Tử vi tháng 08/2026 tuổi Canh Ngọ sinh 1990 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Bính Thân (nạp âm Sơn Hạ Hỏa): từ Lập Thu 18:42 ngày 7/8 đến trước Bạch Lộ 21:41 ngày 7/9/2026. Ứng với phần lớn tháng 8 dương lịch và gần trọn tháng 7 âm lịch (13/8 – 10/9).
- Ngày 1–6/8 còn thuộc tháng Ất Mùi — điểm 9/10, xem bài tháng 7/2026.
- Điểm tháng Bính Thân cho tuổi Canh Ngọ: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 6 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 6 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 8/2026): 10, 11, 12, 13, 16, 22, 23, 28/8. Tốt nhất: 10/8 (điểm 10/10).
- Tránh: 6/8, 18/8, 30/8 (ngày Tý xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 8/2026 tuổi Canh Ngọ tốt hay xấu?
Tháng Bính Thân là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Canh Ngọ sinh năm 1990 (nạp âm Lộ Bàng Thổ), chủ yếu vì can Bính là Thất Sát của can Canh và tháng gặp Lộc Thần của tuổi.
- Công việcđiểm 6/10
- Tài lộcđiểm 6/10
- Tình duyênđiểm 6/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Thu (mở tháng Bính Thân): 18:42 ngày 7/8/2026
- Tiết Bạch Lộ (sang tháng Đinh Dậu): 21:41 ngày 7/9/2026
- Tháng 7 âm lịch: 13/8 – 10/9/2026
- Tháng 8 dương lịch: 19/6 – 19/7 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 08/2026 với tuổi Canh Ngọ
| Yếu tố | Tuổi Canh Ngọ | Tháng Bính Thân |
|---|---|---|
| Thiên can | Canh — Dương Kim | Bính — Dương Hỏa |
| Địa chi | Ngọ — Hỏa | Thân — Kim |
| Tàng can chính | Đinh (Hỏa) | Canh (Kim) |
| Nạp âm | Lộ Bàng Thổ (Thổ) | Sơn Hạ Hỏa (Hỏa) |
- Can tháng – can tuổi: Can Bính khắc can Canh — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can Bính là Thất Sát của can Canh.
- Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Kim (tuổi): Hỏa khắc Kim — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thân và chi tuổi Ngọ không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa khắc Kim — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Nạp âm: Sơn Hạ Hỏa với Lộ Bàng Thổ: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
- Tàng can của chi tháng: Chi Thân tàng can Canh — Tỷ Kiên của can Canh, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thân là mùa Kim: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Ngọ (Hỏa) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét nhiệt thành, hành động nhanh khó thi triển trọn vẹn.
- Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ tự hình với chi tuổi Ngọ.
- Hạn năm của người sinh 1990: Tuổi mụ 37 năm 2026: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Lộc Thần: Chi Thân là Lộc của can Canh: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.
- Dịch Mã: Tháng Thân là Dịch Mã của tuổi Ngọ: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Bính là Thất Sát của Canh[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Thân tàng Canh (chính khí) — Tỷ Kiên[4] | thuận nhẹ |
| Quan hệ chi | Thân – Ngọ không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Lộ Bàng Thổ với Sơn Hạ Hỏa — nạp âm tháng sinh mệnh[6] | thuận |
| Mùa | mệnh Thổ ở thế Hưu trong mùa Kim[5] | trung tính |
| Chi tuổi trong mùa | Hỏa (chi Ngọ) ở thế Tù[5] | làm vừa sức |
| Thần sát tháng | Lộc Thần[4] | thuận |
| Thần sát tháng | Dịch Mã[4] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Bính Ngọ: Ngọ tự hình Ngọ | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 37: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (nạp âm tháng sinh tuổi, tàng can Tỷ Kiên, Lộc Thần, Dịch Mã), 1 lớp nghịch (can tháng Thất Sát) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 6/10.
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)
Tháng nhiều sức ép và hạn chót; việc lớn nên chọn đúng ngày tốt, tránh khởi sự lúc gấp gáp. Bên dưới, chi tháng tàng Tỷ Kiên: tự lo được việc, nhưng người ngang hàng cũng nhiều.
Tháng Thân không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Ngọ — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Sơn Hạ Hỏa) sinh cho nạp âm tuổi (Lộ Bàng Thổ): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới. Tháng Thân là Dịch Mã của tuổi Ngọ: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.
Mệnh Thổ ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Kim của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Ngọ bị mùa giữ chân: nét nhiệt thành, hành động nhanh khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2026 tuổi Canh Ngọ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Canh Ngọ (theo bảng Ngày tốt tháng 8): 10/8 (Thứ 2, điểm 10/10); 12/8 (Thứ 4, điểm 10/10); 22/8 (Thứ 7, điểm 9/10); 11/8 (Thứ 3, điểm 8/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)
Dễ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch — dự trù dư cho các việc như sửa nhà, động thổ. Nền Tỷ Kiên: tiền kiếm được nhưng dễ chia cho bạn bè, anh em.
Tiền bạc của tuổi Ngọ trong tháng Thân đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Khí Sơn Hạ Hỏa nuôi mệnh Lộ Bàng Thổ — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy. Chi Thân là Lộc của can Canh: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.
Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Ngọ dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 37 năm 2026 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 10, 11, 12/8. Ngày Lộc của can Canh (ngày Thân) tháng này là 2, 14, 26/8 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Trùng Tang, Nguyệt Kỵ) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)
Dễ căng thẳng trong nhà; lễ lạt nên giữ đơn giản, tránh tổ chức rình rang. Nền Tỷ Kiên: bạn bè chiếm nhiều thời gian hơn người thương — cân lại cho đều.
Tình cảm tuổi Ngọ tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.
Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Ngọ dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 37 phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân): nếu tính chuyện cưới trong năm 2026 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 12/8 (Thứ 4, điểm 10/10); 11/8 (Thứ 3, điểm 8/10); 23/8 (Chủ nhật, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 13, 16, 28/8. Ngày 1, 25/8 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Mùi) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 8/2026 tuổi Canh Ngọ có những ngày tốt nào?
Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 10, 11, 12, 13, 16, 22, 23 và 28/8; tốt nhất là 10/8 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 8/2026.
Tháng 8/2026 tuổi Canh Ngọ nên tránh ngày nào?
Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 6, 18 và 30/8 (ngày Tý xung tuổi Ngọ):
- Xung tuổi (ngày Tý): 6/8; 18/8; 30/8 (ngày này còn là Tam Nương).
- Bách Kỵ: 3, 4, 5, 7, 9, 14, 15, 17, 19, 20, 24, 25, 26, 30, 31/8. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 8/2026.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 8, 27/8.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Canh Ngọ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 8/2026
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 09/2026 tuổi Canh Ngọ sinh 1990 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2026 tuổi Canh Ngọ sinh 1990 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 08/2026 con giáp khác
- Tử vi tháng 08/2026 tuổi Tân Mùi sinh 1991 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2026 tuổi Nhâm Thân sinh 1992 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2026 tuổi Quý Dậu sinh 1993 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2026 tuổi Giáp Tuất sinh 1994 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2026 tuổi Ất Hợi sinh 1995 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2026 tuổi Bính Tý sinh 1996 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.