Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 08/2026 tuổi Kỷ Dậu sinh 1969 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Bính Thân (nạp âm Sơn Hạ Hỏa): từ Lập Thu 18:42 ngày 7/8 đến trước Bạch Lộ 21:41 ngày 7/9/2026. Ứng với phần lớn tháng 8 dương lịch và gần trọn tháng 7 âm lịch (13/8 – 10/9).
  • Ngày 1–6/8 còn thuộc tháng Ất Mùi — điểm 4/10, xem bài tháng 7/2026.
  • Điểm tháng Bính Thân cho tuổi Kỷ Dậu: điểm 8/10 — Rất thuận. Công việc 9 điểm · Tài lộc 8 điểm · Tình duyên 8 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 8/2026): 10, 11, 12, 13, 18, 22, 23/8. Tốt nhất: 10/8 (điểm 10/10).
  • Tránh: 9/8, 21/8 (ngày Mão xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 8/2026 tuổi Kỷ Dậu tốt hay xấu?

Tháng Bính Thân là tháng rất thuận — điểm 8/10 với người tuổi Kỷ Dậu sinh năm 1969 (nạp âm Đại Trạch Thổ), chủ yếu vì can Bính là Chính Ấn của can Kỷ và chi Thân bán hội với chi Dậu.

  • Công việcđiểm 9/10
  • Tài lộcđiểm 8/10
  • Tình duyênđiểm 8/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Thu (mở tháng Bính Thân): 18:42 ngày 7/8/2026
  • Tiết Bạch Lộ (sang tháng Đinh Dậu): 21:41 ngày 7/9/2026
  • Tháng 7 âm lịch: 13/8 – 10/9/2026
  • Tháng 8 dương lịch: 19/6 – 19/7 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 08/2026 với tuổi Kỷ Dậu

Yếu tốTuổi Kỷ DậuTháng Bính Thân
Thiên canKỷ — Âm ThổBính — Dương Hỏa
Địa chiDậu — KimThân — Kim
Tàng can chínhTân (Kim)Canh (Kim)
Nạp âmĐại Trạch Thổ (Thổ)Sơn Hạ Hỏa (Hỏa)
  • Can tháng – can tuổi: Can Bính của tháng SINH cho can Kỷ — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can Bính là Chính Ấn của can Kỷ.
  • Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Thổ (tuổi): Hỏa sinh Thổ — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thân và chi tuổi Dậu cùng một phương (bán hội Kim phương Tây) — kiểu anh em một nhà: dễ được đồng đội hậu thuẫn, cùng chung một hướng.
  • Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Kim (tuổi): cùng hành Kim — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Nạp âm: Sơn Hạ Hỏa với Đại Trạch Thổ: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Thân tàng can Canh — Thương Quan của can Kỷ, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thân là mùa Kim: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Dậu (Kim) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — chỉn chu, đâu ra đó.
  • Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ bình hòa với chi tuổi Dậu.
  • Hạn năm của người sinh 1969: Tuổi mụ 58 năm 2026: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.
  • Thiên Ất Quý Nhân: Chi Thân là Thiên Ất Quý Nhân của can Kỷ: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángBính là Chính Ấn của Kỷ[4]thuận
Tàng can chi thángThân tàng Canh (chính khí) — Thương Quan[4]nghịch
Quan hệ chiThân bán hội Dậu[5]thuận
Nạp âmĐại Trạch Thổ với Sơn Hạ Hỏa — nạp âm tháng sinh mệnh[6]thuận
Mùamệnh Thổ ở thế Hưu trong mùa Kim[5]trung tính
Chi tuổi trong mùaKim (chi Dậu) ở thế Vượng[5]thuận nhẹ
Thần sát thángThiên Ất Quý Nhân[4]thuận
Nền nămnăm Bính Ngọ: chi năm bình hòa với chi tuổikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 58: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (chi tháng bán hội, nạp âm tháng sinh tuổi, can tháng Chính Ấn, Thiên Ất Quý Nhân), 1 lớp nghịch (tàng can Thương Quan) — công việc điểm 9/10, tài lộc điểm 8/10, tình duyên điểm 8/10, chung điểm 8/10.

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 9/10)

Tháng được nâng đỡ: hợp nhận việc mới, học thêm, nhờ người có kinh nghiệm dẫn dắt. Bên dưới, chi tháng tàng Thương Quan: muốn phá lệ, dễ chê quy trình — góp ý với cấp trên thì nói khéo.

Tháng Thân cùng phương với tuổi Dậu: được người cùng nhóm, cùng ngành hậu thuẫn; hợp làm trong tập thể quen hơn là tự mở đường mới. Nạp âm tháng (Sơn Hạ Hỏa) sinh cho nạp âm tuổi (Đại Trạch Thổ): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới. Chi Thân là Thiên Ất Quý Nhân của can Kỷ: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.

Mệnh Thổ ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Kim của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Dậu gặp đúng mùa của mình: nét chỉn chu, đâu ra đó phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2026 tuổi Kỷ Dậu không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Kỷ Dậu (theo bảng Ngày tốt tháng 8): 10/8 (Thứ 2, điểm 10/10); 12/8 (Thứ 4, điểm 10/10); 22/8 (Thứ 7, điểm 10/10); 11/8 (Thứ 3, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 8/10)

Tài chính yên, có hậu thuẫn từ gia đình; hợp nhập trạch, sửa sang nhà cửa. Nền Thương Quan: kiếm được nhờ tài ăn nói nhưng tiêu cũng mạnh tay.

Bán hội Dậu – Thân: tiền đến từ các mối quen, khách cũ quay lại; hợp chăm sóc khách hàng hiện có. Khí Sơn Hạ Hỏa nuôi mệnh Đại Trạch Thổ — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.

Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Dậu đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 58 năm 2026 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 10, 11, 12/8. Ngày Lộc của can Kỷ (ngày Ngọ) tháng này là 12, 24/8; trong đó 12/8 là ngày tốt, còn 24/8 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Trùng Tang).

Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 8/10)

Gia đạo ấm, hợp các lễ có ông bà cha mẹ chứng kiến. Nền Thương Quan: lời nói sắc, dễ làm tổn thương người thân mà không hay.

Tuổi Dậu hợp sinh hoạt cùng nhóm bạn, họ hàng trong tháng Thân; người độc thân dễ quen qua người cùng quê, cùng nghề. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.

Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Dậu được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 58 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2026 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 12/8 (Thứ 4, điểm 10/10); 11/8 (Thứ 3, điểm 9/10); 23/8 (Chủ nhật, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 10, 11, 22, 23/8.

Tháng 8/2026 tuổi Kỷ Dậu có những ngày tốt nào?

Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 10, 11, 12, 13, 18, 22 và 23/8; tốt nhất là 10/8 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 8/2026.

Tháng 8/2026 tuổi Kỷ Dậu nên tránh ngày nào?

Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 9 và 21/8 (ngày Mão xung tuổi Dậu):

  • Xung tuổi (ngày Mão): 9/8 (ngày này còn là Tam Nương); 21/8.
  • Bách Kỵ: 3, 4, 5, 7, 9, 14, 15, 17, 19, 20, 24, 25, 26, 30, 31/8. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 8/2026.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 8, 27/8.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Kỷ Dậu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 8/2026

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 08/2026 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.