Tử vi tháng 07/2026 tuổi Bính Dần sinh 1986 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Ất Mùi (nạp âm Sa Trung Kim): từ Tiểu Thử 08:56 ngày 7/7 đến trước Lập Thu 18:42 ngày 7/8/2026. Ứng với phần lớn tháng 7 dương lịch và gần trọn tháng 6 âm lịch (14/7 – 12/8).
- Ngày 1–6/7 còn thuộc tháng Giáp Ngọ — điểm 7/10, xem bài tháng 6/2026.
- Điểm tháng Ất Mùi cho tuổi Bính Dần: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 7 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 6 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 7/2026): 3, 8, 12, 15, 23, 28, 30/7. Tốt nhất: 28/7 (điểm 10/10).
- Tránh: 9/7, 21/7 (ngày Thân xung tuổi), cùng 17 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 7/2026 tuổi Bính Dần tốt hay xấu?
Tháng Ất Mùi là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Bính Dần sinh năm 1986 (nạp âm Lư Trung Hỏa), chủ yếu vì can Ất là Chính Ấn của can Bính.
- Công việcđiểm 7/10
- Tài lộcđiểm 7/10
- Tình duyênđiểm 6/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Tiểu Thử (mở tháng Ất Mùi): 08:56 ngày 7/7/2026
- Tiết Lập Thu (sang tháng Bính Thân): 18:42 ngày 7/8/2026
- Tháng 6 âm lịch: 14/7 – 12/8/2026
- Tháng 7 dương lịch: 17/5 – 18/6 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 07/2026 với tuổi Bính Dần
| Yếu tố | Tuổi Bính Dần | Tháng Ất Mùi |
|---|---|---|
| Thiên can | Bính — Dương Hỏa | Ất — Âm Mộc |
| Địa chi | Dần — Mộc | Mùi — Thổ |
| Tàng can chính | Giáp (Mộc) | Kỷ (Thổ) |
| Nạp âm | Lư Trung Hỏa (Hỏa) | Sa Trung Kim (Kim) |
- Can tháng – can tuổi: Can Ất của tháng SINH cho can Bính — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can Ất là Chính Ấn của can Bính.
- Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Hỏa (tuổi): Mộc sinh Hỏa — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mùi và chi tuổi Dần không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc khắc Thổ — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Nạp âm: Sa Trung Kim với Lư Trung Hỏa: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Mùi tàng can Kỷ — Thương Quan của can Bính, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mùi là mùa Thổ: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Dần (Mộc) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét quyết đoán, dám mở lối khó thi triển trọn vẹn.
- Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ tam hợp với chi tuổi Dần.
- Hạn năm của người sinh 1986: Tuổi mụ 41 năm 2026: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Thiên Hỷ: Tháng Mùi gặp Thiên Hỷ của tuổi Dần: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Ất là Chính Ấn của Bính[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Mùi tàng Kỷ (chính khí) — Thương Quan[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Mùi – Dần không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Lư Trung Hỏa với Sa Trung Kim — mệnh chế được khí tháng[6] | thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át |
| Mùa | mệnh Hỏa ở thế Hưu trong mùa Thổ[5] | trung tính |
| Chi tuổi trong mùa | Mộc (chi Dần) ở thế Tù[5] | làm vừa sức |
| Thần sát tháng | Thiên Hỷ ○ | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Bính Ngọ: Ngọ tam hợp Dần | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 41: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (nạp âm tuổi khắc tháng, can tháng Chính Ấn, Thiên Hỷ), 1 lớp nghịch (tàng can Thương Quan) — công việc điểm 7/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 7/10.
Chú thích về mùa. Mùi là tháng cuối hạ. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 20/7 – 6/8 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Hỏa còn vượng: mệnh Hỏa ở thế Vượng.
- Từ khoảng 20/7, Thổ dụng sự: mệnh Hỏa ở thế Hưu.
Bài chấm theo thế Hưu (cách giản lược: cả tháng Mùi là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 7/10)
Tháng được nâng đỡ: hợp nhận việc mới, học thêm, nhờ người có kinh nghiệm dẫn dắt. Bên dưới, chi tháng tàng Thương Quan: muốn phá lệ, dễ chê quy trình — góp ý với cấp trên thì nói khéo.
Tháng Mùi không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Dần — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tuổi (Lư Trung Hỏa) khắc nạp âm tháng (Sa Trung Kim): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng.
Mệnh Hỏa ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Thổ của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Dần bị mùa giữ chân: nét quyết đoán, dám mở lối khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2026 tuổi Bính Dần không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Bính Dần (theo bảng Ngày tốt tháng 7): 12/7 (Chủ nhật, điểm 10/10); 28/7 (Thứ 3, điểm 10/10); 30/7 (Thứ 5, điểm 10/10); 23/7 (Thứ 5, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)
Tài chính yên, có hậu thuẫn từ gia đình; hợp nhập trạch, sửa sang nhà cửa. Nền Thương Quan: kiếm được nhờ tài ăn nói nhưng tiêu cũng mạnh tay.
Tiền bạc của tuổi Dần trong tháng Mùi đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Lư Trung Hỏa chế ngự được Sa Trung Kim: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.
Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Dần dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 41 năm 2026 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Ngày hợp mua sắm tài sản: 3/7 (Thứ 6, điểm 8/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Bính (ngày Tỵ) tháng này là 6, 18, 30/7; trong đó 30/7 là ngày tốt, còn 6, 18/7 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương, Nguyệt Kỵ).
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)
Gia đạo ấm, hợp các lễ có ông bà cha mẹ chứng kiến. Nền Thương Quan: lời nói sắc, dễ làm tổn thương người thân mà không hay.
Tình cảm tuổi Dần tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí. Tháng Mùi gặp Thiên Hỷ của tuổi Dần: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.
Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Dần dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 41 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2026 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 12/7 (Chủ nhật, điểm 10/10); 30/7 (Thứ 5, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 12, 23/7. Ngày 24/7 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Hợi) nhưng không đạt chuẩn (phạm Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 7/2026 tuổi Bính Dần có những ngày tốt nào?
Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 8, 12, 15, 23, 28 và 30/7; tốt nhất là 28/7 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 7/2026.
Tháng 7/2026 tuổi Bính Dần nên tránh ngày nào?
Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 9 và 21/7 (ngày Thân xung tuổi Dần):
- Xung tuổi (ngày Thân): 9/7; 21/7.
- Bách Kỵ: 1, 2, 5, 6, 7, 11, 14, 16, 17, 18, 19, 20, 24, 26, 27, 29, 31/7. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 7/2026.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 4/7.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Bính Dần. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 7/2026
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 08/2026 tuổi Bính Dần sinh 1986 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2026 tuổi Bính Dần sinh 1986 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 07/2026 con giáp khác
- Tử vi tháng 07/2026 tuổi Đinh Mão sinh 1987 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2026 tuổi Mậu Thìn sinh 1988 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2026 tuổi Kỷ Tỵ sinh 1989 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2026 tuổi Canh Ngọ sinh 1990 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2026 tuổi Tân Mùi sinh 1991 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2026 tuổi Nhâm Thân sinh 1992 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.