Ngày tốt tháng 3/2026 tuổi Mậu Tý 2008
Tóm tắt nhanh
- 7/31 ngày tốt cho tuổi Mậu Tý (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 3 ngày rất tốt: Thứ 5 5/3 (điểm 8/10), Thứ 3 17/3 (điểm 8/10), Thứ 5 26/3 (điểm 9/10).
- Đã loại cho tuổi Mậu Tý: 18 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 2 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Tân Mão với tuổi Mậu Tý: điểm 5/10 — Trung bình.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 3/2026 tuổi Mậu Tý có bao nhiêu ngày tốt?
Có 7/31 ngày tốt cho tuổi Mậu Tý (từ điểm 6/10): 4, 5, 14, 17, 18, 26 và 30/3, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 5, 17 và 26/3.
Tháng 3/2026 dương lịch phần lớn là tháng Tân Mão (từ tiết Kinh Trập ngày 5/3; 1–4/3 còn thuộc tháng Canh Dần). Với tuổi Mậu Tý sinh năm 2008 (Tích Lịch Hỏa), tháng Mão hình tuổi Tý — thủ tục, giấy tờ dễ vướng; việc ký kết nên chuẩn bị hồ sơ sớm; can Tân là Thương Quan của can Mậu — tháng dễ va chạm lời nói — ký kết, làm việc với cơ quan nên đọc kỹ giấy tờ và ưu tiên ngày Trực Định. Tháng gặp Hồng Loan của tuổi Tý: thuận chuyện cưới hỏi. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 5/10 (trung bình).
Lọc riêng cho tuổi Mậu Tý: đã loại 18 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Ngọ), 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 2 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (4 ngày), ít nhất là động thổ (0 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 14/3 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Mậu thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 14/3 (Trực Thành), 26/3 (Trực Thành). Năm 2026 tuổi Mậu Tý (tuổi mụ 19) phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 3/2026 cho tuổi Mậu Tý
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/03 Thứ 4 Âm lịch: 16/01 | Đinh Sửu · Trực Bế | Chẩn (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Sửu lục hợp Tý | Việc thường ngày (Trực Bế) | Dần (3h–5h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 05/03 Thứ 5 Âm lịch: 17/01 | Mậu Dần · Trực Bế | Giác (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa | Việc thường ngày (Trực Bế) | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
| 14/03 Thứ 7 Âm lịch: 26/01 | Đinh Hợi · Trực Thành | Nữ (hung) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 17/03 Thứ 3 Âm lịch: 29/01 | Canh Dần · Trực Bế | Thất (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa; Mộc sinh Hỏa | Việc thường ngày (Trực Bế) | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
| 18/03 Thứ 4 Âm lịch: 30/01 | Tân Mão · Trực Kiến | Bích (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Mão hình Tý; Mộc sinh Hỏa | khai trương 7 điểm · nhập trạch 7 điểm | Tý (23h–1h), Dần (3h–5h) | Tử vi ngày |
| 26/03 Thứ 5 Âm lịch: 08/02 | Kỷ Hợi · Trực Thành | Tỉnh (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 9 điểm — Rất tốt | bình hòa; Mộc sinh Hỏa | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 30/03 Thứ 2 Âm lịch: 12/02 | Quý Mão · Trực Kiến | Trương (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | Mão hình Tý | khai trương 6 điểm · nhập trạch 6 điểm | Tý (23h–1h), Dần (3h–5h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Mậu Tý, ngày 4/3 còn thuộc tháng Canh Dần (trước tiết Kinh Trập 20:58 ngày 5/3)[5]; các ngày khác thuộc tháng Tân Mão. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 3/2026 cho tuổi Mậu Tý?
Thứ 5 26/3/2026 (Kỷ Hợi, âm 8/2) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 5 và 17/3 (điểm 8/10).
Tháng 3/2026 tuổi Mậu Tý nên tránh những ngày nào?
Có 24/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Mậu Tý — nặng nhất là 9 và 21/3 (ngày Ngọ xung tuổi Tý); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Ngọ): 9/3 (Nhâm Ngọ), 21/3 (Giáp Ngọ, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 18 ngày[2]:
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 1, 6, 10, 15, 21, 25, 31/3
- Dương Công Kỵ (ngày 13 tháng 1 âm; ngày 11 tháng 2 âm): 1, 29/3
- Thọ Tử (tháng Dần, ngày Tuất; tháng Mão, ngày Thìn): 1, 7, 19, 31/3
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Dần, ngày Giáp; tháng Mão, ngày Ất): 1, 12, 22/3
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 2, 11, 23/3
- Sát Chủ (tháng Dần, ngày Tý; tháng Mão, ngày Sửu): 3, 16, 28/3
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 8/3 (Vãng Vong); 20/3 (Vãng Vong); 24/3 (Nguyệt Phá).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 13/3 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 4); 27/3 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 4).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Mậu Tý sinh năm 2008. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 3/2026 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 3/2026 tuổi Kỷ Sửu 2009
- Ngày tốt tháng 3/2026 tuổi Canh Dần 2010
- Ngày tốt tháng 3/2026 tuổi Tân Mão 2011
- Ngày tốt tháng 3/2026 tuổi Nhâm Thìn 1952
- Ngày tốt tháng 3/2026 tuổi Quý Tỵ 1953
- Ngày tốt tháng 3/2026 tuổi Giáp Ngọ 1954
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.