Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 05/2026 tuổi Kỷ Hợi sinh 1959 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Quý Tỵ (nạp âm Trường Lưu Thủy): từ Lập Hạ 18:48 ngày 5/5 đến trước Mang Chủng 22:48 ngày 5/6/2026. Ứng với phần lớn tháng 5 dương lịch và gần trọn tháng 4 âm lịch (17/5 – 14/6).
  • Ngày 1–4/5 còn thuộc tháng Nhâm Thìn — điểm 7/10, xem bài tháng 4/2026.
  • Điểm tháng Quý Tỵ cho tuổi Kỷ Hợi: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 5 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 5 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 5/2026): 2, 5, 6, 11, 15, 16, 17, 18, 20, 27/5. Tốt nhất: 15/5 (điểm 10/10).
  • Tránh: 7/5, 19/5, 31/5 (ngày Tỵ xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 5/2026 tuổi Kỷ Hợi tốt hay xấu?

Tháng Quý Tỵ là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Kỷ Hợi sinh năm 1959 (nạp âm Bình Địa Mộc), chủ yếu vì chi Tỵ lục xung với chi Hợi và can Quý là Thiên Tài của can Kỷ.

  • Công việcđiểm 5/10
  • Tài lộcđiểm 6/10
  • Tình duyênđiểm 5/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Hạ (mở tháng Quý Tỵ): 18:48 ngày 5/5/2026
  • Tiết Mang Chủng (sang tháng Giáp Ngọ): 22:48 ngày 5/6/2026
  • Tháng 4 âm lịch: 17/5 – 14/6/2026
  • Tháng 5 dương lịch: 15/3 – 15/4 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 05/2026 với tuổi Kỷ Hợi

Yếu tốTuổi Kỷ HợiTháng Quý Tỵ
Thiên canKỷ — Âm ThổQuý — Âm Thủy
Địa chiHợi — ThủyTỵ — Hỏa
Tàng can chínhNhâm (Thủy)Bính (Hỏa)
Nạp âmBình Địa Mộc (Mộc)Trường Lưu Thủy (Thủy)
  • Can tháng – can tuổi: Can Kỷ khắc can Quý (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Theo thập thần, can Quý là Thiên Tài của can Kỷ.
  • Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ khắc Thủy — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tỵ XUNG chi tuổi Hợi — tháng động: dễ đổi chỗ, đổi việc, đổi kế hoạch ngoài ý muốn.
  • Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Thủy (tuổi): Thủy khắc Hỏa — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Nạp âm: Trường Lưu Thủy với Bình Địa Mộc: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Tỵ tàng can Bính — Chính Ấn của can Kỷ, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tỵ là mùa Hỏa: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Hợi (Thủy) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét điềm đạm, rộng lượng khó thi triển trọn vẹn.
  • Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ bình hòa với chi tuổi Hợi.
  • Hạn năm của người sinh 1959: Tuổi mụ 68 năm 2026: phạm Tam Tai năm thứ 2 — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Dịch Mã: Tháng Tỵ là Dịch Mã của tuổi Hợi: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángQuý là Thiên Tài của Kỷ[4]thuận
Tàng can chi thángTỵ tàng Bính (chính khí) — Chính Ấn[4]thuận
Quan hệ chiTỵ lục xung Hợi[5]nghịch
Nạp âmBình Địa Mộc với Trường Lưu Thủy — nạp âm tháng sinh mệnh[6]thuận
Mùamệnh Mộc ở thế Hưu trong mùa Hỏa[5]trung tính
Chi tuổi trong mùaThủy (chi Hợi) ở thế Tù[5]làm vừa sức
Thần sát thángDịch Mã[4]thuận nhẹ
Nền nămnăm Bính Ngọ: chi năm bình hòa với chi tuổikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 68: phạm Tam Tai năm thứ 2 ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (nạp âm tháng sinh tuổi, can tháng Thiên Tài, tàng can Chính Ấn, Dịch Mã), 2 lớp nghịch (chi tháng lục xung, Tam Tai) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 5/10.

Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)

Tháng có cơ hội bất ngờ từ quan hệ rộng; hợp mở rộng kênh bán, đi gặp đối tác mới. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Ấn: có người dìu dắt, hợp học chứng chỉ, xin ý kiến người đi trước.

Tháng Tỵ xung tuổi Hợi: có thể đổi vị trí, đổi dự án, đi công tác đột xuất; việc lớn cần kế hoạch B, tránh ký cam kết dài hạn lúc gấp. Nạp âm tháng (Trường Lưu Thủy) sinh cho nạp âm tuổi (Bình Địa Mộc): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới. Tháng Tỵ là Dịch Mã của tuổi Hợi: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.

Mệnh Mộc ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Hỏa của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Hợi bị mùa giữ chân: nét điềm đạm, rộng lượng khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2026 tuổi Kỷ Hợi đang trong Tam Tai (năm thứ 2): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Kỷ Hợi (theo bảng Ngày tốt tháng 5): 5/5 (Thứ 3, điểm 10/10); 15/5 (Thứ 6, điểm 10/10); 17/5 (Chủ nhật, điểm 10/10); 27/5 (Thứ 4, điểm 10/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)

Dễ có khoản thu ngoài dự tính nhưng cũng dễ tiêu nhanh — giữ lại một phần trước khi chi. Nền Chính Ấn: có hậu thuẫn từ gia đình, tổ chức; tiền đến chậm mà chắc.

Thế xung Tỵ – Hợi làm tiền vào ra thất thường, dễ có khoản chi đột xuất cho đi lại, sửa chữa; không nên cho vay hay lướt sóng. Khí Trường Lưu Thủy nuôi mệnh Bình Địa Mộc — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.

Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Hợi dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 68 năm 2026 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 5, 15, 17/5. Ngày Lộc của can Kỷ (ngày Ngọ) tháng này là 8, 20/5; trong đó 20/5 là ngày tốt, còn 8/5 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).

Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)

Dễ gặp người mới; chuyện đã nghiêm túc thì nên giữ ranh giới rõ ràng. Nền Chính Ấn: gia đình là chỗ dựa, hợp thăm ông bà cha mẹ.

Tháng xung dễ bất đồng, giận nhanh; tuổi Hợi đang tìm hiểu nên chậm lại, người có gia đình tránh bàn chuyện lớn khi đang căng. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.

Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Hợi dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 68 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2026 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 5/5 (Thứ 3, điểm 10/10); 17/5 (Chủ nhật, điểm 10/10); 11/5 (Thứ 2, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 5, 16, 17/5. Ngày 4, 28/5 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Dần) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 5/2026 tuổi Kỷ Hợi có những ngày tốt nào?

Có 10 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 5, 6, 11, 15, 16, 17, 18, 20 và 27/5; tốt nhất là 15/5 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 5/2026.

Tháng 5/2026 tuổi Kỷ Hợi nên tránh ngày nào?

Có 17 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 7, 19 và 31/5 (ngày Tỵ xung tuổi Hợi):

  • Xung tuổi (ngày Tỵ): 7/5 (ngày này còn là Thọ Tử); 19/5 (ngày này còn là Tam Nương, Thọ Tử); 31/5 (ngày này còn là Thọ Tử).
  • Bách Kỵ: 1, 3, 4, 7, 8, 9, 12, 13, 19, 21, 22, 23, 24, 29, 30, 31/5. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 5/2026.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 25/5.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Kỷ Hợi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 5/2026

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 05/2026 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.