Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 09/2026 tuổi Đinh Mùi sinh 1967 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Đinh Dậu (nạp âm Sơn Hạ Hỏa): từ Bạch Lộ 21:41 ngày 7/9 đến trước Hàn Lộ 13:29 ngày 8/10/2026. Ứng với phần lớn tháng 9 dương lịch và gần trọn tháng 8 âm lịch (11/9 – 9/10).
  • Ngày 1–6/9 còn thuộc tháng Bính Thân — điểm 5/10, xem bài tháng 8/2026.
  • Điểm tháng Đinh Dậu cho tuổi Đinh Mùi: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 6 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 9/2026): 5, 6, 7, 16, 20, 25, 29/9. Tốt nhất: 5/9 (điểm 9/10).
  • Tránh: 12/9, 24/9 (ngày Sửu xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 9/2026 tuổi Đinh Mùi tốt hay xấu?

Tháng Đinh Dậu là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Đinh Mùi sinh năm 1967 (nạp âm Thiên Hà Thủy), chủ yếu vì tháng gặp Thiên Ất Quý Nhân của tuổi và can Đinh là Tỷ Kiên của can Đinh.

  • Công việcđiểm 8/10
  • Tài lộcđiểm 7/10
  • Tình duyênđiểm 6/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Bạch Lộ (mở tháng Đinh Dậu): 21:41 ngày 7/9/2026
  • Tiết Hàn Lộ (sang tháng Mậu Tuất): 13:29 ngày 8/10/2026
  • Tháng 8 âm lịch: 11/9 – 9/10/2026
  • Tháng 9 dương lịch: 20/7 – 20/8 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 09/2026 với tuổi Đinh Mùi

Yếu tốTuổi Đinh MùiTháng Đinh Dậu
Thiên canĐinh — Âm HỏaĐinh — Âm Hỏa
Địa chiMùi — ThổDậu — Kim
Tàng can chínhKỷ (Thổ)Tân (Kim)
Nạp âmThiên Hà Thủy (Thủy)Sơn Hạ Hỏa (Hỏa)
  • Can tháng – can tuổi: Can Đinh cùng hành, cùng tính với can Đinh — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can Đinh là Tỷ Kiên của can Đinh.
  • Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Hỏa (tuổi): cùng hành Hỏa — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Dậu và chi tuổi Mùi không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ sinh Kim — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Nạp âm: Sơn Hạ Hỏa với Thiên Hà Thủy: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Dậu tàng can Tân — Thiên Tài của can Đinh, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Dậu là mùa Kim: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Mùi (Thổ) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét đôn hậu, giữ được lòng người tạm lắng xuống.
  • Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ lục hợp với chi tuổi Mùi.
  • Hạn năm của người sinh 1967: Tuổi mụ 60 năm 2026: phạm Tam Tai năm thứ 2, Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Thiên Ất Quý Nhân: Chi Dậu là Thiên Ất Quý Nhân của can Đinh: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
  • Văn Xương: Chi Dậu là Văn Xương của can Đinh: thuận học hành, thi cử, viết lách và các việc giấy tờ.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángĐinh là Tỷ Kiên của Đinh[4]thuận nhẹ
Tàng can chi thángDậu tàng Tân (chính khí) — Thiên Tài[4]thuận
Quan hệ chiDậu – Mùi không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmThiên Hà Thủy với Sơn Hạ Hỏa — mệnh chế được khí tháng[6]thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át
Mùamệnh Thủy ở thế Tướng trong mùa Kim[5]thuận
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Mùi) ở thế Hưu[5]trung tính
Thần sát thángThiên Ất Quý Nhân[4]thuận
Thần sát thángVăn Xương[4]thuận nhẹ
Nền nămnăm Bính Ngọ: Ngọ lục hợp Mùikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 60: phạm Tam Tai năm thứ 2, Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 6 lớp thuận (nạp âm tuổi khắc tháng, can tháng Tỷ Kiên, tàng can Thiên Tài, Thiên Ất Quý Nhân, Văn Xương, mệnh ở thế Tướng), 1 lớp nghịch (Tam Tai) — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 7/10.

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)

Tháng hợp làm việc theo nhóm, bàn bạc cùng người ngang hàng; việc lớn nên có người cùng gánh. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Tài: cơ hội đến từ bên ngoài — khách mới, thị trường mới.

Tháng Dậu không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Mùi — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tuổi (Thiên Hà Thủy) khắc nạp âm tháng (Sơn Hạ Hỏa): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng. Chi Dậu là Thiên Ất Quý Nhân của can Đinh: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế. Chi Dậu là Văn Xương của can Đinh: thuận học hành, thi cử, viết lách và các việc giấy tờ.

Mệnh Thủy ở thế TƯỚNG, được khí Kim của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Mùi đang ở mùa nghỉ: nét đôn hậu, giữ được lòng người tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2026 tuổi Đinh Mùi đang trong Tam Tai (năm thứ 2): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Đinh Mùi (theo bảng Ngày tốt tháng 9): 5/9 (Thứ 7, điểm 10/10); 16/9 (Thứ 4, điểm 10/10); 25/9 (Thứ 6, điểm 8/10); 20/9 (Chủ nhật, điểm 7/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)

Thu chi trong tháng dễ dính khoản chung với bạn bè, anh em — rõ ràng từ đầu thì không mất lòng. Nền Thiên Tài: có thể có khoản thu ngoài lương; lời nhanh thì cũng dễ đi nhanh.

Tiền bạc của tuổi Mùi trong tháng Dậu đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Thiên Hà Thủy chế ngự được Sơn Hạ Hỏa: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.

Thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Mùi nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 60 năm 2026 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Ngày hợp mua sắm tài sản: 29/9 (Thứ 3, điểm 9/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Đinh (ngày Ngọ) tháng này là 5, 17, 29/9; trong đó 5, 29/9 là ngày tốt, còn 17/9 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)

Chuyện tình cảm êm, hợp gặp gỡ qua bạn bè hơn là tự tìm. Nền Thiên Tài: xã giao rộng, nhiều người để ý; giữ chừng mực nếu đã có đôi.

Tình cảm tuổi Mùi tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.

Thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Mùi cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 60 phạm Kim Lâu Tử (hại con cái): nếu tính chuyện cưới trong năm 2026 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 5/9 (Thứ 7, điểm 10/10); 25/9 (Thứ 6, điểm 8/10); 29/9 (Thứ 3, điểm 7/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 5, 29/9. Ngày 17/9 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Ngọ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 9/2026 tuổi Đinh Mùi có những ngày tốt nào?

Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 5, 6, 7, 16, 20, 25 và 29/9; tốt nhất là 5/9 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 9/2026.

Tháng 9/2026 tuổi Đinh Mùi nên tránh ngày nào?

Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 12 và 24/9 (ngày Sửu xung tuổi Mùi):

  • Xung tuổi (ngày Sửu): 12/9; 24/9 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ, Trùng Tang).
  • Bách Kỵ: 3, 4, 8, 10, 13, 14, 15, 17, 18, 23, 24, 27, 28, 30/9. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 9/2026.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 1, 11, 26/9.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Đinh Mùi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 9/2026

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 09/2026 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.