Tử vi tháng 10/2026 tuổi Đinh Hợi sinh 2007 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Mậu Tuất (nạp âm Bình Địa Mộc): từ Hàn Lộ 13:29 ngày 8/10 đến trước Lập Đông 16:51 ngày 7/11/2026. Ứng với phần lớn tháng 10 dương lịch và gần trọn tháng 9 âm lịch (10/10 – 8/11).
- Ngày 1–7/10 còn thuộc tháng Đinh Dậu — điểm 7/10, xem bài tháng 9/2026.
- Điểm tháng Mậu Tuất cho tuổi Đinh Hợi: điểm 3/10 — Cần thận trọng. Công việc 2 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 3 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 10/2026): 8, 11, 15, 20, 28, 29/10. Tốt nhất: 11/10 (điểm 7/10).
- Tránh: 10/10, 22/10 (ngày Tỵ xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 10/2026 tuổi Đinh Hợi tốt hay xấu?
Tháng Mậu Tuất là tháng cần thận trọng — điểm 3/10 với người tuổi Đinh Hợi sinh năm 2007 (nạp âm Ốc Thượng Thổ), chủ yếu vì can Mậu là Thương Quan của can Đinh và nạp âm Bình Địa Mộc khắc Ốc Thượng Thổ.
- Công việcđiểm 2/10
- Tài lộcđiểm 5/10
- Tình duyênđiểm 3/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Hàn Lộ (mở tháng Mậu Tuất): 13:29 ngày 8/10/2026
- Tiết Lập Đông (sang tháng Kỷ Hợi): 16:51 ngày 7/11/2026
- Tháng 9 âm lịch: 10/10 – 8/11/2026
- Tháng 10 dương lịch: 21/8 – 22/9 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 10/2026 với tuổi Đinh Hợi
| Yếu tố | Tuổi Đinh Hợi | Tháng Mậu Tuất |
|---|---|---|
| Thiên can | Đinh — Âm Hỏa | Mậu — Dương Thổ |
| Địa chi | Hợi — Thủy | Tuất — Thổ |
| Tàng can chính | Nhâm (Thủy) | Mậu (Thổ) |
| Nạp âm | Ốc Thượng Thổ (Thổ) | Bình Địa Mộc (Mộc) |
- Can tháng – can tuổi: Can Đinh sinh ra can Mậu — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can Mậu là Thương Quan của can Đinh.
- Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa sinh Thổ — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tuất và chi tuổi Hợi không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Thủy (tuổi): Thổ khắc Thủy — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Nạp âm: Bình Địa Mộc với Ốc Thượng Thổ: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Tuất tàng can Mậu — Thương Quan của can Đinh, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tuất là mùa Thổ: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Hợi (Thủy) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét điềm đạm, rộng lượng dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
- Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ bình hòa với chi tuổi Hợi.
- Hạn năm của người sinh 2007: Tuổi mụ 20 năm 2026: phạm Tam Tai năm thứ 2 — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Thiên Hỷ: Tháng Tuất gặp Thiên Hỷ của tuổi Hợi: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Mậu là Thương Quan của Đinh[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Tuất tàng Mậu (chính khí) — Thương Quan[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Tuất – Hợi không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Ốc Thượng Thổ với Bình Địa Mộc — nạp âm tháng khắc mệnh[6] | nghịch |
| Mùa | mệnh Thổ ở thế Vượng trong mùa Thổ[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Thủy (chi Hợi) ở thế Tử[5] | làm vừa sức |
| Thần sát tháng | Thiên Hỷ ○ | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Bính Ngọ: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 20: phạm Tam Tai năm thứ 2 ○ | nghịch nhẹ |
Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (Thiên Hỷ, mệnh ở thế Vượng), 4 lớp nghịch (nạp âm tháng khắc tuổi, can tháng Thương Quan, tàng can Thương Quan, Tam Tai) — công việc điểm 2/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 3/10, chung điểm 3/10.
Chú thích về mùa. Tuất là tháng cuối thu. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 20/10 – 6/11 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Kim còn vượng: mệnh Thổ ở thế Hưu.
- Từ khoảng 20/10, Thổ dụng sự: mệnh Thổ ở thế Vượng.
Bài chấm theo thế Vượng (cách giản lược: cả tháng Tuất là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Cần thận trọng (điểm 2/10)
Tháng muốn thay đổi cách làm: hợp cải tiến, nhưng ký kết với cấp trên hay cơ quan nên cân nhắc lời lẽ.
Tháng Tuất không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Hợi — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Bình Địa Mộc) khắc nạp âm tuổi (Ốc Thượng Thổ): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc.
Bù lại, mệnh Thổ gặp tháng Thổ đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Hợi ở thế yếu trong mùa này: nét điềm đạm, rộng lượng dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2026 tuổi Đinh Hợi đang trong Tam Tai (năm thứ 2): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Đinh Hợi (theo bảng Ngày tốt tháng 10): 11/10 (Chủ nhật, điểm 9/10); 29/10 (Thứ 5, điểm 8/10); 20/10 (Thứ 3, điểm 7/10); 8/10 (Thứ 5, điểm 6/10). Tính từ hôm nay (22/10) còn 29/10 (Thứ 5).
Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)
Tiền vào thất thường; ký hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản, tránh cam kết vội.
Tiền bạc của tuổi Hợi trong tháng Tuất đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Bình Địa Mộc khắc Ốc Thượng Thổ: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.
Bù lại, mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Hợi tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 20 năm 2026 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 11, 20, 29/10. Ngày Lộc của can Đinh (ngày Ngọ) tháng này là 11, 23/10; trong đó 11/10 là ngày tốt, còn 23/10 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Nguyệt Kỵ).
Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 3/10)
Dễ to tiếng vì chuyện nhỏ; bàn chuyện cưới hỏi nên để người lớn đứng ra nói.
Tình cảm tuổi Hợi tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà. Tháng Tuất gặp Thiên Hỷ của tuổi Hợi: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.
Bù lại, mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Hợi dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 20 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2026 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 20/10 (Thứ 3, điểm 7/10); 8/10 (Thứ 5, điểm 6/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 8, 20/10. Ngày 7, 19, 31/10 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Dần) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương, Dương Công Kỵ, Thọ Tử) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 10/2026 tuổi Đinh Hợi có những ngày tốt nào?
Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 8, 11, 15, 20, 28 và 29/10; tốt nhất là 11/10 (điểm 7/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 10/2026.
Tháng 10/2026 tuổi Đinh Hợi nên tránh ngày nào?
Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 10 và 22/10 (ngày Tỵ xung tuổi Hợi):
- Xung tuổi (ngày Tỵ): 10/10; 22/10 (ngày này còn là Tam Nương, Trùng Tang).
- Bách Kỵ: 2, 3, 4, 7, 12, 14, 16, 18, 19, 22, 23, 27, 30, 31/10. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 10/2026.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 5, 9, 21/10.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Đinh Hợi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 10/2026
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 11/2026 tuổi Đinh Hợi sinh 2007 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2026 tuổi Đinh Hợi sinh 2007 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 10/2026 con giáp khác
- Tử vi tháng 10/2026 tuổi Mậu Tý sinh 2008 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2026 tuổi Kỷ Sửu sinh 2009 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2026 tuổi Canh Dần sinh 2010 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2026 tuổi Tân Mão sinh 2011 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2026 tuổi Nhâm Thìn sinh 1952 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2026 tuổi Quý Tỵ sinh 1953 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.