Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 10/2026 tuổi Đinh Dậu sinh 1957 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Mậu Tuất (nạp âm Bình Địa Mộc): từ Hàn Lộ 13:29 ngày 8/10 đến trước Lập Đông 16:51 ngày 7/11/2026. Ứng với phần lớn tháng 10 dương lịch và gần trọn tháng 9 âm lịch (10/10 – 8/11).
  • Ngày 1–7/10 còn thuộc tháng Đinh Dậu — điểm 6/10, xem bài tháng 9/2026.
  • Điểm tháng Mậu Tuất cho tuổi Đinh Dậu: điểm 4/10 — Kém. Công việc 3 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 3 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 10/2026): 6, 10, 11, 13, 25, 28/10. Tốt nhất: 6/10 (điểm 8/10).
  • Tránh: 8/10, 20/10 (ngày Mão xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 10/2026 tuổi Đinh Dậu tốt hay xấu?

Tháng Mậu Tuất là tháng kém — điểm 4/10 với người tuổi Đinh Dậu sinh năm 1957 (nạp âm Sơn Hạ Hỏa), chủ yếu vì chi Tuất lục hại với chi Dậu và can Mậu là Thương Quan của can Đinh.

  • Công việcđiểm 3/10
  • Tài lộcđiểm 5/10
  • Tình duyênđiểm 3/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Hàn Lộ (mở tháng Mậu Tuất): 13:29 ngày 8/10/2026
  • Tiết Lập Đông (sang tháng Kỷ Hợi): 16:51 ngày 7/11/2026
  • Tháng 9 âm lịch: 10/10 – 8/11/2026
  • Tháng 10 dương lịch: 21/8 – 22/9 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 10/2026 với tuổi Đinh Dậu

Yếu tốTuổi Đinh DậuTháng Mậu Tuất
Thiên canĐinh — Âm HỏaMậu — Dương Thổ
Địa chiDậu — KimTuất — Thổ
Tàng can chínhTân (Kim)Mậu (Thổ)
Nạp âmSơn Hạ Hỏa (Hỏa)Bình Địa Mộc (Mộc)
  • Can tháng – can tuổi: Can Đinh sinh ra can Mậu — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can Mậu là Thương Quan của can Đinh.
  • Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa sinh Thổ — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tuất HẠI chi tuổi Dậu — hay vướng hiểu lầm, lời ra tiếng vào, giúp người mà không được ghi nhận.
  • Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Kim (tuổi): Thổ sinh Kim — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Nạp âm: Bình Địa Mộc với Sơn Hạ Hỏa: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Tuất tàng can Mậu — Thương Quan của can Đinh, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tuất là mùa Thổ: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Dậu (Kim) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét chỉn chu, đâu ra đó.
  • Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ bình hòa với chi tuổi Dậu.
  • Hạn năm của người sinh 1957: Tuổi mụ 70 năm 2026: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángMậu là Thương Quan của Đinh[4]nghịch
Tàng can chi thángTuất tàng Mậu (chính khí) — Thương Quan[4]nghịch
Quan hệ chiTuất lục hại Dậu[5]nghịch
Nạp âmSơn Hạ Hỏa với Bình Địa Mộc — nạp âm tháng sinh mệnh[6]thuận
Mùamệnh Hỏa ở thế Hưu trong mùa Thổ[5]trung tính
Chi tuổi trong mùaKim (chi Dậu) ở thế Tướng[5]thuận nhẹ
Nền nămnăm Bính Ngọ: chi năm bình hòa với chi tuổikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 70: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 1 lớp thuận (nạp âm tháng sinh tuổi), 3 lớp nghịch (chi tháng lục hại, can tháng Thương Quan, tàng can Thương Quan) — công việc điểm 3/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 3/10, chung điểm 4/10.

Chú thích về mùa. Tuất là tháng cuối thu. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 20/10 – 6/11 năm nay.[5]

  • Nửa đầu tháng, khí Kim còn vượng: mệnh Hỏa ở thế Tù.
  • Từ khoảng 20/10, Thổ dụng sự: mệnh Hỏa ở thế Hưu.

Bài chấm theo thế Hưu (cách giản lược: cả tháng Tuất là Thổ).

Công việc và sự nghiệp — Cần thận trọng (điểm 3/10)

Tháng muốn thay đổi cách làm: hợp cải tiến, nhưng ký kết với cấp trên hay cơ quan nên cân nhắc lời lẽ.

Tháng Tuất hại tuổi Dậu: cẩn thận chuyện bị "đẽo" công hay nói sau lưng; lưu lại email, biên bản cho mọi việc đã giao. Nạp âm tháng (Bình Địa Mộc) sinh cho nạp âm tuổi (Sơn Hạ Hỏa): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới.

Mệnh Hỏa ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Thổ của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Dậu được mùa nuôi: nét chỉn chu, đâu ra đó gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2026 tuổi Đinh Dậu không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Đinh Dậu (theo bảng Ngày tốt tháng 10): 6/10 (Thứ 3, điểm 10/10); 11/10 (Chủ nhật, điểm 9/10); 13/10 (Thứ 3, điểm 9/10); 25/10 (Chủ nhật, điểm 8/10). Tính từ hôm nay (22/10) còn 25/10 (Chủ nhật).

Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)

Tiền vào thất thường; ký hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản, tránh cam kết vội.

Thế hại Tuất – Dậu dễ làm mất tiền vì cả tin: không đứng ra bảo lãnh, không góp vốn khi giấy tờ chưa rõ. Khí Bình Địa Mộc nuôi mệnh Sơn Hạ Hỏa — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.

Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Dậu dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 70 năm 2026 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 6, 11, 13/10. Ngày Lộc của can Đinh (ngày Ngọ) tháng này là 11, 23/10; trong đó 11/10 là ngày tốt, còn 23/10 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Nguyệt Kỵ).

Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 3/10)

Dễ to tiếng vì chuyện nhỏ; bàn chuyện cưới hỏi nên để người lớn đứng ra nói.

Tuổi Dậu tháng này dễ hiểu lầm vì người thứ ba hoặc lời đồn; nói ra rõ ràng, đừng im lặng để hiểu lầm lớn lên. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.

Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Dậu cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 70 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2026 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 6/10 (Thứ 3, điểm 10/10); 13/10 (Thứ 3, điểm 9/10); 25/10 (Chủ nhật, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 6, 10/10. Ngày 9, 21/10 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thìn) nhưng không đạt chuẩn — không dùng cho việc lớn.

Tháng 10/2026 tuổi Đinh Dậu có những ngày tốt nào?

Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 6, 10, 11, 13, 25 và 28/10; tốt nhất là 6/10 (điểm 8/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 10/2026.

Tháng 10/2026 tuổi Đinh Dậu nên tránh ngày nào?

Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 8 và 20/10 (ngày Mão xung tuổi Dậu):

  • Xung tuổi (ngày Mão): 8/10; 20/10.
  • Bách Kỵ: 2, 3, 4, 7, 12, 14, 16, 18, 19, 22, 23, 27, 30, 31/10. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 10/2026.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 5, 9, 21/10.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Đinh Dậu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 10/2026

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 10/2026 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.