Tử vi tháng 12/2026 tuổi Ất Tỵ sinh 1965 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Canh Tý (nạp âm Bích Thượng Thổ): từ Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12 đến trước Tiểu Hàn 21:09 ngày 5/1/2027. Ứng với phần lớn tháng 12 dương lịch và gần trọn tháng 11 âm lịch (9/12 – 7/1).
- Ngày 1–6/12 còn thuộc tháng Kỷ Hợi — điểm 5/10, xem bài tháng 11/2026.
- Điểm tháng Canh Tý cho tuổi Ất Tỵ: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 6 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 12/2026): 8, 9, 12, 16, 17, 20, 24, 28/12. Tốt nhất: 17/12 (điểm 10/10).
- Tránh: 3/12, 15/12, 27/12 (ngày Hợi xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 12/2026 tuổi Ất Tỵ tốt hay xấu?
Tháng Canh Tý là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Ất Tỵ sinh năm 1965 (nạp âm Phú Đăng Hỏa), chủ yếu vì can Canh là Chính Quan của can Ất và tháng gặp Thiên Ất Quý Nhân của tuổi.
- Công việcđiểm 8/10
- Tài lộcđiểm 5/10
- Tình duyênđiểm 6/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Đại Tuyết (mở tháng Canh Tý): 09:52 ngày 7/12/2026
- Tiết Tiểu Hàn (sang tháng Tân Sửu): 21:09 ngày 5/1/2027
- Tháng 11 âm lịch: 9/12 – 7/1/2027
- Tháng 12 dương lịch: 23/10 – 23/11 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 12/2026 với tuổi Ất Tỵ
| Yếu tố | Tuổi Ất Tỵ | Tháng Canh Tý |
|---|---|---|
| Thiên can | Ất — Âm Mộc | Canh — Dương Kim |
| Địa chi | Tỵ — Hỏa | Tý — Thủy |
| Tàng can chính | Bính (Hỏa) | Quý (Thủy) |
| Nạp âm | Phú Đăng Hỏa (Hỏa) | Bích Thượng Thổ (Thổ) |
- Can tháng – can tuổi: Can Canh của tháng HỢP với can Ất của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Theo thập thần, can Canh là Chính Quan của can Ất.
- Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Mộc (tuổi): Kim khắc Mộc — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tý và chi tuổi Tỵ không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Hỏa (tuổi): Thủy khắc Hỏa — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Nạp âm: Bích Thượng Thổ với Phú Đăng Hỏa: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
- Tàng can của chi tháng: Chi Tý tàng can Quý — Thiên Ấn của can Ất, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tý là mùa Thủy: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Tỵ (Hỏa) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét sâu sắc, tính trước nhiều nước dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
- Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ bán hội với chi tuổi Tỵ.
- Hạn năm của người sinh 1965: Tuổi mụ 62 năm 2026: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Thiên Ất Quý Nhân: Chi Tý là Thiên Ất Quý Nhân của can Ất: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Canh là Chính Quan của Ất[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Tý tàng Quý (chính khí) — Thiên Ấn[4] | trung tính |
| Quan hệ chi | Tý – Tỵ không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Phú Đăng Hỏa với Bích Thượng Thổ — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6] | nghịch nhẹ |
| Mùa | mệnh Hỏa ở thế Tử trong mùa Thủy[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Hỏa (chi Tỵ) ở thế Tử[5] | làm vừa sức |
| Thần sát tháng | Thiên Ất Quý Nhân[4] | thuận |
| Nền năm | năm Bính Ngọ: Ngọ bán hội Tỵ | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 62: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (can tháng Chính Quan, Thiên Ất Quý Nhân), 2 lớp nghịch (nạp âm tuổi sinh tháng, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 6/10.
Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)
Tháng hợp giấy tờ, thủ tục, ký kết với cơ quan và tổ chức; được giao trách nhiệm thì nên nhận. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Ấn: suy nghĩ sâu, hợp nghiên cứu, học nghề riêng; việc cần giao tiếp nhiều thì mệt.
Tháng Tý không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Tỵ — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tuổi (Phú Đăng Hỏa) sinh cho nạp âm tháng (Bích Thượng Thổ): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận. Chi Tý là Thiên Ất Quý Nhân của can Ất: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
Mệnh Hỏa ở thế TỬ — bị khí Thủy của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Tỵ ở thế yếu trong mùa này: nét sâu sắc, tính trước nhiều nước dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2026 tuổi Ất Tỵ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Ất Tỵ (theo bảng Ngày tốt tháng 12): 12/12 (Thứ 7, điểm 10/10); 17/12 (Thứ 5, điểm 10/10); 24/12 (Thứ 5, điểm 10/10); 16/12 (Thứ 4, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)
Thu nhập chính thống, hợp ký hợp đồng dài hạn, giao dịch nhà đất. Nền Thiên Ấn: dễ tiêu vào sở thích, khóa học, đồ chuyên môn — đáng nếu có kế hoạch.
Tiền bạc của tuổi Tỵ trong tháng Tý đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Phú Đăng Hỏa tiết khí sang Bích Thượng Thổ: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.
Thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Tỵ tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 62 năm 2026 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 12, 17, 24/12. Ngày Lộc của can Ất (ngày Mão) tháng này là 7, 19, 31/12 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Thọ Tử, Nguyệt Kỵ) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)
Thuận cho chuyện nghiêm túc: dạm ngõ, ăn hỏi, ra mắt gia đình. Nền Thiên Ấn: thích một mình hơn tụ tập; nói cho người thương biết để khỏi hiểu lầm.
Tình cảm tuổi Tỵ tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.
Thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Tỵ dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 62 phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản): nếu tính chuyện cưới trong năm 2026 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 20/12 (Chủ nhật, điểm 9/10); 8/12 (Thứ 3, điểm 8/10); 9/12 (Thứ 4, điểm 7/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 12, 17, 24/12.
Tháng 12/2026 tuổi Ất Tỵ có những ngày tốt nào?
Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 8, 9, 12, 16, 17, 20, 24 và 28/12; tốt nhất là 17/12 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 12/2026.
Tháng 12/2026 tuổi Ất Tỵ nên tránh ngày nào?
Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 3, 15 và 27/12 (ngày Hợi xung tuổi Tỵ):
- Xung tuổi (ngày Hợi): 3/12; 15/12 (ngày này còn là Tam Nương, Trùng Tang); 27/12.
- Bách Kỵ: 1, 4, 5, 7, 11, 13, 15, 19, 21, 22, 23, 25, 26, 29, 30, 31/12. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 12/2026.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 10, 14/12.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Ất Tỵ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 12/2026
Xem tử vi tháng 12/2026 con giáp khác
- Tử vi tháng 12/2026 tuổi Bính Ngọ sinh 1966 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2026 tuổi Đinh Mùi sinh 1967 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2026 tuổi Mậu Thân sinh 1968 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2026 tuổi Kỷ Dậu sinh 1969 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2026 tuổi Canh Tuất sinh 1970 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2026 tuổi Tân Hợi sinh 1971 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.