Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Bính Tý 1996

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • 11/31 ngày tốt cho tuổi Bính Tý (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 6 ngày rất tốt: Thứ 5 3/12 (điểm 8/10), Thứ 7 12/12 (điểm 9/10), Thứ 4 16/12 (điểm 10/10), Thứ 5 17/12 (điểm 10/10), Thứ 5 24/12 (điểm 10/10), Thứ 2 28/12 (điểm 8/10).
  • Đã loại cho tuổi Bính Tý: 16 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 2 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Canh Tý với tuổi Bính Tý: điểm 6/10 — Thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 12/2026 tuổi Bính Tý có bao nhiêu ngày tốt?

Có 11/31 ngày tốt cho tuổi Bính Tý (từ điểm 6/10): 2, 3, 6, 8, 9, 12, 16, 17, 20, 24 và 28/12, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 3, 12, 16, 17, 24 và 28/12.

Tháng 12/2026 dương lịch phần lớn là tháng Canh Tý (từ tiết Đại Tuyết ngày 7/12; 1–6/12 còn thuộc tháng Kỷ Hợi). Với tuổi Bính Tý sinh năm 1996 (Giản Hạ Thủy), tháng Tý trùng chi tuổi Tý — việc dồn, nên chọn ít việc lớn và làm dứt điểm từng việc; can Canh là Thiên Tài của can Bính — tháng có cơ hội từ bên ngoài — hợp mở điểm bán mới, gặp đối tác, khai trương chi nhánh. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 6/10 (thuận).

Lọc riêng cho tuổi Bính Tý: đã loại 16 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Ngọ), 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 2 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (10 ngày), ít nhất là cưới hỏi (4 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 6/12 (Chủ nhật), 12/12 (Thứ 7), 20/12 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Bính thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 12/12 (Trực Thành), 24/12 (Trực Thành). Năm 2026 tuổi Bính Tý (tuổi mụ 31) không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc hay Tam Tai — việc lớn chỉ cần chọn đúng ngày giờ.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 12/2026 cho tuổi Bính Tý

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
02/12 Thứ 4 Âm lịch: 24/10Canh Tuất · Trực BếSâm (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo)6 điểm — Tốtbình hòa; Kim sinh ThủyViệc thường ngày (Trực Bế)Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
03/12 Thứ 5 Âm lịch: 25/10Tân Hợi · Trực KiếnTỉnh (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòa; Kim sinh Thủykhai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểmSửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
06/12 Chủ nhật Âm lịch: 28/10Giáp Dần · Trực BìnhTinh (hung) · Thiên Lao (hắc đạo)6 điểm — Tốtbình hòa; cùng hành Thủykhai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmTý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h)Tử vi ngày
08/12 Thứ 3 Âm lịch: 30/10Bính Thìn · Trực ĐịnhDực (hung) · Thiên Lao (hắc đạo)6 điểm — TốtThìn tam hợp Týkhai trương 6 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmThìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
09/12 Thứ 4 Âm lịch: 01/11Đinh Tỵ · Trực ChấpChẩn (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo)6 điểm — Tốtbình hòakhai trương 6 điểm · cưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmSửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
12/12 Thứ 7 Âm lịch: 04/11Canh Thân · Trực ThànhĐê (hung) · Thanh Long (hoàng đạo)9 điểm — Rất tốtThân tam hợp Týkhai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h)Tử vi ngày
16/12 Thứ 4 Âm lịch: 08/11Giáp Tý · Trực KiếnCơ (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốttrùng chi tuổi; Kim sinh Thủykhai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểmTý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
17/12 Thứ 5 Âm lịch: 09/11Ất Sửu · Trực TrừĐẩu (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốtSửu lục hợp Tý; Kim sinh Thủykhai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmDần (3h–5h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
20/12 Chủ nhật Âm lịch: 12/11Mậu Thìn · Trực ĐịnhHư (hung) · Thiên Lao (hắc đạo)7 điểm — TốtThìn tam hợp Týkhai trương 7 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểmThìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
24/12 Thứ 5 Âm lịch: 16/11Nhâm Thân · Trực ThànhKhuê (hung) · Thanh Long (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốtThân tam hợp Tý; Kim sinh Thủykhai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h)Tử vi ngày
28/12 Thứ 2 Âm lịch: 20/11Bính Tý · Trực KiếnTất (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốttrùng chi tuổi; cùng hành Thủykhai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểmTý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Bính Tý, ngày 2/12, 3/12, 6/12 còn thuộc tháng Kỷ Hợi (trước tiết Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12)[5]; các ngày khác thuộc tháng Canh Tý. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 12/2026 cho tuổi Bính Tý?

Thứ 4 16/12/2026 (Giáp Tý, âm 8/11) và Thứ 5 17/12/2026 (Ất Sửu, âm 9/11) và Thứ 5 24/12/2026 (Nhâm Thân, âm 16/11) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 12/12 (điểm 9/10).

Ngày khai trương tốt nhất tháng 12/2026

  • Thứ 7 12/12/2026 (Canh Thân, âm 4/11): điểm 10/10 — với tuổi Bính Tý: điểm theo tuổi 9, cộng 2 điểm vì Trực Thành hợp khai trương. Trực Thành chủ thành tựu: hợp khai trương, nhập trạch, hoàn tất việc còn dở.
  • Điểm cộng: ngày hoàng đạo Thanh Long, Thiên Hỷ, Tam Hợp, Mẫu Thương, Thân tam hợp Tý. Điểm trừ: sao Đê (hung tú), Thiên Cẩu.[1]
  • Giờ mở hàng (ban ngày) cho tuổi Bính Tý: Thìn 07h–09h (Kim Quỹ, tam hợp tuổi). Dự phòng: Tỵ 09h–11h (Thiên Đức, giờ Lộc của can Bính). Tránh giờ Mùi (Ngọc Đường nhưng hại tuổi Tý).
  • Ngày dự phòng cho khai trương của tuổi Bính Tý: Thứ 4 16/12 (Giáp Tý, Trực Kiến, điểm 10/10); Thứ 5 17/12 (Ất Sửu, Trực Trừ, điểm 10/10). Khai trương hợp nhất Trực Khai (mở mang) và Trực Thành (thành tựu).

Ngày cưới hỏi tốt nhất tháng 12/2026

  • Chủ nhật 20/12/2026 (Mậu Thìn, âm 12/11): điểm 9/10 — với tuổi Bính Tý: điểm theo tuổi 7, cộng 2 điểm vì Trực Định hợp cưới hỏi. Trực Định chủ ổn định: hợp ký kết, nhận việc lâu dài; kiêng kiện tụng và đổi chỗ.
  • Điểm cộng: Tam Hợp, Thìn tam hợp Tý. Điểm trừ: ngày hắc đạo Thiên Lao, sao Hư (hung tú).[1]
  • Ngày tốt của tuổi Bính Tý nhưng không dùng cho cưới hỏi: 12/12 (sao Cô Thần kỵ cưới hỏi); 24/12 (sao Cô Thần kỵ cưới hỏi).
  • Giờ đón dâu, làm lễ cho tuổi Bính Tý: Thìn 07h–09h (Thanh Long, tam hợp tuổi). Dự phòng: Thân 15h–17h (Kim Quỹ, tam hợp tuổi), Tỵ 09h–11h (Minh Đường, giờ Lộc của can Bính).
  • Ngày Mậu Thìn không xung tuổi Bính Tý nhưng xung tuổi Tuất: nếu người còn lại tuổi Tuất thì nên chọn ngày khác.
  • Ngày dự phòng cho cưới hỏi của tuổi Bính Tý: Chủ nhật 6/12 (Giáp Dần, Trực Bình, điểm 8/10); Thứ 3 8/12 (Bính Thìn, Trực Định, điểm 8/10). Tuổi mụ 31 năm 2026 không phạm Kim Lâu (xét theo tuổi cô dâu). Cưới hỏi nên tránh tháng Cô Hồn, ngày Nguyệt Kỵ và ngày xung tuổi của CẢ HAI người; nên chọn thêm giờ hoàng đạo để đón dâu. (Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai là tập tục dân gian.)

Ngày nhập trạch tốt nhất tháng 12/2026

  • Thứ 7 12/12/2026 (Canh Thân, âm 4/11): điểm 10/10 — với tuổi Bính Tý: điểm theo tuổi 9, cộng 2 điểm vì Trực Thành hợp nhập trạch. Trực, sao và quan hệ chi của ngày 12/12 với tuổi Bính Tý đã nêu ở mục khai trương bên trên.
  • Giờ nhập trạch (sáng sớm tới trưa) cho tuổi Bính Tý: Thìn 07h–09h (Kim Quỹ, tam hợp tuổi). Dự phòng: Tỵ 09h–11h (Thiên Đức, giờ Lộc của can Bính).
  • Ngày dự phòng cho nhập trạch của tuổi Bính Tý: Thứ 4 16/12 (Giáp Tý, Trực Kiến, điểm 10/10); Thứ 5 24/12 (Nhâm Thân, Trực Thành, điểm 10/10). Tuổi mụ 31 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — tự đứng ra làm được. Nhập trạch nên chọn giờ hoàng đạo, mang lửa và gạo vào nhà trước. (Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai là tập tục dân gian.)

Ngày động thổ tốt nhất tháng 12/2026

  • Thứ 5 17/12/2026 (Ất Sửu, âm 9/11): điểm 10/10 — với tuổi Bính Tý: điểm theo tuổi 10, Trực Trừ không cộng điểm cho động thổ. Trực Trừ chủ dọn bỏ: hợp dọn dẹp, cắt bỏ việc thừa, chữa bệnh, kết thúc chuyện dây dưa.
  • Điểm cộng: ngày hoàng đạo Thiên Đức, sao Đẩu (cát tú), Lục Hợp, Sửu lục hợp Tý, nạp âm Hải Trung Kim sinh mệnh Giản Hạ Thủy.[1]
  • Ngày tốt của tuổi Bính Tý nhưng không dùng cho động thổ: 12/12 (sao Thổ Cấm kỵ động thổ); 24/12 (sao Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Giờ làm lễ động thổ (ban ngày) cho tuổi Bính Tý: Thân 15h–17h (Tư Mệnh, tam hợp tuổi). Dự phòng: Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường, giờ Lộc của can Bính). Tránh giờ Mão (Thiên Đức nhưng hình tuổi Tý).
  • Ngày dự phòng cho động thổ của tuổi Bính Tý: Chủ nhật 6/12 (Giáp Dần, Trực Bình, điểm 8/10); Chủ nhật 20/12 (Mậu Thìn, Trực Định, điểm 7/10). Tuổi mụ 31 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — tự đứng ra làm được. Động thổ nên tránh cả năm tuổi (Trực Thái Tuế) và hướng Tam Sát của năm. (Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai là tập tục dân gian.)

Ngày giao dịch ký hợp đồng tốt nhất tháng 12/2026

  • Thứ 7 12/12/2026 (Canh Thân, âm 4/11): điểm 10/10 — với tuổi Bính Tý: điểm theo tuổi 9, cộng 2 điểm vì Trực Thành hợp giao dịch ký hợp đồng. Trực, sao và quan hệ chi của ngày 12/12 với tuổi Bính Tý đã nêu ở mục khai trương bên trên.
  • Giờ ký (trong giờ làm việc) cho tuổi Bính Tý: Thìn 07h–09h (Kim Quỹ, tam hợp tuổi). Dự phòng: Tỵ 09h–11h (Thiên Đức, giờ Lộc của can Bính). Tránh giờ Mùi (Ngọc Đường nhưng hại tuổi Tý).
  • Ngày rơi vào Thứ 7: hợp ký giữa hai bên. Việc cần cơ quan, ngân hàng, công chứng thì dùng Thứ 5 17/12 (Ất Sửu, điểm 10/10).
  • Ngày dự phòng cho giao dịch ký hợp đồng của tuổi Bính Tý: Thứ 5 17/12 (Ất Sửu, Trực Trừ, điểm 10/10); Thứ 5 24/12 (Nhâm Thân, Trực Thành, điểm 10/10). Trực Định chủ sự ổn định, bền vững — hợp nhất cho ký kết.

Tháng 12/2026 tuổi Bính Tý nên tránh những ngày nào?

Có 20/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Bính Tý — nặng nhất là 10 và 22/12 (ngày Ngọ xung tuổi Tý); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Ngọ): 10/12 (Mậu Ngọ), 22/12 (Canh Ngọ, còn phạm Bách Kỵ).[4]
  • Bách Kỵ — 16 ngày[2]:
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 1, 13, 22, 31/12
    • Dương Công Kỵ (ngày 23 tháng 10 âm; ngày 21 tháng 11 âm): 1, 29/12
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Hợi, ngày Nhâm; tháng Tý, ngày Quý): 4, 15, 25/12
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 5, 11, 15, 21, 26, 30/12
    • Thọ Tử (tháng Tý, ngày Mão): 7, 19, 31/12
    • Sát Chủ (tháng Tý, ngày Mùi): 11, 23/12
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 14/12 (Vãng Vong).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 18/12 (điểm 2/10 — điểm ngày chung 2); 27/12 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 3).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Bính Tý sinh năm 1996. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 12/2026 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.