Tử vi tháng 12/2026 tuổi Nhâm Thân sinh 1992 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Canh Tý (nạp âm Bích Thượng Thổ): từ Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12 đến trước Tiểu Hàn 21:09 ngày 5/1/2027. Ứng với phần lớn tháng 12 dương lịch và gần trọn tháng 11 âm lịch (9/12 – 7/1).
- Ngày 1–6/12 còn thuộc tháng Kỷ Hợi — điểm 6/10, xem bài tháng 11/2026.
- Điểm tháng Canh Tý cho tuổi Nhâm Thân: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 7 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 12/2026): 2, 3, 8, 9, 12, 16, 17, 20, 24, 28/12. Tốt nhất: 16/12 (điểm 10/10).
- Tránh: 6/12, 18/12, 30/12 (ngày Dần xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 12/2026 tuổi Nhâm Thân tốt hay xấu?
Tháng Canh Tý là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Nhâm Thân sinh năm 1992 (nạp âm Kiếm Phong Kim), chủ yếu vì chi Tý tam hợp với chi Thân và nạp âm Bích Thượng Thổ sinh cho Kiếm Phong Kim.
- Công việcđiểm 8/10
- Tài lộcđiểm 6/10
- Tình duyênđiểm 7/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Đại Tuyết (mở tháng Canh Tý): 09:52 ngày 7/12/2026
- Tiết Tiểu Hàn (sang tháng Tân Sửu): 21:09 ngày 5/1/2027
- Tháng 11 âm lịch: 9/12 – 7/1/2027
- Tháng 12 dương lịch: 23/10 – 23/11 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 12/2026 với tuổi Nhâm Thân
| Yếu tố | Tuổi Nhâm Thân | Tháng Canh Tý |
|---|---|---|
| Thiên can | Nhâm — Dương Thủy | Canh — Dương Kim |
| Địa chi | Thân — Kim | Tý — Thủy |
| Tàng can chính | Canh (Kim) | Quý (Thủy) |
| Nạp âm | Kiếm Phong Kim (Kim) | Bích Thượng Thổ (Thổ) |
- Can tháng – can tuổi: Can Canh của tháng SINH cho can Nhâm (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can Canh là Thiên Ấn của can Nhâm.
- Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Thủy (tuổi): Kim sinh Thủy — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tý TAM HỢP với chi tuổi Thân — cùng một cục khí, tháng dễ gặp người cùng chí hướng và được kéo lên.
- Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Kim (tuổi): Kim sinh Thủy — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Nạp âm: Bích Thượng Thổ với Kiếm Phong Kim: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
- Tàng can của chi tháng: Chi Tý tàng can Quý — Kiếp Tài của can Nhâm, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tý là mùa Thủy: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Thân (Kim) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét linh hoạt, thích nghi tốt tạm lắng xuống.
- Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ bình hòa với chi tuổi Thân.
- Hạn năm của người sinh 1992: Tuổi mụ 35 năm 2026: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Kình Dương: Chi Tý là Kình Dương của can Nhâm: dễ nóng vội, va chạm; lái xe, làm việc tay chân nên chậm lại.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Canh là Thiên Ấn của Nhâm[4] | trung tính |
| Tàng can chi tháng | Tý tàng Quý (chính khí) — Kiếp Tài[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Tý tam hợp Thân[5] | thuận |
| Nạp âm | Kiếm Phong Kim với Bích Thượng Thổ — nạp âm tháng sinh mệnh[6] | thuận |
| Mùa | mệnh Kim ở thế Hưu trong mùa Thủy[5] | trung tính |
| Chi tuổi trong mùa | Kim (chi Thân) ở thế Hưu[5] | trung tính |
| Thần sát tháng | Kình Dương[4] | nghịch |
| Nền năm | năm Bính Ngọ: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 35: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (chi tháng tam hợp, nạp âm tháng sinh tuổi), 2 lớp nghịch (tàng can Kiếp Tài, Kình Dương) — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 7/10.
Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)
Tháng hợp chuẩn bị, lên kế hoạch, nghiên cứu kỹ trước khi làm; việc cần quyết nhanh nên dời. Bên dưới, chi tháng tàng Kiếp Tài: cạnh tranh ngầm, có người muốn giành phần — giữ kín kế hoạch chưa chốt.
Tháng Tý cùng cục tam hợp với tuổi Thân: có người cùng phe, dự án làm theo nhóm ra kết quả nhanh hơn làm một mình. Nạp âm tháng (Bích Thượng Thổ) sinh cho nạp âm tuổi (Kiếm Phong Kim): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới. Chi Tý là Kình Dương của can Nhâm: dễ nóng vội, va chạm; lái xe, làm việc tay chân nên chậm lại.
Mệnh Kim ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Thủy của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Thân đang ở mùa nghỉ: nét linh hoạt, thích nghi tốt tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2026 tuổi Nhâm Thân không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Nhâm Thân (theo bảng Ngày tốt tháng 12): 8/12 (Thứ 3, điểm 10/10); 12/12 (Thứ 7, điểm 10/10); 16/12 (Thứ 4, điểm 10/10); 17/12 (Thứ 5, điểm 10/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)
Tiền bạc cần tính kỹ, tránh do dự quá lâu mà lỡ ngày đẹp đã chọn. Nền Kiếp Tài: dễ hao vì hùn hạp, đỏ đen, cho mượn — tháng không hợp đầu cơ.
Tiền của tuổi Thân tháng này đến qua quan hệ — khách được giới thiệu, cơ hội được chia sẻ, hợp tác góp sức đều có lời. Khí Bích Thượng Thổ nuôi mệnh Kiếm Phong Kim — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.
Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Thân nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 35 năm 2026 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 12, 16, 17/12. Ngày Lộc của can Nhâm (ngày Hợi) tháng này là 3, 15, 27/12; trong đó 3/12 là ngày tốt, còn 15, 27/12 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương, Trùng Tang).
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)
Hơi trầm, ít hứng thú tiệc tùng; lễ nhỏ, ấm cúng hợp hơn lễ lớn. Nền Kiếp Tài: cẩn thận người thứ ba hoặc sự so bì trong nhóm bạn.
Tam hợp Thân – Tý mở rộng quan hệ tự nhiên: người độc thân dễ quen qua bạn bè chung, người có đôi hợp gặp gỡ gia đình hai bên. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.
Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Thân cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 35 phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản): nếu tính chuyện cưới trong năm 2026 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 8/12 (Thứ 3, điểm 10/10); 20/12 (Chủ nhật, điểm 9/10); 9/12 (Thứ 4, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 8, 9, 16, 20, 28/12. Ngày 21/12 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tỵ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 12/2026 tuổi Nhâm Thân có những ngày tốt nào?
Có 10 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 3, 8, 9, 12, 16, 17, 20, 24 và 28/12; tốt nhất là 16/12 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 12/2026.
Tháng 12/2026 tuổi Nhâm Thân nên tránh ngày nào?
Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 6, 18 và 30/12 (ngày Dần xung tuổi Thân):
- Xung tuổi (ngày Dần): 6/12; 18/12; 30/12 (ngày này còn là Tam Nương).
- Bách Kỵ: 1, 4, 5, 7, 11, 13, 15, 19, 21, 22, 23, 25, 26, 29, 30, 31/12. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 12/2026.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 10, 14/12.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Nhâm Thân. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 12/2026
Xem tử vi tháng 12/2026 con giáp khác
- Tử vi tháng 12/2026 tuổi Quý Dậu sinh 1993 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2026 tuổi Giáp Tuất sinh 1994 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2026 tuổi Ất Hợi sinh 1995 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2026 tuổi Bính Tý sinh 1996 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2026 tuổi Đinh Sửu sinh 1997 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2026 tuổi Mậu Dần sinh 1998 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.