Tử vi tháng 04/2026 tuổi Đinh Hợi sinh 2007 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Nhâm Thìn (nạp âm Trường Lưu Thủy): từ Thanh Minh 01:39 ngày 5/4 đến trước Lập Hạ 18:48 ngày 5/5/2026. Ứng với phần lớn tháng 4 dương lịch và gần trọn tháng 3 âm lịch (17/4 – 16/5).
- Ngày 1–4/4 còn thuộc tháng Tân Mão — điểm 7/10, xem bài tháng 3/2026.
- Điểm tháng Nhâm Thìn cho tuổi Đinh Hợi: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 7 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 6 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 4/2026): 2, 3, 8, 12, 17, 20, 22, 27/4. Tốt nhất: 3/4 (điểm 9/10).
- Tránh: 1/4, 13/4, 25/4 (ngày Tỵ xung tuổi), cùng 13 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 4/2026 tuổi Đinh Hợi tốt hay xấu?
Tháng Nhâm Thìn là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Đinh Hợi sinh năm 2007 (nạp âm Ốc Thượng Thổ), chủ yếu vì can Nhâm là Chính Quan của can Đinh và tháng gặp Hồng Loan của tuổi.
- Công việcđiểm 7/10
- Tài lộcđiểm 7/10
- Tình duyênđiểm 6/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Thanh Minh (mở tháng Nhâm Thìn): 01:39 ngày 5/4/2026
- Tiết Lập Hạ (sang tháng Quý Tỵ): 18:48 ngày 5/5/2026
- Tháng 3 âm lịch: 17/4 – 16/5/2026
- Tháng 4 dương lịch: 14/2 – 14/3 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 04/2026 với tuổi Đinh Hợi
| Yếu tố | Tuổi Đinh Hợi | Tháng Nhâm Thìn |
|---|---|---|
| Thiên can | Đinh — Âm Hỏa | Nhâm — Dương Thủy |
| Địa chi | Hợi — Thủy | Thìn — Thổ |
| Tàng can chính | Nhâm (Thủy) | Mậu (Thổ) |
| Nạp âm | Ốc Thượng Thổ (Thổ) | Trường Lưu Thủy (Thủy) |
- Can tháng – can tuổi: Can Nhâm của tháng HỢP với can Đinh của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Theo thập thần, can Nhâm là Chính Quan của can Đinh.
- Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Hỏa (tuổi): Thủy khắc Hỏa — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thìn và chi tuổi Hợi không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Thủy (tuổi): Thổ khắc Thủy — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Nạp âm: Trường Lưu Thủy với Ốc Thượng Thổ: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Thìn tàng can Mậu — Thương Quan của can Đinh, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thìn là mùa Thổ: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Hợi (Thủy) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét điềm đạm, rộng lượng dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
- Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ bình hòa với chi tuổi Hợi.
- Hạn năm của người sinh 2007: Tuổi mụ 20 năm 2026: phạm Tam Tai năm thứ 2 — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Hồng Loan: Tháng Thìn gặp Hồng Loan của tuổi Hợi: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Nhâm là Chính Quan của Đinh[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Thìn tàng Mậu (chính khí) — Thương Quan[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Thìn – Hợi không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Ốc Thượng Thổ với Trường Lưu Thủy — mệnh chế được khí tháng[6] | thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át |
| Mùa | mệnh Thổ ở thế Vượng trong mùa Thổ[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Thủy (chi Hợi) ở thế Tử[5] | làm vừa sức |
| Thần sát tháng | Hồng Loan ○ | thuận |
| Nền năm | năm Bính Ngọ: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 20: phạm Tam Tai năm thứ 2 ○ | nghịch nhẹ |
Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (nạp âm tuổi khắc tháng, can tháng Chính Quan, Hồng Loan, mệnh ở thế Vượng), 2 lớp nghịch (tàng can Thương Quan, Tam Tai) — công việc điểm 7/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 7/10.
Chú thích về mùa. Thìn là tháng cuối xuân. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 17/4 – 4/5 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Mộc còn vượng: mệnh Thổ ở thế Tử.
- Từ khoảng 17/4, Thổ dụng sự: mệnh Thổ ở thế Vượng.
Bài chấm theo thế Vượng (cách giản lược: cả tháng Thìn là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 7/10)
Tháng hợp giấy tờ, thủ tục, ký kết với cơ quan và tổ chức; được giao trách nhiệm thì nên nhận. Bên dưới, chi tháng tàng Thương Quan: muốn phá lệ, dễ chê quy trình — góp ý với cấp trên thì nói khéo.
Tháng Thìn không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Hợi — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tuổi (Ốc Thượng Thổ) khắc nạp âm tháng (Trường Lưu Thủy): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng.
Mệnh Thổ gặp tháng Thổ đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Hợi ở thế yếu trong mùa này: nét điềm đạm, rộng lượng dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2026 tuổi Đinh Hợi đang trong Tam Tai (năm thứ 2): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Đinh Hợi (theo bảng Ngày tốt tháng 4): 3/4 (Thứ 6, điểm 10/10); 20/4 (Thứ 2, điểm 10/10); 22/4 (Thứ 4, điểm 10/10); 2/4 (Thứ 5, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)
Thu nhập chính thống, hợp ký hợp đồng dài hạn, giao dịch nhà đất. Nền Thương Quan: kiếm được nhờ tài ăn nói nhưng tiêu cũng mạnh tay.
Tiền bạc của tuổi Hợi trong tháng Thìn đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Ốc Thượng Thổ chế ngự được Trường Lưu Thủy: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.
Mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Hợi tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 20 năm 2026 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 3, 20, 22/4. Ngày Lộc của can Đinh (ngày Ngọ) tháng này là 2, 14, 26/4; trong đó 2/4 là ngày tốt, còn 14, 26/4 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)
Thuận cho chuyện nghiêm túc: dạm ngõ, ăn hỏi, ra mắt gia đình. Nền Thương Quan: lời nói sắc, dễ làm tổn thương người thân mà không hay.
Tình cảm tuổi Hợi tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí. Tháng Thìn gặp Hồng Loan của tuổi Hợi: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.
Mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Hợi dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 20 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2026 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 3/4 (Thứ 6, điểm 10/10); 22/4 (Thứ 4, điểm 10/10); 2/4 (Thứ 5, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 3, 22, 27/4. Ngày 10/4 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Dần) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 4/2026 tuổi Đinh Hợi có những ngày tốt nào?
Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 3, 8, 12, 17, 20, 22 và 27/4; tốt nhất là 3/4 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 4/2026.
Tháng 4/2026 tuổi Đinh Hợi nên tránh ngày nào?
Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 1, 13 và 25/4 (ngày Tỵ xung tuổi Hợi):
- Xung tuổi (ngày Tỵ): 1/4 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ, Trùng Tang); 13/4; 25/4 (ngày này còn là Dương Công Kỵ, Trùng Tang).
- Bách Kỵ: 1, 5, 7, 9, 10, 14, 15, 19, 21, 23, 25, 29, 30/4. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 4/2026.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 6, 16, 18, 28/4.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Đinh Hợi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 4/2026
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 05/2026 tuổi Đinh Hợi sinh 2007 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2026 tuổi Đinh Hợi sinh 2007 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 04/2026 con giáp khác
- Tử vi tháng 04/2026 tuổi Mậu Tý sinh 2008 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2026 tuổi Kỷ Sửu sinh 2009 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2026 tuổi Canh Dần sinh 2010 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2026 tuổi Tân Mão sinh 2011 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2026 tuổi Nhâm Thìn sinh 1952 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2026 tuổi Quý Tỵ sinh 1953 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.