Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 01/2026 tuổi Canh Thân sinh 1980 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Kỷ Sửu (nạp âm Tích Lịch Hỏa): từ Tiểu Hàn 15:23 ngày 5/1 đến trước Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026. Ứng với phần lớn tháng 1 dương lịch và gần trọn tháng Chạp âm lịch (19/1 – 16/2).
  • Ngày 1–4/1 còn thuộc tháng Mậu Tý — điểm 7/10, xem bài tháng 12/2025.
  • Điểm tháng Kỷ Sửu cho tuổi Canh Thân: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 8 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 1/2026): 3, 7, 13, 14, 19, 24, 26/1. Tốt nhất: 3/1 (điểm 9/10).
  • Tránh: 4/1, 16/1, 28/1 (ngày Dần xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 1/2026 tuổi Canh Thân tốt hay xấu?

Tháng Kỷ Sửu là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Canh Thân sinh năm 1980 (nạp âm Thạch Lựu Mộc), chủ yếu vì can Kỷ là Chính Ấn của can Canh và tháng gặp Thiên Ất Quý Nhân của tuổi.

  • Công việcđiểm 8/10
  • Tài lộcđiểm 6/10
  • Tình duyênđiểm 8/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Tiểu Hàn (mở tháng Kỷ Sửu): 15:23 ngày 5/1/2026
  • Tiết Lập Xuân (sang tháng Canh Dần): 03:02 ngày 4/2/2026
  • Tháng Chạp âm lịch: 19/1 – 16/2/2026
  • Tháng 1 dương lịch: 13/11 – 13/12 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 01/2026 với tuổi Canh Thân

Yếu tốTuổi Canh ThânTháng Kỷ Sửu
Thiên canCanh — Dương KimKỷ — Âm Thổ
Địa chiThân — KimSửu — Thổ
Tàng can chínhCanh (Kim)Kỷ (Thổ)
Nạp âmThạch Lựu Mộc (Mộc)Tích Lịch Hỏa (Hỏa)
  • Can tháng – can tuổi: Can Kỷ của tháng SINH cho can Canh — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can Kỷ là Chính Ấn của can Canh.
  • Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Kim (tuổi): Thổ sinh Kim — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Sửu và chi tuổi Thân không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Kim (tuổi): Thổ sinh Kim — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Nạp âm: Tích Lịch Hỏa với Thạch Lựu Mộc: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Sửu tàng can Kỷ — Chính Ấn của can Canh, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Sửu là mùa Thổ: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Thân (Kim) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét linh hoạt, thích nghi tốt.
  • Nền năm Ất Tỵ: Tháng nằm trong năm Ất Tỵ: chi năm Tỵ lục hợp với chi tuổi Thân.
  • Hạn năm của người sinh 1980: Tuổi mụ 46 năm 2025: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Thiên Ất Quý Nhân: Chi Sửu là Thiên Ất Quý Nhân của can Canh: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
  • Thiên Hỷ: Tháng Sửu gặp Thiên Hỷ của tuổi Thân: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángKỷ là Chính Ấn của Canh[4]thuận
Tàng can chi thángSửu tàng Kỷ (chính khí) — Chính Ấn[4]thuận
Quan hệ chiSửu – Thân không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmThạch Lựu Mộc với Tích Lịch Hỏa — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6]nghịch nhẹ
Mùamệnh Mộc ở thế Tù trong mùa Thổ[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaKim (chi Thân) ở thế Tướng[5]thuận nhẹ
Thần sát thángThiên Ất Quý Nhân[4]thuận
Thần sát thángThiên Hỷ ○thuận nhẹ
Nền nămnăm Ất Tỵ: Tỵ lục hợp Thânkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 46: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (can tháng Chính Ấn, tàng can Chính Ấn, Thiên Ất Quý Nhân, Thiên Hỷ), 2 lớp nghịch (nạp âm tuổi sinh tháng, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 8/10, chung điểm 7/10.

Chú thích về mùa. Sửu là tháng cuối đông. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 17/1 – 3/2 năm nay.[5]

  • Nửa đầu tháng, khí Thủy còn vượng: mệnh Mộc ở thế Tướng.
  • Từ khoảng 17/1, Thổ dụng sự: mệnh Mộc ở thế Tù.

Bài chấm theo thế Tù (cách giản lược: cả tháng Sửu là Thổ).

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)

Tháng được nâng đỡ: hợp nhận việc mới, học thêm, nhờ người có kinh nghiệm dẫn dắt.

Tháng Sửu không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Thân — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tuổi (Thạch Lựu Mộc) sinh cho nạp âm tháng (Tích Lịch Hỏa): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận. Chi Sửu là Thiên Ất Quý Nhân của can Canh: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.

Mệnh Mộc ở thế TÙ — khắc khí Thổ của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Thân được mùa nuôi: nét linh hoạt, thích nghi tốt gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2025 tuổi Canh Thân không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Canh Thân (theo bảng Ngày tốt tháng 1): 7/1 (Thứ 4, điểm 10/10); 13/1 (Thứ 3, điểm 10/10); 19/1 (Thứ 2, điểm 10/10); 3/1 (Thứ 7, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)

Tài chính yên, có hậu thuẫn từ gia đình; hợp nhập trạch, sửa sang nhà cửa.

Tiền bạc của tuổi Thân trong tháng Sửu đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Thạch Lựu Mộc tiết khí sang Tích Lịch Hỏa: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.

Thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Thân dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 46 năm 2025 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 3, 7, 13/1. Ngày Lộc của can Canh (ngày Thân) tháng này là 10, 22/1 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 8/10)

Gia đạo ấm, hợp các lễ có ông bà cha mẹ chứng kiến.

Tình cảm tuổi Thân tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân. Tháng Sửu gặp Thiên Hỷ của tuổi Thân: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.

Thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Thân cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 46 phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân): nếu tính chuyện cưới trong năm 2025 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 7/1 (Thứ 4, điểm 10/10); 13/1 (Thứ 3, điểm 10/10); 19/1 (Thứ 2, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 7, 14, 19, 26/1. Ngày 31/1 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tỵ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 1/2026 tuổi Canh Thân có những ngày tốt nào?

Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 7, 13, 14, 19, 24 và 26/1; tốt nhất là 3/1 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 1/2026.

Tháng 1/2026 tuổi Canh Thân nên tránh ngày nào?

Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 4, 16 và 28/1 (ngày Dần xung tuổi Thân):

  • Xung tuổi (ngày Dần): 4/1; 16/1; 28/1.
  • Bách Kỵ: 1, 2, 5, 6, 9, 10, 11, 15, 18, 21, 23, 25, 30, 31/1. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 1/2026.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 27/1.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Canh Thân. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 1/2026

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 01/2026 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.