Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 2/2026 tuổi Bính Thìn 1976

Tóm tắt nhanh

  • 8/28 ngày tốt cho tuổi Bính Thìn (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 2 ngày rất tốt: Thứ 4 25/2 (điểm 9/10), Thứ 5 26/2 (điểm 8/10).
  • Đã loại cho tuổi Bính Thìn: 11 ngày Bách Kỵ, 0 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 6 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Canh Dần với tuổi Bính Thìn: điểm 6/10 — Thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 2/2026 tuổi Bính Thìn có bao nhiêu ngày tốt?

Có 8/28 ngày tốt cho tuổi Bính Thìn (từ điểm 6/10): 3, 11, 12, 13, 18, 22, 25 và 26/2, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 25 và 26/2.

Tháng 2/2026 dương lịch phần lớn là tháng Canh Dần (từ tiết Lập Xuân ngày 4/2; 1–3/2 còn thuộc tháng Kỷ Sửu). Với tuổi Bính Thìn sinh năm 1976 (Sa Trung Thổ), tháng Dần cùng phương với tuổi Thìn — hợp việc làm cùng người quen, cùng nhóm; can Canh là Thiên Tài của can Bính — tháng có cơ hội từ bên ngoài — hợp mở điểm bán mới, gặp đối tác, khai trương chi nhánh. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 6/10 (thuận).

Lọc riêng cho tuổi Bính Thìn: đã loại 11 ngày phạm Bách Kỵ, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 6 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là giao dịch ký hợp đồng (7 ngày), ít nhất là cưới hỏi (4 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 22/2 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Bính thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: tháng 2 không ngày tốt nào mang các trực đó, nên chọn theo điểm trong bảng. Năm 2026 tuổi Bính Thìn (tuổi mụ 51) phạm Kim Lâu Tử (hại con cái) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 2/2026 cho tuổi Bính Thìn

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
03/02 Thứ 3 Âm lịch: 16/12Mậu Thân · Trực NguyDực (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo)7 điểm — TốtThân tam hợp Thìn; cùng hành ThổViệc thường ngày (Trực Nguy)Tý (23h–1h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày
11/02 Thứ 4 Âm lịch: 24/12Bính Thìn · Trực MãnCơ (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo)6 điểm — TốtThìn tự hình (trùng chi tuổi); cùng hành Thổkhai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi)Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
12/02 Thứ 5 Âm lịch: 25/12Đinh Tỵ · Trực BìnhĐẩu (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo)6 điểm — Tốtbình hòa; cùng hành Thổkhai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmNgọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
13/02 Thứ 6 Âm lịch: 26/12Mậu Ngọ · Trực ĐịnhNgưu (hung) · Bạch Hổ (hắc đạo)7 điểm — Tốtbình hòa; Hỏa sinh Thổkhai trương 7 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểmTý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
18/02 Thứ 4 Âm lịch: 02/01Quý Hợi · Trực ThuBích (cát) · Câu Trận (hắc đạo)7 điểm — Tốtbình hòacưới hỏi 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểmNgọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
22/02 Chủ nhật Âm lịch: 06/01Đinh Mão · Trực TrừMão (hung) · Chu Tước (hắc đạo)6 điểm — TốtMão hại Thìn; Hỏa sinh Thổkhai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmTý (23h–1h), Dần (3h–5h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày
25/02 Thứ 4 Âm lịch: 09/01Canh Ngọ · Trực ĐịnhSâm (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo)9 điểm — Rất tốtbình hòa; cùng hành Thổkhai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Trùng Phục kỵ cưới hỏi)Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
26/02 Thứ 5 Âm lịch: 10/01Tân Mùi · Trực ChấpTỉnh (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòa; cùng hành Thổkhai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmDần (3h–5h), Thân (15h–17h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Bính Thìn, ngày 3/2 còn thuộc tháng Kỷ Sửu (trước tiết Lập Xuân 03:02 ngày 4/2)[5]; các ngày khác thuộc tháng Canh Dần. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 2/2026 cho tuổi Bính Thìn?

Thứ 4 25/2/2026 (Canh Ngọ, âm 9/1) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 26/2 (điểm 8/10).

Tháng 2/2026 tuổi Bính Thìn nên tránh những ngày nào?

Có 20/28 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Bính Thìn — nặng nhất là 5 và 17/2 (ngày Tuất xung tuổi Thìn); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Tuất): 5/2 (Canh Tuất, còn phạm Bách Kỵ), 17/2 (Nhâm Tuất, còn phạm Bách Kỵ).[4]
  • Bách Kỵ — 11 ngày[2]:
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 1, 10, 21/2
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 5, 9, 14, 19, 23/2
    • Thọ Tử (tháng Dần, ngày Tuất): 5, 17/2
    • Dương Công Kỵ (ngày 19 tháng 12 âm): 6/2
    • Sát Chủ (tháng Dần, ngày Tý): 7, 19/2
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Dần, ngày Giáp): 9, 19/2
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 2/2 (Nguyệt Phá); 15/2 (Nguyệt Phá); 27/2 (Nguyệt Phá).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 4/2 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 2); 8/2 (điểm 3/10 — Sửu phá Thìn, nạp âm Tang Đố Mộc khắc mệnh); 16/2 (điểm 0/10 — nạp âm Thạch Lựu Mộc khắc mệnh); 20/2 (điểm 4/10 — Sửu phá Thìn); 24/2 (điểm 2/10 — nạp âm Đại Lâm Mộc khắc mệnh); 28/2 (điểm 1/10 — điểm ngày chung 0).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Bính Thìn sinh năm 1976. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 2/2026 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.