Tử vi tháng 10/2026 tuổi Kỷ Mùi sinh 1979 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Mậu Tuất (nạp âm Bình Địa Mộc): từ Hàn Lộ 13:29 ngày 8/10 đến trước Lập Đông 16:51 ngày 7/11/2026. Ứng với phần lớn tháng 10 dương lịch và gần trọn tháng 9 âm lịch (10/10 – 8/11).
- Ngày 1–7/10 còn thuộc tháng Đinh Dậu — điểm 6/10, xem bài tháng 9/2026.
- Điểm tháng Mậu Tuất cho tuổi Kỷ Mùi: điểm 3/10 — Cần thận trọng. Công việc 3 điểm · Tài lộc 2 điểm · Tình duyên 3 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 10/2026): 11, 13, 20, 25, 28/10. Tốt nhất: 11/10 (điểm 8/10).
- Tránh: 6/10, 18/10, 30/10 (ngày Sửu xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 10/2026 tuổi Kỷ Mùi tốt hay xấu?
Tháng Mậu Tuất là tháng cần thận trọng — điểm 3/10 với người tuổi Kỷ Mùi sinh năm 1979 (nạp âm Thiên Thượng Hỏa), chủ yếu vì can Mậu là Kiếp Tài của can Kỷ và chi Tuất tương hình với chi Mùi.
- Công việcđiểm 3/10
- Tài lộcđiểm 2/10
- Tình duyênđiểm 3/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Hàn Lộ (mở tháng Mậu Tuất): 13:29 ngày 8/10/2026
- Tiết Lập Đông (sang tháng Kỷ Hợi): 16:51 ngày 7/11/2026
- Tháng 9 âm lịch: 10/10 – 8/11/2026
- Tháng 10 dương lịch: 21/8 – 22/9 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 10/2026 với tuổi Kỷ Mùi
| Yếu tố | Tuổi Kỷ Mùi | Tháng Mậu Tuất |
|---|---|---|
| Thiên can | Kỷ — Âm Thổ | Mậu — Dương Thổ |
| Địa chi | Mùi — Thổ | Tuất — Thổ |
| Tàng can chính | Kỷ (Thổ) | Mậu (Thổ) |
| Nạp âm | Thiên Thượng Hỏa (Hỏa) | Bình Địa Mộc (Mộc) |
- Can tháng – can tuổi: Can Mậu cùng hành với can Kỷ — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can Mậu là Kiếp Tài của can Kỷ.
- Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Thổ (tuổi): cùng hành Thổ — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tuất HÌNH chi tuổi Mùi — dễ vướng giấy tờ, thủ tục và những va chạm lời qua tiếng lại.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Thổ (tuổi): cùng hành Thổ — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Nạp âm: Bình Địa Mộc với Thiên Thượng Hỏa: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
- Tàng can của chi tháng: Chi Tuất tàng can Mậu — Kiếp Tài của can Kỷ, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tuất là mùa Thổ: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Mùi (Thổ) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — đôn hậu, giữ được lòng người.
- Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ lục hợp với chi tuổi Mùi.
- Hạn năm của người sinh 1979: Tuổi mụ 48 năm 2026: phạm Tam Tai năm thứ 2, Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Mậu là Kiếp Tài của Kỷ[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Tuất tàng Mậu (chính khí) — Kiếp Tài[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Tuất tương hình Mùi[5] | nghịch |
| Nạp âm | Thiên Thượng Hỏa với Bình Địa Mộc — nạp âm tháng sinh mệnh[6] | thuận |
| Mùa | mệnh Hỏa ở thế Hưu trong mùa Thổ[5] | trung tính |
| Chi tuổi trong mùa | Thổ (chi Mùi) ở thế Vượng[5] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Bính Ngọ: Ngọ lục hợp Mùi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 48: phạm Tam Tai năm thứ 2, Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○ | nghịch nhẹ |
Cộng các lớp trên: 1 lớp thuận (nạp âm tháng sinh tuổi), 4 lớp nghịch (chi tháng tương hình, can tháng Kiếp Tài, tàng can Kiếp Tài, Tam Tai) — công việc điểm 3/10, tài lộc điểm 2/10, tình duyên điểm 3/10, chung điểm 3/10.
Chú thích về mùa. Tuất là tháng cuối thu. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 20/10 – 6/11 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Kim còn vượng: mệnh Hỏa ở thế Tù.
- Từ khoảng 20/10, Thổ dụng sự: mệnh Hỏa ở thế Hưu.
Bài chấm theo thế Hưu (cách giản lược: cả tháng Tuất là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Cần thận trọng (điểm 3/10)
Tháng có cạnh tranh ngầm: việc đang làm dễ bị người khác nhảy vào, nên chốt sớm phần của mình.
Tháng Tuất hình tuổi Mùi: hồ sơ, thủ tục dễ bị trả lại; đọc kỹ quy định, nộp sớm và giữ bản sao mọi giấy tờ. Nạp âm tháng (Bình Địa Mộc) sinh cho nạp âm tuổi (Thiên Thượng Hỏa): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới.
Mệnh Hỏa ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Thổ của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Mùi gặp đúng mùa của mình: nét đôn hậu, giữ được lòng người phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2026 tuổi Kỷ Mùi đang trong Tam Tai (năm thứ 2): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Kỷ Mùi (theo bảng Ngày tốt tháng 10): 11/10 (Chủ nhật, điểm 10/10); 13/10 (Thứ 3, điểm 9/10); 25/10 (Chủ nhật, điểm 8/10); 28/10 (Thứ 4, điểm 8/10). Tính từ hôm nay (22/10) còn 25/10 (Chủ nhật) và 28/10 (Thứ 4).
Tài lộc và tiền bạc — Cần thận trọng (điểm 2/10)
Tiền dễ ra hơn vào: hạn chế hùn vốn, cho vay trong tháng; việc cần chi lớn nên chọn ngày thật kỹ.
Thế hình Tuất – Mùi: chú ý phí phạt chậm hạn, chi phí phát sinh, điều khoản ràng buộc trong hợp đồng. Khí Bình Địa Mộc nuôi mệnh Thiên Thượng Hỏa — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.
Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Mùi đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 48 năm 2026 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 11, 13, 25/10. Ngày Lộc của can Kỷ (ngày Ngọ) tháng này là 11, 23/10; trong đó 11/10 là ngày tốt, còn 23/10 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Nguyệt Kỵ).
Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 3/10)
Dễ phát sinh hiểu lầm vì người thứ ba; ngày cưới hỏi nên chọn ngày hợp tuổi CẢ HAI bên.
Tuổi Mùi dễ lời qua tiếng lại vì chuyện nhỏ trong tháng Tuất; tránh tranh luận khi mệt và trước mặt người ngoài. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.
Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Mùi được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 48 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng): nếu tính chuyện cưới trong năm 2026 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 13/10 (Thứ 3, điểm 9/10); 25/10 (Chủ nhật, điểm 8/10); 20/10 (Thứ 3, điểm 7/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 11, 20, 28/10. Ngày 23/10 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Ngọ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 10/2026 tuổi Kỷ Mùi có những ngày tốt nào?
Có 5 ngày tốt (từ điểm 6/10): 11, 13, 20, 25 và 28/10; tốt nhất là 11/10 (điểm 8/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 10/2026.
Tháng 10/2026 tuổi Kỷ Mùi nên tránh ngày nào?
Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 6, 18 và 30/10 (ngày Sửu xung tuổi Mùi):
- Xung tuổi (ngày Sửu): 6/10; 18/10 (ngày này còn là Sát Chủ); 30/10 (ngày này còn là Sát Chủ).
- Bách Kỵ: 2, 3, 4, 7, 12, 14, 16, 18, 19, 22, 23, 27, 30, 31/10. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 10/2026.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 5, 9, 21/10.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Kỷ Mùi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 10/2026
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 11/2026 tuổi Kỷ Mùi sinh 1979 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2026 tuổi Kỷ Mùi sinh 1979 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 10/2026 con giáp khác
- Tử vi tháng 10/2026 tuổi Canh Thân sinh 1980 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2026 tuổi Tân Dậu sinh 1981 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2026 tuổi Nhâm Tuất sinh 1982 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2026 tuổi Quý Hợi sinh 1983 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2026 tuổi Giáp Tý sinh 1984 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2026 tuổi Ất Sửu sinh 1985 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.