, xem bài tháng 6/2026.
  • Điểm tháng Ất Mùi cho tuổi Ất Mão: điểm 8/10 — Rất thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 8 điểm · Tình duyên 8 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 7/2026): 8, 9, 12, 15, 23, 28, 30/7. Tốt nhất: 28/7 (điểm 10/10).
  • Tránh: 10/7, 22/7 (ngày Dậu xung tuổi), cùng 17 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 7/2026 tuổi Ất Mão tốt hay xấu?

Tháng Ất Mùi là tháng rất thuận — điểm 8/10 với người tuổi Ất Mão sinh năm 1975 (nạp âm Đại Khê Thủy), chủ yếu vì chi Mùi tam hợp với chi Mão và nạp âm Sa Trung Kim sinh cho Đại Khê Thủy.

  • Công việcđiểm 8/10
  • Tài lộcđiểm 8/10
  • Tình duyênđiểm 8/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Tiểu Thử (mở tháng Ất Mùi): 08:56 ngày 7/7/2026
  • Tiết Lập Thu (sang tháng Bính Thân): 18:42 ngày 7/8/2026
  • Tháng 6 âm lịch: 14/7 – 12/8/2026
  • Tháng 7 dương lịch: 17/5 – 18/6 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 07/2026 với tuổi Ất Mão

Yếu tốTuổi Ất MãoTháng Ất Mùi
Thiên canẤt — Âm MộcẤt — Âm Mộc
Địa chiMão — MộcMùi — Thổ
Tàng can chínhẤt (Mộc)Kỷ (Thổ)
Nạp âmĐại Khê Thủy (Thủy)Sa Trung Kim (Kim)
  • Can tháng – can tuổi: Can Ất cùng hành, cùng tính với can Ất — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can Ất là Tỷ Kiên của can Ất.
  • Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Mộc (tuổi): cùng hành Mộc — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mùi TAM HỢP với chi tuổi Mão — cùng một cục khí, tháng dễ gặp người cùng chí hướng và được kéo lên.
  • Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc khắc Thổ — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Nạp âm: Sa Trung Kim với Đại Khê Thủy: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Mùi tàng can Kỷ — Thiên Tài của can Ất, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mùi là mùa Thổ: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Mão (Mộc) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét khéo léo, biết dung hòa khó thi triển trọn vẹn.
  • Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ lục phá với chi tuổi Mão.
  • Hạn năm của người sinh 1975: Tuổi mụ 52 năm 2026: phạm Tam Tai năm thứ 2 — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángẤt là Tỷ Kiên của Ất[4]thuận nhẹ
Tàng can chi thángMùi tàng Kỷ (chính khí) — Thiên Tài[4]thuận
Quan hệ chiMùi tam hợp Mão[5]thuận
Nạp âmĐại Khê Thủy với Sa Trung Kim — nạp âm tháng sinh mệnh[6]thuận
Mùamệnh Thủy ở thế Tử trong mùa Thổ[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaMộc (chi Mão) ở thế Tù[5]làm vừa sức
Nền nămnăm Bính Ngọ: Ngọ lục phá Mãokhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 52: phạm Tam Tai năm thứ 2 ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (chi tháng tam hợp, nạp âm tháng sinh tuổi, can tháng Tỷ Kiên, tàng can Thiên Tài), 2 lớp nghịch (Tam Tai, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 8/10, tình duyên điểm 8/10, chung điểm 8/10.

Chú thích về mùa. Mùi là tháng cuối hạ. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 20/7 – 6/8 năm nay.[5]

  • Nửa đầu tháng, khí Hỏa còn vượng: mệnh Thủy ở thế Tù.
  • Từ khoảng 20/7, Thổ dụng sự: mệnh Thủy ở thế Tử.

Bài chấm theo thế Tử (cách giản lược: cả tháng Mùi là Thổ).

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)

Tháng hợp làm việc theo nhóm, bàn bạc cùng người ngang hàng; việc lớn nên có người cùng gánh. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Tài: cơ hội đến từ bên ngoài — khách mới, thị trường mới.

Tháng Mùi cùng cục tam hợp với tuổi Mão: có người cùng phe, dự án làm theo nhóm ra kết quả nhanh hơn làm một mình. Nạp âm tháng (Sa Trung Kim) sinh cho nạp âm tuổi (Đại Khê Thủy): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới.

Tuy vậy, mệnh Thủy ở thế TỬ — bị khí Thổ của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Mão bị mùa giữ chân: nét khéo léo, biết dung hòa khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2026 tuổi Ất Mão đang trong Tam Tai (năm thứ 2): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Ất Mão (theo bảng Ngày tốt tháng 7): 12/7 (Chủ nhật, điểm 10/10); 28/7 (Thứ 3, điểm 10/10); 30/7 (Thứ 5, điểm 10/10); 9/7 (Thứ 5, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 8/10)

Thu chi trong tháng dễ dính khoản chung với bạn bè, anh em — rõ ràng từ đầu thì không mất lòng. Nền Thiên Tài: có thể có khoản thu ngoài lương; lời nhanh thì cũng dễ đi nhanh.

Tiền của tuổi Mão tháng này đến qua quan hệ — khách được giới thiệu, cơ hội được chia sẻ, hợp tác góp sức đều có lời. Khí Sa Trung Kim nuôi mệnh Đại Khê Thủy — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.

Tuy vậy, thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Mão dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 52 năm 2026 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 9, 28, 30/7. Ngày Lộc của can Ất (ngày Mão) tháng này là 4, 16, 28/7; trong đó 28/7 là ngày tốt, còn 4, 16/7 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương, Dương Công Kỵ).

Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 8/10)

Chuyện tình cảm êm, hợp gặp gỡ qua bạn bè hơn là tự tìm. Nền Thiên Tài: xã giao rộng, nhiều người để ý; giữ chừng mực nếu đã có đôi.

Tam hợp Mão – Mùi mở rộng quan hệ tự nhiên: người độc thân dễ quen qua bạn bè chung, người có đôi hợp gặp gỡ gia đình hai bên. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.

Tuy vậy, thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Mão dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 52 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2026 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 12/7 (Chủ nhật, điểm 10/10); 30/7 (Thứ 5, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 8, 12, 23/7. Ngày 11/7 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tuất) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 7/2026 tuổi Ất Mão có những ngày tốt nào?

Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 8, 9, 12, 15, 23, 28 và 30/7; tốt nhất là 28/7 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 7/2026.

Tháng 7/2026 tuổi Ất Mão nên tránh ngày nào?

Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 10 và 22/7 (ngày Dậu xung tuổi Mão):

  • Xung tuổi (ngày Dậu): 10/7; 22/7.
  • Bách Kỵ: 1, 2, 5, 6, 7, 11, 14, 16, 17, 18, 19, 20, 24, 26, 27, 29, 31/7. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 7/2026.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 4/7.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Ất Mão. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 7/2026

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 07/2026 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.