Vượng — Tướng — Hưu — Tù — Tử: Năm Trạng Thái Mạnh Yếu Theo Mùa
Cùng một hành nhưng sinh vào mùa khác nhau thì mạnh yếu khác hẳn. Người xưa chia thành năm mức: Vượng, Tướng, Hưu, Tù, Tử.
Năm mức
Lấy hành đương lệnh của mùa làm mốc:
| Mức | Là hành nào | Trạng thái |
|---|---|---|
| Vượng | Hành của chính mùa ấy | Cực thịnh, đang nắm quyền |
| Tướng | Hành được mùa sinh ra | Đang lên, sắp tới lượt |
| Hưu | Hành sinh ra mùa ấy | Đã xong việc, nghỉ ngơi |
| Tù | Hành khắc mùa ấy | Bị giam, khắc không nổi |
| Tử | Hành bị mùa ấy khắc | Suy kiệt nhất |
Cách nhớ theo quan hệ mẹ con: con đang lên (Tướng), mẹ đã nghỉ (Hưu); còn hai hành liên quan tới khắc thì một bên bị giam, một bên chết.
Bảng đủ bốn mùa
| Mùa | Vượng | Tướng | Hưu | Tù | Tử |
|---|---|---|---|---|---|
| Xuân | Mộc | Hỏa | Thủy | Kim | Thổ |
| Hạ | Hỏa | Thổ | Mộc | Thủy | Kim |
| Thu | Kim | Thủy | Thổ | Hỏa | Mộc |
| Đông | Thủy | Mộc | Kim | Thổ | Hỏa |
| Cuối mỗi mùa | Thổ | Kim | Hỏa | Mộc | Thủy |
Dòng cuối ứng với tứ quý — quãng cuối mỗi mùa, khoảng mười tám ngày, thuộc bốn chi Thìn, Tuất, Sửu, Mùi.
Dùng để làm gì
Đây là công cụ cân vượng suy — bước đầu tiên và quan trọng nhất khi luận một lá số.
Nhật chủ sinh vào mùa mà hành mình ở mức Vượng hoặc Tướng thì gọi là đắc lệnh — có nền tảng vững. Ở mức Tù hoặc Tử thì thất lệnh, thường dẫn tới thân nhược.
Ví dụ: Nhật chủ Giáp Mộc sinh mùa xuân là Vượng — rất mạnh. Cũng Giáp Mộc ấy sinh mùa thu thì rơi vào Tử — yếu hẳn, cần được sinh trợ.
Vì sao mùa sinh nặng ký nhất
Vì nguyệt lệnh mang khí của cả mùa, chi phối toàn cục mạnh hơn bất kỳ trụ nào khác. Một hành dù xuất hiện nhiều lần trong lá số nhưng sinh trái mùa thì vẫn suy; ngược lại chỉ cần đắc lệnh là đã có gốc.
Người xưa ước tính nguyệt lệnh chiếm khoảng một phần ba tới một nửa sức nặng khi cân vượng suy — con số cụ thể tùy phái, nhưng thứ hạng thì không ai tranh cãi.
Đọc tiếp
Ngũ hành theo bốn mùa · Vượng suy trong Bát Tự · Đắc lệnh là gì · Nguyệt lệnh và sức nặng của trụ Tháng
Lập lá số để xem Nhật chủ của bạn ở mức nào theo mùa sinh.
Đọc tiếp
-
Thư viện kiến thức Bát tự - Tử vi
Ý nghĩa của 12 Địa chi theo thứ tự sinh trưởng của vạn vật
Địa chi gồm Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Tương tự như Thiên can,…
-
Thư viện kiến thức Bát tự - Tử vi
Xem Bát Tự cho con định hướng tương lai: Khám phá năng khiếu và tiềm năng của trẻ
Mỗi đứa trẻ đều có những đặc điểm tính cách, sở trường và cách tiếp nhận kiến thức khác nhau.…
-
Thư viện kiến thức Bát tự - Tử vi
Ý nghĩa của 10 Thiên can theo thứ tự sinh trưởng của vạn vật
Thiên can gồm Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Theo thứ tự thuận, Thiên can thể…