Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 07/2026 tuổi Kỷ Sửu sinh 2009 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Ất Mùi (nạp âm Sa Trung Kim): từ Tiểu Thử 08:56 ngày 7/7 đến trước Lập Thu 18:42 ngày 7/8/2026. Ứng với phần lớn tháng 7 dương lịch và gần trọn tháng 6 âm lịch (14/7 – 12/8).
  • Ngày 1–6/7 còn thuộc tháng Giáp Ngọ — điểm 6/10, xem bài tháng 6/2026.
  • Điểm tháng Ất Mùi cho tuổi Kỷ Sửu: điểm 3/10 — Cần thận trọng. Công việc 3 điểm · Tài lộc 3 điểm · Tình duyên 2 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 7/2026): 3, 9, 12, 15, 22, 28, 30/7. Tốt nhất: 28/7 (điểm 10/10).
  • Tránh: 8/7, 20/7 (ngày Mùi xung tuổi), cùng 17 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 7/2026 tuổi Kỷ Sửu tốt hay xấu?

Tháng Ất Mùi là tháng cần thận trọng — điểm 3/10 với người tuổi Kỷ Sửu sinh năm 2009 (nạp âm Tích Lịch Hỏa), chủ yếu vì chi Mùi lục xung với chi Sửu và can Ất là Thất Sát của can Kỷ.

  • Công việcđiểm 3/10
  • Tài lộcđiểm 3/10
  • Tình duyênđiểm 2/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Tiểu Thử (mở tháng Ất Mùi): 08:56 ngày 7/7/2026
  • Tiết Lập Thu (sang tháng Bính Thân): 18:42 ngày 7/8/2026
  • Tháng 6 âm lịch: 14/7 – 12/8/2026
  • Tháng 7 dương lịch: 17/5 – 18/6 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 07/2026 với tuổi Kỷ Sửu

Yếu tốTuổi Kỷ SửuTháng Ất Mùi
Thiên canKỷ — Âm ThổẤt — Âm Mộc
Địa chiSửu — ThổMùi — Thổ
Tàng can chínhKỷ (Thổ)Kỷ (Thổ)
Nạp âmTích Lịch Hỏa (Hỏa)Sa Trung Kim (Kim)
  • Can tháng – can tuổi: Can Ất khắc can Kỷ — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can Ất là Thất Sát của can Kỷ.
  • Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Thổ (tuổi): Mộc khắc Thổ — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mùi XUNG chi tuổi Sửu — tháng động: dễ đổi chỗ, đổi việc, đổi kế hoạch ngoài ý muốn.
  • Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Thổ (tuổi): cùng hành Thổ — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Nạp âm: Sa Trung Kim với Tích Lịch Hỏa: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Mùi tàng can Kỷ — Tỷ Kiên của can Kỷ, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mùi là mùa Thổ: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Sửu (Thổ) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — bền bỉ, làm chắc từng bước.
  • Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ lục hại với chi tuổi Sửu.
  • Hạn năm của người sinh 2009: Tuổi mụ 18 năm 2026: phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángẤt là Thất Sát của Kỷ[4]nghịch
Tàng can chi thángMùi tàng Kỷ (chính khí) — Tỷ Kiên[4]thuận nhẹ
Quan hệ chiMùi lục xung Sửu[5]nghịch
Nạp âmTích Lịch Hỏa với Sa Trung Kim — mệnh chế được khí tháng[6]thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át
Mùamệnh Hỏa ở thế Hưu trong mùa Thổ[5]trung tính
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Sửu) ở thế Vượng[5]thuận nhẹ
Nền nămnăm Bính Ngọ: Ngọ lục hại Sửukhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 18: phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (nạp âm tuổi khắc tháng, tàng can Tỷ Kiên), 2 lớp nghịch (chi tháng lục xung, can tháng Thất Sát) — công việc điểm 3/10, tài lộc điểm 3/10, tình duyên điểm 2/10, chung điểm 3/10.

Chú thích về mùa. Mùi là tháng cuối hạ. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 20/7 – 6/8 năm nay.[5]

  • Nửa đầu tháng, khí Hỏa còn vượng: mệnh Hỏa ở thế Vượng.
  • Từ khoảng 20/7, Thổ dụng sự: mệnh Hỏa ở thế Hưu.

Bài chấm theo thế Hưu (cách giản lược: cả tháng Mùi là Thổ).

Công việc và sự nghiệp — Cần thận trọng (điểm 3/10)

Tháng nhiều sức ép và hạn chót; việc lớn nên chọn đúng ngày tốt, tránh khởi sự lúc gấp gáp. Bên dưới, chi tháng tàng Tỷ Kiên: tự lo được việc, nhưng người ngang hàng cũng nhiều.

Tháng Mùi xung tuổi Sửu: có thể đổi vị trí, đổi dự án, đi công tác đột xuất; việc lớn cần kế hoạch B, tránh ký cam kết dài hạn lúc gấp. Nạp âm tuổi (Tích Lịch Hỏa) khắc nạp âm tháng (Sa Trung Kim): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng.

Mệnh Hỏa ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Thổ của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Sửu gặp đúng mùa của mình: nét bền bỉ, làm chắc từng bước phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2026 tuổi Kỷ Sửu không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Kỷ Sửu (theo bảng Ngày tốt tháng 7): 12/7 (Chủ nhật, điểm 10/10); 28/7 (Thứ 3, điểm 10/10); 30/7 (Thứ 5, điểm 10/10); 3/7 (Thứ 6, điểm 8/10).

Tài lộc và tiền bạc — Cần thận trọng (điểm 3/10)

Dễ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch — dự trù dư cho các việc như sửa nhà, động thổ. Nền Tỷ Kiên: tiền kiếm được nhưng dễ chia cho bạn bè, anh em.

Thế xung Mùi – Sửu làm tiền vào ra thất thường, dễ có khoản chi đột xuất cho đi lại, sửa chữa; không nên cho vay hay lướt sóng. Tích Lịch Hỏa chế ngự được Sa Trung Kim: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.

Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Sửu đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 18 năm 2026 rơi vào cung Tam Địa Sát (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 3, 28, 30/7. Ngày Lộc của can Kỷ (ngày Ngọ) tháng này là 7, 19, 31/7 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Nguyệt Kỵ, Thọ Tử, Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 2/10)

Dễ căng thẳng trong nhà; lễ lạt nên giữ đơn giản, tránh tổ chức rình rang. Nền Tỷ Kiên: bạn bè chiếm nhiều thời gian hơn người thương — cân lại cho đều.

Tháng xung dễ bất đồng, giận nhanh; tuổi Sửu đang tìm hiểu nên chậm lại, người có gia đình tránh bàn chuyện lớn khi đang căng. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.

Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Sửu được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 18 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2026 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 12/7 (Chủ nhật, điểm 10/10); 30/7 (Thứ 5, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 22, 30/7. Ngày 1, 13, 25/7 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tý) nhưng không đạt chuẩn (phạm Thọ Tử) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 7/2026 tuổi Kỷ Sửu có những ngày tốt nào?

Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 9, 12, 15, 22, 28 và 30/7; tốt nhất là 28/7 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 7/2026.

Tháng 7/2026 tuổi Kỷ Sửu nên tránh ngày nào?

Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 8 và 20/7 (ngày Mùi xung tuổi Sửu):

  • Xung tuổi (ngày Mùi): 8/7; 20/7 (ngày này còn là Tam Nương).
  • Bách Kỵ: 1, 2, 5, 6, 7, 11, 14, 16, 17, 18, 19, 20, 24, 26, 27, 29, 31/7. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 7/2026.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 4/7.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Kỷ Sửu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 7/2026

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 07/2026 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.