Ngày tốt tháng 8/2026 tuổi Bính Thìn 1976
Tóm tắt nhanh
- 8/31 ngày tốt cho tuổi Bính Thìn (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 5 ngày rất tốt: Thứ 2 10/8 (điểm 10/10), Thứ 3 11/8 (điểm 8/10), Thứ 4 12/8 (điểm 9/10), Thứ 3 18/8 (điểm 9/10), Chủ nhật 23/8 (điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Bính Thìn: 15 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Bính Thân với tuổi Bính Thìn: điểm 9/10 — Rất thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 8/2026 tuổi Bính Thìn có bao nhiêu ngày tốt?
Có 8/31 ngày tốt cho tuổi Bính Thìn (từ điểm 6/10): 2, 10, 11, 12, 13, 18, 22 và 23/8, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 10, 11, 12, 18 và 23/8.
Tháng 8/2026 dương lịch phần lớn là tháng Bính Thân (từ tiết Lập Thu ngày 7/8; 1–6/8 còn thuộc tháng Ất Mùi). Với tuổi Bính Thìn sinh năm 1976 (Sa Trung Thổ), chi tháng Thân tam hợp với tuổi Thìn nên nền tháng thuận, việc lớn dễ tìm được ngày hợp; can Bính là Tỷ Kiên của can Bính — tháng hợp việc làm chung, góp sức cùng người thân quen; việc đứng tên một mình nên chọn ngày thật chắc. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 9/10 (rất thuận).
Lọc riêng cho tuổi Bính Thìn: đã loại 15 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Tuất), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là giao dịch ký hợp đồng (7 ngày), ít nhất là cưới hỏi (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 2/8 (Chủ nhật), 22/8 (Thứ 7), 23/8 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Bính thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 10/8 (Trực Thành), 12/8 (Trực Khai), 22/8 (Trực Thành). Năm 2026 tuổi Bính Thìn (tuổi mụ 51) phạm Kim Lâu Tử (hại con cái) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 8/2026 cho tuổi Bính Thìn
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08 Chủ nhật Âm lịch: 20/06 | Mậu Thân · Trực Trừ | Hư (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | Thân tam hợp Thìn; cùng hành Thổ | khai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Tý (23h–1h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 10/08 Thứ 2 Âm lịch: 28/06 | Bính Thìn · Trực Thành | Tất (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | Thìn tự hình (trùng chi tuổi); cùng hành Thổ | khai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 11/08 Thứ 3 Âm lịch: 29/06 | Đinh Tỵ · Trực Thu | Chủy (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa; cùng hành Thổ | cưới hỏi 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 12/08 Thứ 4 Âm lịch: 30/06 | Mậu Ngọ · Trực Khai | Sâm (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 9 điểm — Rất tốt | bình hòa; Hỏa sinh Thổ | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 13/08 Thứ 5 Âm lịch: 01/07 | Kỷ Mùi · Trực Bế | Tỉnh (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa; Hỏa sinh Thổ | Việc thường ngày (Trực Bế) | Dần (3h–5h), Thân (15h–17h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 18/08 Thứ 3 Âm lịch: 06/07 | Giáp Tý · Trực Định | Dực (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Tý tam hợp Thìn | khai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Trùng Phục kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 22/08 Thứ 7 Âm lịch: 10/07 | Mậu Thìn · Trực Thành | Đê (hung) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | Thìn tự hình (trùng chi tuổi) | khai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 23/08 Chủ nhật Âm lịch: 11/07 | Kỷ Tỵ · Trực Thu | Phòng (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa | cưới hỏi 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Bính Thìn, ngày 2/8 còn thuộc tháng Ất Mùi (trước tiết Lập Thu 18:42 ngày 7/8)[5]; các ngày khác thuộc tháng Bính Thân. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 8/2026 cho tuổi Bính Thìn?
Thứ 2 10/8/2026 (Bính Thìn, âm 28/6) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 12 và 18/8 (điểm 9/10).
Tháng 8/2026 tuổi Bính Thìn nên tránh những ngày nào?
Có 23/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Bính Thìn — nặng nhất là 4, 16 và 28/8 (ngày Tuất xung tuổi Thìn); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Tuất): 4/8 (Canh Tuất, còn phạm Bách Kỵ), 16/8 (Nhâm Tuất), 28/8 (Giáp Tuất).[4]
- Bách Kỵ — 15 ngày[2]:
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Mùi, ngày Kỷ; tháng Thân, ngày Canh): 3, 14, 24/8
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 4, 9, 15, 19, 25, 30/8
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 5, 17, 26/8
- Thọ Tử (tháng Thân, ngày Sửu): 7, 19, 31/8
- Sát Chủ (tháng Thân, ngày Sửu): 7, 19, 31/8
- Dương Công Kỵ (ngày 8 tháng 7 âm): 20/8
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 8/8 (Nguyệt Phá); 27/8 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 1/8 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 3); 6/8 (điểm 1/10 — nạp âm Tang Đố Mộc khắc mệnh); 21/8 (điểm 0/10 — Mão hại Thìn); 29/8 (điểm 2/10 — điểm ngày chung 1).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Bính Thìn sinh năm 1976. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 8/2026 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 8/2026 tuổi Đinh Tỵ 1977
- Ngày tốt tháng 8/2026 tuổi Mậu Ngọ 1978
- Ngày tốt tháng 8/2026 tuổi Kỷ Mùi 1979
- Ngày tốt tháng 8/2026 tuổi Canh Thân 1980
- Ngày tốt tháng 8/2026 tuổi Tân Dậu 1981
- Ngày tốt tháng 8/2026 tuổi Nhâm Tuất 1982
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.