Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 11/2026 tuổi Đinh Sửu sinh 1997 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Kỷ Hợi (nạp âm Bình Địa Mộc): từ Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12/2026. Ứng với phần lớn tháng 11 dương lịch và gần trọn tháng 10 âm lịch (9/11 – 8/12).
  • Ngày 1–6/11 còn thuộc tháng Mậu Tuất — điểm 2/10, xem bài tháng 10/2026.
  • Điểm tháng Kỷ Hợi cho tuổi Đinh Sửu: điểm 9/10 — Rất thuận. Công việc 10 điểm · Tài lộc 8 điểm · Tình duyên 9 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 11/2026): 4, 6, 7, 9, 19, 25/11. Tốt nhất: 19/11 (điểm 9/10).
  • Tránh: 5/11, 17/11, 29/11 (ngày Mùi xung tuổi), cùng 13 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 11/2026 tuổi Đinh Sửu tốt hay xấu?

Tháng Kỷ Hợi là tháng rất thuận — điểm 9/10 với người tuổi Đinh Sửu sinh năm 1997 (nạp âm Giản Hạ Thủy), chủ yếu vì can Kỷ là Thực Thần của can Đinh và chi Hợi bán hội với chi Sửu.

  • Công việcđiểm 10/10
  • Tài lộcđiểm 8/10
  • Tình duyênđiểm 9/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Đông (mở tháng Kỷ Hợi): 16:51 ngày 7/11/2026
  • Tiết Đại Tuyết (sang tháng Canh Tý): 09:52 ngày 7/12/2026
  • Tháng 10 âm lịch: 9/11 – 8/12/2026
  • Tháng 11 dương lịch: 23/9 – 22/10 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 11/2026 với tuổi Đinh Sửu

Yếu tốTuổi Đinh SửuTháng Kỷ Hợi
Thiên canĐinh — Âm HỏaKỷ — Âm Thổ
Địa chiSửu — ThổHợi — Thủy
Tàng can chínhKỷ (Thổ)Nhâm (Thủy)
Nạp âmGiản Hạ Thủy (Thủy)Bình Địa Mộc (Mộc)
  • Can tháng – can tuổi: Can Đinh sinh ra can Kỷ (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Theo thập thần, can Kỷ là Thực Thần của can Đinh.
  • Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa sinh Thổ — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Hợi và chi tuổi Sửu cùng một phương (bán hội Thủy phương Bắc) — kiểu anh em một nhà: dễ được đồng đội hậu thuẫn, cùng chung một hướng.
  • Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ khắc Thủy — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Nạp âm: Bình Địa Mộc với Giản Hạ Thủy: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Hợi tàng can Nhâm — Chính Quan của can Đinh, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Hợi là mùa Thủy: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Sửu (Thổ) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét bền bỉ, làm chắc từng bước khó thi triển trọn vẹn.
  • Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ lục hại với chi tuổi Sửu.
  • Hạn năm của người sinh 1997: Tuổi mụ 30 năm 2026: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Thiên Ất Quý Nhân: Chi Hợi là Thiên Ất Quý Nhân của can Đinh: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
  • Dịch Mã: Tháng Hợi là Dịch Mã của tuổi Sửu: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángKỷ là Thực Thần của Đinh[4]thuận
Tàng can chi thángHợi tàng Nhâm (chính khí) — Chính Quan[4]thuận
Quan hệ chiHợi bán hội Sửu[5]thuận
Nạp âmGiản Hạ Thủy với Bình Địa Mộc — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6]nghịch nhẹ
Mùamệnh Thủy ở thế Vượng trong mùa Thủy[5]thuận
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Sửu) ở thế Tù[5]làm vừa sức
Thần sát thángThiên Ất Quý Nhân[4]thuận
Thần sát thángDịch Mã[4]thuận nhẹ
Nền nămnăm Bính Ngọ: Ngọ lục hại Sửukhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 30: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Tam Địa Sát ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 6 lớp thuận (chi tháng bán hội, can tháng Thực Thần, tàng can Chính Quan, Thiên Ất Quý Nhân, Dịch Mã, mệnh ở thế Vượng), 1 lớp nghịch (nạp âm tuổi sinh tháng) — công việc điểm 10/10, tài lộc điểm 8/10, tình duyên điểm 9/10, chung điểm 9/10.

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 10/10)

Tháng thuận cho việc cần sáng tạo, ra mắt sản phẩm, mở lớp, khởi đầu dự án nhỏ. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Quan: được giao trách nhiệm, được cấp trên để mắt — làm đúng quy trình sẽ được ghi nhận.

Tháng Hợi cùng phương với tuổi Sửu: được người cùng nhóm, cùng ngành hậu thuẫn; hợp làm trong tập thể quen hơn là tự mở đường mới. Nạp âm tuổi (Giản Hạ Thủy) sinh cho nạp âm tháng (Bình Địa Mộc): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận. Chi Hợi là Thiên Ất Quý Nhân của can Đinh: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế. Tháng Hợi là Dịch Mã của tuổi Sửu: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.

Bù lại, mệnh Thủy gặp tháng Thủy đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Sửu bị mùa giữ chân: nét bền bỉ, làm chắc từng bước khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2026 tuổi Đinh Sửu không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Đinh Sửu (theo bảng Ngày tốt tháng 11): 7/11 (Thứ 7, điểm 10/10); 19/11 (Thứ 5, điểm 10/10); 25/11 (Thứ 4, điểm 10/10); 4/11 (Thứ 4, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 8/10)

Thu nhập từ tay nghề tăng dần; hợp khai trương các việc làm ăn dựa trên chuyên môn. Nền Chính Quan: thu nhập chính danh (lương, thưởng, hợp đồng) rõ ràng hơn các khoản phụ.

Bán hội Sửu – Hợi: tiền đến từ các mối quen, khách cũ quay lại; hợp chăm sóc khách hàng hiện có. Giản Hạ Thủy tiết khí sang Bình Địa Mộc: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.

Bù lại, mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Sửu dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 30 năm 2026 rơi vào cung Tam Địa Sát (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 4, 7, 19/11. Ngày Lộc của can Đinh (ngày Ngọ) tháng này là 4, 16, 28/11; trong đó 4/11 là ngày tốt, còn 16, 28/11 không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 9/10)

Không khí vui vẻ, hợp tổ chức tiệc, lễ ăn hỏi, gặp mặt hai gia đình. Nền Chính Quan: hợp các bước nghiêm túc — ra mắt, hỏi cưới, đăng ký kết hôn.

Tuổi Sửu hợp sinh hoạt cùng nhóm bạn, họ hàng trong tháng Hợi; người độc thân dễ quen qua người cùng quê, cùng nghề. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.

Bù lại, mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Sửu dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 30 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng): nếu tính chuyện cưới trong năm 2026 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 7/11 (Thứ 7, điểm 10/10); 19/11 (Thứ 5, điểm 10/10); 25/11 (Thứ 4, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 7, 19/11. Ngày 10, 22/11 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tý) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 11/2026 tuổi Đinh Sửu có những ngày tốt nào?

Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 4, 6, 7, 9, 19 và 25/11; tốt nhất là 19/11 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 11/2026.

Tháng 11/2026 tuổi Đinh Sửu nên tránh ngày nào?

Có 17 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 5, 17 và 29/11 (ngày Mùi xung tuổi Sửu):

  • Xung tuổi (ngày Mùi): 5/11 (ngày này còn là Tam Nương); 17/11; 29/11.
  • Bách Kỵ: 1, 3, 5, 11, 13, 14, 15, 18, 21, 22, 24, 26, 30/11. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 11/2026.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 2, 27/11.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Đinh Sửu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 11/2026

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 11/2026 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.