Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 11/2026 tuổi Canh Tuất sinh 1970 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Kỷ Hợi (nạp âm Bình Địa Mộc): từ Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12/2026. Ứng với phần lớn tháng 11 dương lịch và gần trọn tháng 10 âm lịch (9/11 – 8/12).
  • Ngày 1–6/11 còn thuộc tháng Mậu Tuất — điểm 6/10, xem bài tháng 10/2026.
  • Điểm tháng Kỷ Hợi cho tuổi Canh Tuất: điểm 8/10 — Rất thuận. Công việc 9 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 8 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 11/2026): 4, 6, 9, 12, 16, 19, 25/11. Tốt nhất: 25/11 (điểm 10/10).
  • Tránh: 2/11, 14/11, 26/11 (ngày Thìn xung tuổi), cùng 13 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 11/2026 tuổi Canh Tuất tốt hay xấu?

Tháng Kỷ Hợi là tháng rất thuận — điểm 8/10 với người tuổi Canh Tuất sinh năm 1970 (nạp âm Thoa Xuyến Kim), chủ yếu vì can Kỷ là Chính Ấn của can Canh.

  • Công việcđiểm 9/10
  • Tài lộcđiểm 7/10
  • Tình duyênđiểm 8/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Đông (mở tháng Kỷ Hợi): 16:51 ngày 7/11/2026
  • Tiết Đại Tuyết (sang tháng Canh Tý): 09:52 ngày 7/12/2026
  • Tháng 10 âm lịch: 9/11 – 8/12/2026
  • Tháng 11 dương lịch: 23/9 – 22/10 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 11/2026 với tuổi Canh Tuất

Yếu tốTuổi Canh TuấtTháng Kỷ Hợi
Thiên canCanh — Dương KimKỷ — Âm Thổ
Địa chiTuất — ThổHợi — Thủy
Tàng can chínhMậu (Thổ)Nhâm (Thủy)
Nạp âmThoa Xuyến Kim (Kim)Bình Địa Mộc (Mộc)
  • Can tháng – can tuổi: Can Kỷ của tháng SINH cho can Canh — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can Kỷ là Chính Ấn của can Canh.
  • Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Kim (tuổi): Thổ sinh Kim — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Hợi và chi tuổi Tuất không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ khắc Thủy — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Nạp âm: Bình Địa Mộc với Thoa Xuyến Kim: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Hợi tàng can Nhâm — Thực Thần của can Canh, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Hợi là mùa Thủy: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Tuất (Thổ) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét trung tín, giữ chữ tín làm gốc khó thi triển trọn vẹn.
  • Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ tam hợp với chi tuổi Tuất.
  • Hạn năm của người sinh 1970: Tuổi mụ 57 năm 2026: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Văn Xương: Chi Hợi là Văn Xương của can Canh: thuận học hành, thi cử, viết lách và các việc giấy tờ.
  • Thiên Hỷ: Tháng Hợi gặp Thiên Hỷ của tuổi Tuất: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángKỷ là Chính Ấn của Canh[4]thuận
Tàng can chi thángHợi tàng Nhâm (chính khí) — Thực Thần[4]thuận
Quan hệ chiHợi – Tuất không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmThoa Xuyến Kim với Bình Địa Mộc — mệnh chế được khí tháng[6]thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át
Mùamệnh Kim ở thế Hưu trong mùa Thủy[5]trung tính
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Tuất) ở thế Tù[5]làm vừa sức
Thần sát thángVăn Xương[4]thuận nhẹ
Thần sát thángThiên Hỷ ○thuận nhẹ
Nền nămnăm Bính Ngọ: Ngọ tam hợp Tuấtkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 57: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 5 lớp thuận (nạp âm tuổi khắc tháng, can tháng Chính Ấn, tàng can Thực Thần, Văn Xương, Thiên Hỷ), không có lớp nghịch đáng kể — công việc điểm 9/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 8/10, chung điểm 8/10.

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 9/10)

Tháng được nâng đỡ: hợp nhận việc mới, học thêm, nhờ người có kinh nghiệm dẫn dắt. Bên dưới, chi tháng tàng Thực Thần: ý tưởng đến dễ, hợp viết, dạy, làm sản phẩm.

Tháng Hợi không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Tuất — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tuổi (Thoa Xuyến Kim) khắc nạp âm tháng (Bình Địa Mộc): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng. Chi Hợi là Văn Xương của can Canh: thuận học hành, thi cử, viết lách và các việc giấy tờ.

Mệnh Kim ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Thủy của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Tuất bị mùa giữ chân: nét trung tín, giữ chữ tín làm gốc khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2026 tuổi Canh Tuất không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Canh Tuất (theo bảng Ngày tốt tháng 11): 4/11 (Thứ 4, điểm 10/10); 25/11 (Thứ 4, điểm 10/10); 6/11 (Thứ 6, điểm 8/10); 9/11 (Thứ 2, điểm 8/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)

Tài chính yên, có hậu thuẫn từ gia đình; hợp nhập trạch, sửa sang nhà cửa. Nền Thực Thần: thu nhập từ tay nghề, dịch vụ, bán hàng nhỏ lẻ đều đặn.

Tiền bạc của tuổi Tuất trong tháng Hợi đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Thoa Xuyến Kim chế ngự được Bình Địa Mộc: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.

Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Tuất dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 57 năm 2026 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 4, 6, 25/11. Ngày Lộc của can Canh (ngày Thân) tháng này là 6, 18, 30/11; trong đó 6/11 là ngày tốt, còn 18, 30/11 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Thọ Tử, Tam Nương).

Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 8/10)

Gia đạo ấm, hợp các lễ có ông bà cha mẹ chứng kiến. Nền Thực Thần: không khí nhẹ nhõm, hợp đi chơi, ăn uống cùng nhau.

Tình cảm tuổi Tuất tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí. Tháng Hợi gặp Thiên Hỷ của tuổi Tuất: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.

Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Tuất dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 57 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng): nếu tính chuyện cưới trong năm 2026 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 25/11 (Thứ 4, điểm 10/10); 6/11 (Thứ 6, điểm 8/10); 12/11 (Thứ 5, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 4, 12, 16, 25/11. Ngày 1, 13/11 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Mão) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ, Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 11/2026 tuổi Canh Tuất có những ngày tốt nào?

Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 4, 6, 9, 12, 16, 19 và 25/11; tốt nhất là 25/11 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 11/2026.

Tháng 11/2026 tuổi Canh Tuất nên tránh ngày nào?

Có 17 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 2, 14 và 26/11 (ngày Thìn xung tuổi Tuất):

  • Xung tuổi (ngày Thìn): 2/11; 14/11 (ngày này còn là Sát Chủ, Trùng Tang); 26/11 (ngày này còn là Tam Nương, Sát Chủ).
  • Bách Kỵ: 1, 3, 5, 11, 13, 14, 15, 18, 21, 22, 24, 26, 30/11. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 11/2026.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 17, 27, 29/11.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Canh Tuất. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 11/2026

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 11/2026 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.