Tử vi tháng 03/2026 tuổi Quý Mão sinh 1963 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Tân Mão (nạp âm Tùng Bách Mộc): từ Kinh Trập 20:58 ngày 5/3 đến trước Thanh Minh 01:39 ngày 5/4/2026. Ứng với phần lớn tháng 3 dương lịch và gần trọn tháng 2 âm lịch (19/3 – 16/4).
- Ngày 1–4/3 còn thuộc tháng Canh Dần — điểm 7/10, xem bài tháng 2/2026.
- Điểm tháng Tân Mão cho tuổi Quý Mão: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 5 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 3/2026): 4, 5, 13, 14, 17, 18, 26, 30/3. Tốt nhất: 5/3 (điểm 9/10).
- Tránh: 12/3, 24/3 (ngày Dậu xung tuổi), cùng 18 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 3/2026 tuổi Quý Mão tốt hay xấu?
Tháng Tân Mão là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Quý Mão sinh năm 1963 (nạp âm Kim Bạch Kim), chủ yếu vì tháng gặp Thiên Ất Quý Nhân của tuổi và chi Mão trùng chi tuổi với chi Mão.
- Công việcđiểm 8/10
- Tài lộcđiểm 6/10
- Tình duyênđiểm 5/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Kinh Trập (mở tháng Tân Mão): 20:58 ngày 5/3/2026
- Tiết Thanh Minh (sang tháng Nhâm Thìn): 01:39 ngày 5/4/2026
- Tháng 2 âm lịch: 19/3 – 16/4/2026
- Tháng 3 dương lịch: 13/1 – 13/2 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 03/2026 với tuổi Quý Mão
| Yếu tố | Tuổi Quý Mão | Tháng Tân Mão |
|---|---|---|
| Thiên can | Quý — Âm Thủy | Tân — Âm Kim |
| Địa chi | Mão — Mộc | Mão — Mộc |
| Tàng can chính | Ất (Mộc) | Ất (Mộc) |
| Nạp âm | Kim Bạch Kim (Kim) | Tùng Bách Mộc (Mộc) |
- Can tháng – can tuổi: Can Tân của tháng SINH cho can Quý (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can Tân là Thiên Ấn của can Quý.
- Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Thủy (tuổi): Kim sinh Thủy — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mão TRÙNG chi tuổi — tháng "bản mệnh": việc dồn về một lúc, dễ bận mà cũng dễ nóng vội.
- Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Mộc (tuổi): cùng hành Mộc — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Nạp âm: Tùng Bách Mộc với Kim Bạch Kim: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Mão tàng can Ất — Thực Thần của can Quý, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mão là mùa Mộc: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Mão (Mộc) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — khéo léo, biết dung hòa.
- Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ lục phá với chi tuổi Mão.
- Hạn năm của người sinh 1963: Tuổi mụ 64 năm 2026: phạm Tam Tai năm thứ 2, Kim Lâu Thân (hại bản thân) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Thiên Ất Quý Nhân: Chi Mão là Thiên Ất Quý Nhân của can Quý: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
- Văn Xương: Chi Mão là Văn Xương của can Quý: thuận học hành, thi cử, viết lách và các việc giấy tờ.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Tân là Thiên Ấn của Quý[4] | trung tính |
| Tàng can chi tháng | Mão tàng Ất (chính khí) — Thực Thần[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Mão trùng chi tuổi Mão[5] | trung tính |
| Nạp âm | Kim Bạch Kim với Tùng Bách Mộc — mệnh chế được khí tháng[6] | thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át |
| Mùa | mệnh Kim ở thế Tù trong mùa Mộc[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Mộc (chi Mão) ở thế Vượng[5] | thuận nhẹ |
| Thần sát tháng | Thiên Ất Quý Nhân[4] | thuận |
| Thần sát tháng | Văn Xương[4] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Bính Ngọ: Ngọ lục phá Mão | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 64: phạm Tam Tai năm thứ 2, Kim Lâu Thân (hại bản thân) ○ | nghịch nhẹ |
Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (nạp âm tuổi khắc tháng, tàng can Thực Thần, Thiên Ất Quý Nhân, Văn Xương), 2 lớp nghịch (Tam Tai, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 6/10.
Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)
Tháng hợp chuẩn bị, lên kế hoạch, nghiên cứu kỹ trước khi làm; việc cần quyết nhanh nên dời. Bên dưới, chi tháng tàng Thực Thần: ý tưởng đến dễ, hợp viết, dạy, làm sản phẩm.
Tháng Mão là tháng bản mệnh của tuổi Mão: việc dồn dập, nhiều đầu mối cùng lúc — sắp thứ tự ưu tiên ngay từ đầu tháng. Nạp âm tuổi (Kim Bạch Kim) khắc nạp âm tháng (Tùng Bách Mộc): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng. Chi Mão là Thiên Ất Quý Nhân của can Quý: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế. Chi Mão là Văn Xương của can Quý: thuận học hành, thi cử, viết lách và các việc giấy tờ.
Mệnh Kim ở thế TÙ — khắc khí Mộc của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Mão gặp đúng mùa của mình: nét khéo léo, biết dung hòa phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2026 tuổi Quý Mão đang trong Tam Tai (năm thứ 2): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Quý Mão (theo bảng Ngày tốt tháng 3): 14/3 (Thứ 7, điểm 10/10); 26/3 (Thứ 5, điểm 10/10); 30/3 (Thứ 2, điểm 8/10); 18/3 (Thứ 4, điểm 7/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)
Tiền bạc cần tính kỹ, tránh do dự quá lâu mà lỡ ngày đẹp đã chọn. Nền Thực Thần: thu nhập từ tay nghề, dịch vụ, bán hàng nhỏ lẻ đều đặn.
Tháng bản mệnh thu và chi cùng tăng: nhận thêm việc thì cũng thêm khoản phải chi — lập ngân sách tháng cho rõ. Kim Bạch Kim chế ngự được Tùng Bách Mộc: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.
Thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Mão đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 64 năm 2026 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 14, 26, 30/3. Ngày Lộc của can Quý (ngày Tý) tháng này là 3, 15, 27/3 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Sát Chủ, Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)
Hơi trầm, ít hứng thú tiệc tùng; lễ nhỏ, ấm cúng hợp hơn lễ lớn. Nền Thực Thần: không khí nhẹ nhõm, hợp đi chơi, ăn uống cùng nhau.
Tuổi Mão dễ gặp người giống mình trong tháng Mão, hợp nhau nhanh nhưng cũng dễ va vì cùng cái tôi. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.
Thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Mão được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 64 phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân): nếu tính chuyện cưới trong năm 2026 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Tháng này không có ngày đạt chuẩn cưới hỏi cho tuổi Quý Mão. Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 13, 14, 26/3. Ngày 1, 25/3 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tuất) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương, Dương Công Kỵ, Thọ Tử, Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 3/2026 tuổi Quý Mão có những ngày tốt nào?
Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 4, 5, 13, 14, 17, 18, 26 và 30/3; tốt nhất là 5/3 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 3/2026.
Tháng 3/2026 tuổi Quý Mão nên tránh ngày nào?
Có 21 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 12 và 24/3 (ngày Dậu xung tuổi Mão):
- Xung tuổi (ngày Dậu): 12/3 (ngày này còn là Trùng Tang); 24/3.
- Bách Kỵ: 1, 2, 3, 6, 7, 10, 11, 12, 15, 16, 19, 21, 22, 23, 25, 28, 29, 31/3. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 3/2026.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 8, 20/3.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Quý Mão. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 3/2026
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 04/2026 tuổi Quý Mão sinh 1963 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2026 tuổi Quý Mão sinh 1963 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 03/2026 con giáp khác
- Tử vi tháng 03/2026 tuổi Giáp Thìn sinh 1964 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2026 tuổi Ất Tỵ sinh 1965 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2026 tuổi Bính Ngọ sinh 1966 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2026 tuổi Đinh Mùi sinh 1967 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2026 tuổi Mậu Thân sinh 1968 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2026 tuổi Kỷ Dậu sinh 1969 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.